Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bông gòn viên
|
1.455.300.000
|
1.455.300.000
|
0
|
730 day
|
|
2
|
Băng bột bó 10cm x 2,7m
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
730 day
|
|
3
|
Băng bột bó 15cm x 2,7m
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
730 day
|
|
4
|
Bông bó bột 0,1m x 2m
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
730 day
|
|
5
|
Bông bó bột 0,15m x 2m
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
730 day
|
|
6
|
Băng thun 3 móc
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
730 day
|
|
7
|
Băng thun có keo cố định khớp
|
848.000.000
|
848.000.000
|
0
|
730 day
|
|
8
|
Băng cuộn
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
730 day
|
|
9
|
Băng keo cá nhân
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 day
|
|
10
|
Băng keo cố định trong suốt 10cm x 12cm
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
730 day
|
|
11
|
Băng keo cố định trong suốt 60mm x 70mm
|
1.013.250.000
|
1.013.250.000
|
0
|
730 day
|
|
12
|
Băng keo có gạc vô trùng 60mm x 70mm
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
730 day
|
|
13
|
Băng keo có gạc vô trùng 90mm x 100mm
|
82.400.000
|
82.400.000
|
0
|
730 day
|
|
14
|
Băng keo có gạc vô trùng 90mm x 100mm không thấm nước
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
730 day
|
|
15
|
Băng keo có gạc vô trùng 90mm x 150mm
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
730 day
|
|
16
|
Băng keo có gạc vô trùng 90mm x 150mm không thấm nước
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
730 day
|
|
17
|
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
730 day
|
|
18
|
Băng keo giấy
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
730 day
|
|
19
|
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
730 day
|
|
20
|
Gạc cuộn tiệt trùng 10cm x 10cm x 16 lớp
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 day
|
|
21
|
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
730 day
|
|
22
|
Gạc ép sọ não 1cm x 8cm x 4 lớp, cản quang vô trùng
|
77.840.000
|
77.840.000
|
0
|
730 day
|
|
23
|
Gạc ép sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp, cản quang vô trùng
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
730 day
|
|
24
|
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, không vô trùng
|
8.190.000.000
|
8.190.000.000
|
0
|
730 day
|
|
25
|
Gạc phẫu thuật 5cm x 7,5cm x 8 lớp, không vô trùng
|
354.900.000
|
354.900.000
|
0
|
730 day
|
|
26
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 25cm x 80cm x 4 lớp, có cản quang
|
1.911.000.000
|
1.911.000.000
|
0
|
730 day
|
|
27
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 25cm x 80cm x 4 lớp, không cản quang
|
551.650.000
|
551.650.000
|
0
|
730 day
|
|
28
|
Gạc tẩm cồn 4cm x 4cm x 4 lớp
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
730 day
|
|
29
|
Gạc vaselin
|
10.290.000
|
10.290.000
|
0
|
730 day
|
|
30
|
Gạc lưới tẩm bạc chống dính vết thương 10cm x 12cm
|
195.300.000
|
195.300.000
|
0
|
730 day
|
|
31
|
Gạc lưới tẩm bạc chống dính vết thương 15cm x 20cm
|
496.000.000
|
496.000.000
|
0
|
730 day
|
|
32
|
Gạc lưới Lipido-colloid thấm hút nhanh 10cm x 10cm
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
730 day
|
|
33
|
Gạc lưới Lipido-colloid co giãn linh hoạt 10cm x 10cm
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
730 day
|
|
34
|
Gạc lưới Lipido-colloid co giãn linh hoạt 15cm x 20cm
|
316.000.000
|
316.000.000
|
0
|
730 day
|
|
35
|
Gạc thấm hút từ sợi polyacrylate chứa ion Ag 10cm x 10cm
|
608.000.000
|
608.000.000
|
0
|
730 day
|
|
36
|
Gạc thấm hút từ sợi polyacrylate chứa ion Ag 15cm x 20cm
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
730 day
|
|
37
|
Gạc xốp Lipido - colloid vi bám dính 10cm x 12cm
|
424.400.000
|
424.400.000
|
0
|
730 day
|
|
38
|
Gạc xốp Lipido - colloid thấm hút tẩm Nano-Oligo Saccharide 10cm x 10cm
|
78.800.000
|
78.800.000
|
0
|
730 day
|
|
39
|
Băng xốp polyurethane 3 lớp 10cm x 10cm
|
78.600.000
|
78.600.000
|
0
|
730 day
|
|
40
|
Băng xốp polyurethane 3 lớp 9cm x 15cm
|
29.680.000
|
29.680.000
|
0
|
730 day
|
|
41
|
Băng xốp polyurethane 3 lớp 20cm x 20cm
|
178.800.000
|
178.800.000
|
0
|
730 day
|
|
42
|
Băng xốp polyurethane silver kháng khuẩn 3 lớp 10cm x 10cm
|
47.400.000
|
47.400.000
|
0
|
730 day
|
|
43
|
Băng dán hydrocolloid 10x10cm
