Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC |
||||
2 |
1. Phá dỡ rãnh cũ, cống cũ |
||||
3 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
2.348 |
m3 |
||
4 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
1.16 |
m3 |
||
5 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
1.76 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, phế thải |
0.0527 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, phế thải |
0.0527 |
100m3/1km |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải |
0.0527 |
100m3/1km |
||
9 |
2. Rãnh B400 |
||||
10 |
Cắt mặt đường hiện trạng |
0.8 |
10m |
||
11 |
Phá dỡ mặt đường hiện trạng |
0.416 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, phế thải |
0.0042 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, phế thải |
0.0042 |
100m3/1km |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải |
0.0042 |
100m3/1km |
||
15 |
Đào móng rãnh, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.0923 |
100m3 |
||
16 |
Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp II |
1.0256 |
m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.1026 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.1026 |
100m3/1km |
||
19 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
0.1026 |
100m3/1km |
||
20 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
0.4972 |
m3 |
||
21 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.0447 |
100m3 |
||
22 |
Vật liệu cấp phối đất núi đắp rãnh |
5.6184 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn móng rãnh |
0.066 |
100m2 |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
1.144 |
m3 |
||
25 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 |
2.288 |
m3 |
||
26 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 |
2.42 |
m3 |
||
27 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
13.2 |
m2 |
||
28 |
Láng đáy rãnh, dày 1.5cm, vữa XM mác 75 |
3.96 |
m2 |
||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 |
0.737 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn cổ rãnh |
0.088 |
100m2 |
||
31 |
Ván khuôn tấm đan |
0.048 |
100m2 |
||
32 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 |
0.66 |
m3 |
||
33 |
Cốt thép tấm đan |
0.087 |
tấn |
||
34 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên |
1.65 |
tấn |
||
35 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống |
1.65 |
tấn |
||
36 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
0.165 |
10 tấn/1km |
||
37 |
Lắp đặt tấm đan |
22 |
cấu kiện |
||
38 |
3. Cống ngang D1000 |
||||
39 |
Cắt mặt đường hiện trạng |
0.8 |
10m |
||
40 |
Phá dỡ mặt đường hiện trạng |
1.2756 |
m3 |
||
41 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, phế thải |
0.0169 |
100m3 |
||
42 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, phế thải |
0.0169 |
100m3/1km |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải |
0.0169 |
100m3/1km |
||
44 |
Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp II |
6.4565 |
m3 |
||
45 |
Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.5811 |
100m3 |
||
46 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.6457 |
100m3 |
||
47 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.6457 |
100m3/1km |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
0.6457 |
100m3/1km |
||
49 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I |
28.25 |
100m |
||
50 |
Vét bùn đầu cọc |
4.036 |
m3 |