Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy chủ cơ sở dữ liệu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
2 |
Hệ thống máy chủ ghi hình mạng và xử lý hình ảnh |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
3 |
Màn hình tấm ghép (4x55 inch) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
4 |
Bộ điều khiển màn hình tấm ghép (controller) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
5 |
Máy tính cho cán bộ quản lý |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
6 |
Máy tính cho cán bộ khai thác |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
7 |
Thiết bị chuyển mạch (Switch) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
8 |
Thiết bị tường lửa và ngăn ngừa xâm nhập (Firewall) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
9 |
UPS 10KVA |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
10 |
Tổ hợp Ắc quy sử dụng cho UPS 10KVA (Bao gồm: 01 Tủ và 16 ắc quy) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
11 |
Tủ rack 42U |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
12 |
Thiết bị chống sét lan truyền trên đường điện AC |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
13 |
Máy điều hòa 24000 BTU |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
14 |
Ổn áp |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
15 |
Máy in đen trắng A4 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
16 |
Máy in màu A4 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
17 |
Bàn ghế làm việc |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
18 |
Laptop xử phạt |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
19 |
Máy in màu di động không dây |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
20 |
Dcom 3G/4G |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
21 |
Camera quan sát an ninh tại các khu vực trọng yếu |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
22 |
Camera quan sát toàn cảnh, giám sát an ninh trật tự |
57 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
23 |
Thiết bị giám sát giao thông thông minh loại 1 |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
24 |
Thiết bị giám sát giao thông thông minh loại 2 |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
25 |
Thiết bị đo tốc độ tự động có ghi hình |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
26 |
Hộp thông tin thông minh giao tiếp quang |
47 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
27 |
Hộp thông tin thông minh giao tiếp PLC |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
28 |
Tủ thiết bị (nút giao đèn THGT) |
7 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
29 |
Tủ thiết bị (vị trí đo tốc độ, vị trí giám sát an ninh, vị trí giám sát cửa ngõ) |
54 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
30 |
Hệ thống năng lượng tái tạo |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
31 |
Thiết bị truyền thông 3G/4G công nghiệp |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
32 |
Phần mềm ghi hình, giám sát trật tự an toàn giao thông bằng hình ảnh (Gói bản quyền sử dụng cho 40 thiết bị) |
40 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
33 |
Phần mềm ghi hình, giám sát an ninh (Gói bản quyền sử dụng cho 70 thiết bị) |
70 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
34 |
Phần mềm phòng chống mã độc (cho máy chủ dịch vụ, bản quyền sử dụng 12 tháng) |
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |
|
35 |
Phần mềm phòng chống mã độc (cho từng máy chủ, máy trạm, bản quyền sử dụng 12 tháng) |
14 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
90 ngày |
150 ngày |