Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NỀN ĐƯỜNG |
||||
2 |
Đào hữu cơ, bằng máy, đất cấp 1 |
1.0218 |
100m3 |
||
3 |
Đào nền đào khuôn, đất cấp 2, bằng máy |
4.718 |
100m3 |
||
4 |
Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
20.549 |
100m3 |
||
5 |
Giá đất đồi K95 tính trên phương tiện tại mỏ |
26.4712 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn |
26.4712 |
100m³ |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
1.0218 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
4.718 |
100m3 |
||
9 |
Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường |
11.7648 |
100m2 |
||
10 |
Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m |
11.7648 |
100m2 |
||
11 |
MẶT ĐƯỜNG |
||||
12 |
Thi công móng cấp phối đá dăm, độ chặt yêu cầu K>=0,95, lớp dưới |
3.2236 |
100m3 |
||
13 |
Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2cm, PCB40 |
405.7731 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
1.552 |
100m2 |
||
15 |
Rải 01 lớp bạt xác rắn |
20.1505 |
100m2 |
||
16 |
Khe co |
323.3333 |
m |
||
17 |
Khe giãn |
46.1904 |
m |
||
18 |
Biển tam giác cạnh 70cm (công lắp đặt) |
3 |
cái |
||
19 |
Biển tam hìn tròn D=70cm (công lắp đặt) |
2 |
cái |
||
20 |
Cột biển báo |
5 |
1 cột |
||
21 |
Biển báo tam giác |
3 |
1 cái |
||
22 |
Biển báo hình tròn |
2 |
1 cái |
||
23 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm |
14 |
m2 |
||
24 |
CỐNG BẢN |
||||
25 |
Đào hố móng, đất C2 bằng máy |
1.6496 |
100m3 |
||
26 |
Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K95 |
0.5498 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
1.6496 |
100m3 |
||
28 |
Giá đất đồi K95 tính trên phương tiện tại mỏ |
0.7083 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn |
0.7083 |
10m³ |
||
30 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
10.5536 |
m3 |
||
31 |
Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 |
44.1224 |
m3 |
||
32 |
Bê tông tường, M150, đá 2x4, PCB40 |
27.2124 |
m3 |
||
33 |
Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 |
12.7968 |
m3 |
||
34 |
Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 |
11.24 |
m3 |
||
35 |
Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm |
0.2887 |
tấn |
||
36 |
Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm |
0.5065 |
tấn |
||
37 |
Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm |
0.2343 |
tấn |
||
38 |
Cốt thép neo, đường kính <=18 mm |
0.0665 |
tấn |
||
39 |
Ván khuôn móng dài |
0.4703 |
100m2 |
||
40 |
Ván khuôn thép, tường cống |
2.1602 |
100m2 |
||
41 |
Ván khuôn tấm bản |
0.5887 |
100m2 |
||
42 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm bản mặt cống |
52 |
cái |
||
43 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn |
15.0302 |
m3 |
||
44 |
Vận chuyển đất đá phá cống cũ bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m |
0.1503 |
100m3 |