Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tên thiết bị: Ô tô tự đổ
Đặc điểm thiết bị: còn hoạt động tốt.
Tài liệu cần đệ trình:
- Thuộc sở hữu của nhà thầu: Giấy đăng ký thiết bị hoặc hợp đồng, hóa đơn mua hàng hoặc giấy đăng kiểm, kiểm định theo quy định của pháp luật
- Nhà thầu huy động (đi thuê): Hợp đồng nguyên tắc với bên cho thuê, đồng thời kèm theo một trong các tài liệu sau để chứng minh thiết bị thuộc sở hữu của bên cho thuê: giấy đăng ký thiết bị hoặc hợp đồng, hóa đơn mua hàng hoặc giấy đăng kiểm, kiểm định theo quy định của pháp luật |
1 |
1 |
Phá dỡ |
HM |
|||
2 |
Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ |
0.8077 |
tấn |
||
3 |
Tháo tấm lợp tôn |
1.8061 |
100m2 |
||
4 |
Tháo dỡ cửa |
151.29 |
m2 |
||
5 |
Phá dỡ lan can sắt |
14.508 |
m2 |
||
6 |
Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=22cm |
4.719 |
m3 |
||
7 |
Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11cm |
0.7722 |
m3 |
||
8 |
Phá dỡ nền gạch block |
34.2 |
m2 |
||
9 |
Phá dỡ nền tam cấp hư hỏng |
8.8576 |
m2 |
||
10 |
Phá dỡ nền cầu thang hư hỏng |
27.96 |
m2 |
||
11 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
186.3694 |
m2 |
||
12 |
Phá dỡ nền gạch hư hỏng |
519.3019 |
m2 |
||
13 |
Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh hư hỏng |
33.6242 |
m2 |
||
14 |
Tháo dỡ gạch ốp tường nhà vệ sinh đã hư hỏng |
156.918 |
m2 |
||
15 |
Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà |
905.106 |
m2 |
||
16 |
Phá lớp vữa trát tường trong nhà |
1364.8306 |
m2 |
||
17 |
Phá lớp vữa trát trần |
294.4794 |
m2 |
||
18 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
11.3748 |
m3 |
||
19 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
11.3748 |
m3 |
||
20 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
11.3748 |
m3 |
||
21 |
Cải tạo: |
HM |
|||
22 |
Đắp cát tôn nền |
0.0145 |
100m3 |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
0.322 |
m3 |
||
24 |
Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III |
0.024 |
100m |
||
25 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
0.676 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.078 |
100m2 |
||
27 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0347 |
tấn |
||
28 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.0623 |
tấn |
||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
1.664 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái |
0.2 |
100m2 |
||
31 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
0.3124 |
tấn |
||
32 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 |
0.5544 |
m3 |
||
33 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=11cm, vữa XM M75, PCB40 |
5.6613 |
m3 |
||
34 |
Lát nền, sàn bằng gạch Granite kích thước 800x800mm, vữa XM M75, PCB40 |
519.3019 |
1m2 |
||
35 |
Lát nền, sàn nhà vệ sinh bằng gạch Ceramic kích thước 400x400, vữa XM M75, PCB40 |
33.6242 |
1m2 |
||
36 |
Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic kích thước 400x800mm, vữa XM M75, PCB40 |
156.918 |
1m2 |
||
37 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … |
431.3034 |
m2 |
||
38 |
Trát granitô, trát tường, vữa XM M75, PCB40 |
27.045 |
1m2 |
||
39 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, PCB40 |
8.8576 |
m2 |
||
40 |
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75, PCB40 |
27.96 |
m2 |
||
41 |
Lát đá tự nhiên, vữa XM mác 75, PCB40 |
34.2 |
m2 |
||
42 |
Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ |
21.24 |
m2 |
||
43 |
Thi công trần thạch cao 600x600 |
98.977 |
m2 |
||
44 |
Thi công trần thạch cao khung xương chìm |
86.8 |
m2 |
||
45 |
Thi công trần nhựa kích thước 600x600 |
60.4264 |
m2 |
||
46 |
Vách ốp gỗ MDF màu theo chỉ định thiết kế |
61.44 |
m2 |
||
47 |
Thi công vách nhựa compact màu vân gỗ |
13.1716 |
m2 |
||
48 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
878.061 |
m2 |
||
49 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
1146.4726 |
m2 |
||
50 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB40 |
294.4794 |
m2 |