Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ ≥ 7T
Nhà thầu cung cấp đăng ký, đăng kiểm đang có hiệu lực.. |
2 |
2 |
Máy đào ≥ 0.4 m3
Nhà thầu cung cấp hoá đơn mua bán hoặc đăng ký, đăng kiểm đang có hiệu lực.. |
1 |
1 |
Sản xuất lắp dựng ống phi 60 inox 304 trên lan can cả phụ kiện và lắp đựng |
38.502 |
m |
||
2 |
PHẦN ĐIỆN |
||||
3 |
Tủ aptomat 12P |
1 |
cái |
||
4 |
Tủ aptomat 9P |
2 |
cái |
||
5 |
Tủ aptomat 6P |
10 |
cái |
||
6 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe |
1 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe |
2 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe |
10 |
cái |
||
9 |
Cáp ruột đồng CCV-2x35 |
50 |
m |
||
10 |
Cáp ruột đồng CCV-2x10 |
20 |
m |
||
11 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 |
100 |
m |
||
12 |
Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2- 1x2,5mm2 |
800 |
m |
||
13 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2- 2x1mm2 |
714 |
m |
||
14 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm |
30 |
m |
||
15 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm |
90 |
m |
||
16 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
300 |
m |
||
17 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm |
650 |
m |
||
18 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng |
44 |
bộ |
||
19 |
Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần |
14 |
bộ |
||
20 |
Lắp Quạt trần điện cơ 91 |
44 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt quạt treo tường điện cơ 91 |
33 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
12 |
cái |
||
23 |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc |
14 |
cái |
||
24 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
74 |
cái |
||
25 |
Đế âm tường |
132 |
cái |
||
26 |
PHẦN CHỐNG SÉT |
||||
27 |
Gia công kim thu sét dài 1m |
4 |
cái |
||
28 |
Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm |
25.2 |
m |
||
29 |
Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm |
52 |
m |
||
30 |
Gia công và đóng cọc chống sét |
4 |
cọc |
||
31 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
9.2232 |
m3 |
||
32 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
9.2232 |
m3 |
||
33 |
Con sứ thu lôi |
5 |
Con |
||
34 |
PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
||||
35 |
Tủ đựng bình: 600x400x40cm |
2 |
cái |
||
36 |
Bảng tiêu lệnh chữa cháy |
2 |
bảng |
||
37 |
Bình khí CO2 MT3-3kg |
6 |
bình |
||
38 |
THÁO DỠ DÃY NHÀ CẤP 4 CŨ |
||||
39 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
43.95 |
m2 |
||
40 |
Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
6.42 |
m3 |
||
41 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
348.4364 |
m2 |
||
42 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực |
141.032 |
m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
14.1032 |
10m3/1km |
||
44 |
TƯỜNG RÀO |
||||
45 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
2.1477 |
100m3 |
||
46 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
15.2402 |
m3 |
||
47 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
8.6237 |
m3 |
||
48 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100, PCB30 |
11.0244 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.6821 |
100m2 |
||
50 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.4482 |
tấn |