Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
07 NHÀ Ở |
||||
2 |
Phá dỡ công trình nhà ở hiện trạng, san gạt mặt bằng chuẩn bị thi công |
7 |
ca |
||
3 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
2.0906 |
100m3 |
||
4 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
19.04 |
m3 |
||
5 |
Ván khuôn móng cột |
0.9856 |
100m2 |
||
6 |
Ván khuôn cổ cột vuông |
0.6092 |
100m2 |
||
7 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm |
0.8649 |
tấn |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 6mm |
0.1018 |
tấn |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 16mm |
0.9811 |
tấn |
||
10 |
Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
35.1706 |
m3 |
||
11 |
Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
4.8742 |
m3 |
||
12 |
Ván khuôn, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m |
1.0249 |
100m2 |
||
13 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m |
0.2461 |
tấn |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m |
1.4993 |
tấn |
||
15 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
11.2729 |
m3 |
||
16 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.9217 |
100m3 |
||
17 |
Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 |
22.4773 |
m3 |
||
18 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 |
287.3892 |
m2 |
||
19 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
38.192 |
m2 |
||
20 |
Ván khuôn cột vuông, chiều cao ≤28m |
3.6221 |
100m2 |
||
21 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m |
0.6768 |
tấn |
||
22 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m |
3.1289 |
tấn |
||
23 |
Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 |
19.9214 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m |
3.6466 |
100m2 |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m |
0.6876 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m |
4.1003 |
tấn |
||
27 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
24.6769 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn, sàn mái, chiều cao ≤28m |
2.1951 |
100m2 |
||
29 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m |
3.3995 |
tấn |
||
30 |
Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
28.5267 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn, giằng tường, chiều cao ≤28m |
0.6794 |
100m2 |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m |
0.1042 |
tấn |
||
33 |
Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m |
0.5659 |
tấn |
||
34 |
Bê tông xà giằng tường,, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
5.7934 |
m3 |
||
35 |
Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
68.1358 |
m3 |
||
36 |
Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
8.025 |
m3 |
||
37 |
Xây tường thu hồi bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
6.2432 |
m3 |
||
38 |
Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung |
147.952 |
m2 |
||
39 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
12.012 |
m2 |
||
40 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
323.2322 |
m2 |
||
41 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
535.9353 |
m2 |
||
42 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 |
394.0692 |
m2 |
||
43 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB40 |
219.51 |
m2 |
||
44 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
335.2442 |
m2 |
||
45 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1149.5145 |
m2 |
||
46 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
9.9299 |
100m2 |
||
47 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB40 |
252.288 |
m2 |
||
48 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.1656 |
tấn |
||
49 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.1656 |
tấn |
||
50 |
Bu lông M12x50 |
112 |
cái |