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
730 day
|
|
44
|
Gel kháng khuẩn điều trị vết thương
|
66.800.000
|
66.800.000
|
0
|
730 day
|
|
45
|
Băng xốp hút dịch vết thương 10cm x 10cm
|
28.476.000
|
28.476.000
|
0
|
730 day
|
|
46
|
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng 10cm x 10cm
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 day
|
|
47
|
Băng hấp thu dịch tối ưu 10cm x 10cm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
730 day
|
|
48
|
Gạc hút dịch thẳng đứng tạo gel 10cm x10cm
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
730 day
|
|
49
|
Gạc hút dịch không dính vết thương 20cm x30cm
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
730 day
|
|
50
|
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt 20cm x 30cm
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
730 day
|
|
51
|
Băng xốp dán vết thương tiết dịch 10cm x 10cm
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
730 day
|
|
52
|
Băng xốp dán vết thương kháng khuẩn 3 lớp 10cm x 10cm
|
151.600.000
|
151.600.000
|
0
|
730 day
|
|
53
|
Băng xốp dán vết thương kháng khuẩn 3 lớp 17,5cm x 17,5cm
|
77.500.000
|
77.500.000
|
0
|
730 day
|
|
54
|
Băng xốp dán vết thương kháng khuẩn 3 lớp 20cm x 50cm
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
730 day
|
|
55
|
Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 4 lớp 6cm x 8cm
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
730 day
|
|
56
|
Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 4 lớp 10cm x 15cm
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
730 day
|
|
57
|
Băng vết thương hydrofiber tạo gel kháng khuẩn 10cm x 10cm
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
730 day
|
|
58
|
Miếng dán trị sẹo silicone 10cm x 18cm
|
133.500.000
|
133.500.000
|
0
|
730 day
|
|
59
|
Băng dán điều trị vết thương co giãn 360 độ 12,5cm x 12,5cm
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
730 day
|
|
60
|
Băng dán điều trị loét cho vùng cùng cụt 16cm x 20cm
|
742.500.000
|
742.500.000
|
0
|
730 day
|
|
61
|
Miếng áp dùng trong phẫu thuật, thủ thuật, vô trùng trước mổ 28cm x 30cm
|
269.997.000
|
269.997.000
|
0
|
730 day
|
|
62
|
Miếng áp dùng trong phẫu thuật, thủ thuật, vô trùng trước mổ 35cm x 35cm
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
730 day
|
|
63
|
Miếng dán chống nhiễm khuẩn chứa Chlorhexidine gluconate
|
324.450.000
|
324.450.000
|
0
|
730 day
|
|
64
|
Miếng dán phẫu thuật dùng cho tán sỏi qua da
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
730 day
|
|
65
|
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè 20ml
|
524.700.000
|
524.700.000
|
0
|
730 day
|
|
66
|
Keo nút mạch 0,5ml
|
287.385.000
|
287.385.000
|
0
|
730 day
|
|
67
|
Gạc cầm máu mũi
|
277.116.000
|
277.116.000
|
0
|
730 day
|
|
68
|
Keo sinh học cầm máu sử dụng trong điều trị các loại
|
6.776.000.000
|
6.776.000.000
|
0
|
730 day
|
|
69
|
Keo sinh học dán màng cứng 5ml dạng bột
|
1.410.000.000
|
1.410.000.000
|
0
|
730 day
|
|
70
|
Miếng sáp cầm máu xương 2,5gram
|
198.978.000
|
198.978.000
|
0
|
730 day
|
|
71
|
Miếng xốp cầm máu tự tiêu từ gelatin 1cm x 5cm x 7cm
|
747.600.000
|
747.600.000
|
0
|
730 day
|
|
72
|
Vật liệu cầm máu dạng bông ép sợi dài tự tiêu, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp 5cm x 10cm
|
2.836.050.000
|
2.836.050.000
|
0
|
730 day
|
|
73
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp 10cm x 20cm
|
1.275.750.000
|
1.275.750.000
|
0
|
730 day
|
|
74
|
Bộ kít miếng xốp phủ vết thương bằng hút chân không áp lực âm cỡ S
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
730 day
|
|
75
|
Bộ kít miếng xốp phủ vết thương bằng hút chân không áp lực âm cỡ M
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
730 day
|
|
76
|
Bộ kít miếng xốp phủ vết thương bằng hút chân không áp lực âm cỡ L
|
2.205.000.000
|
2.205.000.000
|
0
|
730 day
|
|
77
|
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml
|
182.500.000
|
182.500.000
|
0
|
730 day
|
|
78
|
Bơm tiêm nhựa 1ml kim 26G
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
730 day
|
|
79
|
Bơm tiêm nhựa 3ml kim 23G
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 day
|
|
80
|
Bơm tiêm nhựa 5ml kim 23G
|
1.340.000.000
|
1.340.000.000
|
0
|
730 day
|
|
81
|
Bơm tiêm nhựa 10ml kim 23G
|
1.455.000.000
|
1.455.000.000
|
0
|
730 day
|
|
82
|
