Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG |
||||
2 |
Cung cấp và thảm bê tông nhựa C12.5 (hạt trung) dày 7cm mặt đường |
15060.1049 |
m2 |
||
3 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 |
15060.1049 |
m2 |
||
4 |
Cung cấp và thảm bê tông nhựa C12.5 phần bù vênh mặt đường |
14886.8449 |
m2 |
||
5 |
BTXM mặt đường M250 đá 2x4 dày 20cm |
504.8742 |
m3 |
||
6 |
Ván khuôn mặt đường bê tông xi măng |
309.55 |
m2 |
||
7 |
Giấy dầu ngăn cách cho đường bê tông xi măng |
2524.3708 |
m2 |
||
8 |
Móng cấp phối đá dăm loại I dày 18cm sau lu lèn |
595.5374 |
m3 |
||
9 |
Matít chèn khe co giãn |
255.6 |
kg |
||
10 |
Gỗ đệm khe co giãn |
0.126 |
m3 |
||
11 |
Cắt, xẻ khe co giãn |
448 |
m |
||
12 |
BTXM lề gia cố M250 đá 2x4 |
64.9128 |
m3 |
||
13 |
Ván khuôn lề gia cố |
30 |
m2 |
||
14 |
Giấy dầu ngăn cách cho lề gia cố |
362.73 |
m2 |
||
15 |
Đắp nền K95 dày 30cm - đất mua về |
999.4001 |
m3 |
||
16 |
Đắp nền K90 - đất tận dụng |
637.7933 |
m3 |
||
17 |
Đắp nền K90 - đất mua về |
1221.3871 |
m3 |
||
18 |
Đào nền C2 (không tận dụng đắp nền) |
19.2167 |
m3 |
||
19 |
Đào khuôn mặt đường cũ bê tông xuống cấp |
62.67 |
m3 |
||
20 |
Đào khuôn C2 (tận dụng 70%) |
766.3651 |
m3 |
||
21 |
Đánh cấp C2 (không tận dụng đắp nền) |
232.6463 |
m3 |
||
22 |
Đào đất không thích hợp C1 (không tận dụng đắp nền) |
524.3874 |
m3 |
||
23 |
Đào móng kênh + rãnh đất C1 (Không tận dụng) |
643.4838 |
m3 |
||
24 |
Đào móng kênh + rãnh đất C2 (Tận dụng 70%) |
965.2258 |
m3 |
||
25 |
Đắp trả hố móng kênh, rãnh K85 (phía ngoài), tận dụng đất đào móng kênh |
426.9796 |
m3 |
||
26 |
Đắp trả hố móng rãnh K90 (phía trong), tận dụng đất đào móng rãnh |
67.1823 |
m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 5KM |
1167.8712 |
m3 |
||
28 |
San đất bãi thải, đất C1 |
1167.8712 |
m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 5KM |
851.4987 |
m3 |
||
30 |
San đất bãi thải, đất C2 |
851.4987 |
m3 |
||
31 |
Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly trung bình 5KM |
1.5739 |
m3 |
||
32 |
San đất bãi thải, đất C3 |
1.5739 |
m3 |
||
33 |
Vận chuyển đất phế thải đổ đi cự ly trung bình 5KM |
62.67 |
m3 |
||
34 |
San đất bãi thải, đất phế thải |
62.67 |
m3 |
||
35 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M150, PCB30 |
22 |
cái |
||
36 |
Móng biển báo BTXM M150 đá 2x4 |
1.4198 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn móng biển báo |
16.896 |
m2 |
||
38 |
Đào đất hố móng biển báo, đất C3 |
2.2484 |
m3 |
||
39 |
Đắp hoàn trả hố móng biển báo, K90 |
0.6745 |
m3 |
||
40 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày sơn 2mm |
189.9605 |
m2 |
||
41 |
Sơn gờ giảm tốc |
297 |
m2 |
||
42 |
BTXM cọc tiêu, M200 đá 1x2 |
0.833 |
m3 |
||
43 |
Móng cọc tiêu, BTXM M150 đá 2x4 |
1.87 |
m3 |
||
44 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm |
90.032 |
kg |
||
45 |
Sơn cọc tiêu, đỏ phản quang |
2.856 |
m2 |
||
46 |
Sơn cọc tiêu, trắng 2 lớp |
11.73 |
m2 |
||
47 |
Ván khuôn cọc tiêu |
12.512 |
m2 |
||
48 |
Lắp dựng cọc tiêu |
34 |
cái |
||
49 |
Đào đất hố móng cọc tiêu, đất C3 |
2.3936 |
m3 |
||
50 |
Đắp hoàn trả hố móng cọc tiêu, K90 |
0.2176 |
m3 |