Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
2.226 |
100m3 |
||
2 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III |
6.6993 |
1m3 |
||
3 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III |
4.3203 |
1m3 |
||
4 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
0.696 |
1m3 |
||
5 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
78.1052 |
m3 |
||
6 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
14.7782 |
m3 |
||
7 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.8346 |
100m2 |
||
8 |
Ván khuôn móng dài |
0.0162 |
100m2 |
||
9 |
Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
7.4514 |
m3 |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.1739 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
2.2923 |
tấn |
||
12 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
31.393 |
m3 |
||
13 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 |
63.6611 |
m3 |
||
14 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 |
26.3659 |
m3 |
||
15 |
Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 |
3.2054 |
m3 |
||
16 |
Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công |
78.6831 |
m3 |
||
17 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
14.2889 |
m3 |
||
18 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.8298 |
100m2 |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.129 |
tấn |
||
20 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.8499 |
tấn |
||
21 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
4.7626 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.9783 |
100m2 |
||
23 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
0.4116 |
100m2 |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.2471 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.8756 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.1987 |
tấn |
||
27 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
10.693 |
m3 |
||
28 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
2.6007 |
m3 |
||
29 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 |
49.1166 |
m3 |
||
30 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
22.5295 |
m3 |
||
31 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
2.4004 |
m3 |
||
32 |
Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
2.4393 |
m3 |
||
33 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
2.1753 |
m3 |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1021 |
tấn |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m |
0.1451 |
tấn |
||
36 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.1821 |
100m2 |
||
37 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
30 |
1 cấu kiện |
||
38 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
9 |
1cấu kiện |
||
39 |
Gia công xà gồ thép mạ kẽm |
1.463 |
tấn |
||
40 |
Thép D6mm hàn giằng xà gồ |
30 |
kg |
||
41 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.463 |
tấn |
||
42 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4mm, đinh bắn tôn mạ kẽm mũ lớn |
2.2453 |
100m2 |
||
43 |
Thưng trần tôn sóng nhỏ, chiều dài bất kỳ, dày 0,35mm |
1.4088 |
100m2 |
||
44 |
Phào trần V nhôm 30x30mm |
171.56 |
md |
||
45 |
SXLD trần nhựa ô 600x600mm, khung xương thép |
17.7675 |
m2 |
||
46 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
0.3907 |
m3 |
||
47 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 |
7.4592 |
m2 |
||
48 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 |
4.9698 |
m2 |
||
49 |
Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm |
0.077 |
100m |
||
50 |
Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm |
2 |
cái |