Bơm tiêm nhựa 10ml kim 25G
|
4.850.000
|
4.850.000
|
0
|
730 day
|
|
83
|
Bơm tiêm nhựa 20ml kim 23G
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
730 day
|
|
84
|
Bơm tiêm nhựa 50ml kim 23G
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
730 day
|
|
85
|
Bơm tiêm 1ml, 3ml có đầu luer lock
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
730 day
|
|
86
|
Bơm tiêm 3ml không kim có đầu luer lock
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
730 day
|
|
87
|
Bơm tiêm 10ml không kim có đầu luer lock
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
730 day
|
|
88
|
Bơm tiêm 20ml không kim có đầu luer lock
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
730 day
|
|
89
|
Dụng cụ bơm chất cản quang chuyên dụng trong DSA loại 10ml, 20ml
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
730 day
|
|
90
|
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
730 day
|
|
91
|
Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml
|
716.625.000
|
716.625.000
|
0
|
730 day
|
|
92
|
Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml, có bolus
|
904.050.000
|
904.050.000
|
0
|
730 day
|
|
93
|
Bộ bơm thuốc cản từ gồm 2 xylanh 60ml sử dụng cho máy bơm Optistar Elite
|
595.350.000
|
595.350.000
|
0
|
730 day
|
|
94
|
Bơm tiêm 100ml sử dụng cho máy bơm Nemoto
|
740.880.000
|
740.880.000
|
0
|
730 day
|
|
95
|
Bơm tiêm cản quang 150ml sử dụng cho máy bơm tiêm điện Medrad 150FT-Q
|
145.530.000
|
145.530.000
|
0
|
730 day
|
|
96
|
Bơm tiêm thuốc cản quang angomat illumenate 150ml sử dụng cho máy bơm Illumena Neo
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
730 day
|
|
97
|
Bộ xylanh bơm thuốc cản quang gồm 2 xy lanh 200ml sử dụng cho máy bơm Medtron
|
549.045.000
|
549.045.000
|
0
|
730 day
|
|
98
|
Bơm tiêm Insuline 1ml
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
730 day
|
|
99
|
Bơm tiêm khí máu động mạch 1cc chứa Lithium Heparin
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
730 day
|
|
100
|
Kim cánh bướm số 23G
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
730 day
|
|
101
|
Kim chích cầm máu dạ dày 23G
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
730 day
|
|
102
|
Kim chích cầm máu đại tràng 21G
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
730 day
|
|
103
|
Kim chích keo dạ dày
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
730 day
|
|
104
|
Kim tiêm buồng tiêm
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 day
|
|
105
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa các cỡ
|
2.545.200.000
|
2.545.200.000
|
0
|
730 day
|
|
106
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
|
32.949.000
|
32.949.000
|
0
|
730 day
|
|
107
|
Kim luồn tĩnh mạch không cánh không cửa
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
730 day
|
|
108
|
Kim điện cơ đồng trục dùng một lần
|
1.813.500.000
|
1.813.500.000
|
0
|
730 day
|
|
109
|
Kim điện cơ đồng trục dùng nhiều lần
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
730 day
|
|
110
|
Kim nha khoa 27G
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
730 day
|
|
111
|
Kim tiêm 18G
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
730 day
|
|
112
|
Kim tiêm 23G
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
730 day
|
|
113
|
Kim lấy máu chân không hai đầu đốc trong
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
730 day
|
|
114
|
Giá đỡ kim chân không tái sử dụng có nút tháo kim nhanh
|
4.955.400
|
4.955.400
|
0
|
730 day
|
|
115
|
Nút vặn kim luồn
|
537.600.000
|
537.600.000
|
0
|
730 day
|
|
116
|
Cổng tiêm an toàn không kim
|
220.290.000
|
220.290.000
|
0
|
730 day
|
|
117
|
Kim chọc động mạch đùi số 18G
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
730 day
|
|
118
|
Kim chọc động mạch quay số 20G
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
730 day
|
|
119
|
Bộ gây tê đám rối thần kinh
|
388.500.000
|
388.500.000
|
0
|
730 day
|
|
120
|
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
730 day
|
|
121
|
Kim gây tê tủy sống các số
|
298.935.000
|
298.935.000
|
0
|
730 day
|
|
122
|
Kim chạy thận nhân tạo có cánh cố định, các cỡ
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
730 day
|
|
123
|
Kìm sinh thiết phế quản
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 day
|
|
124
|
Kìm sinh thiết dạ dày
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
730 day
|
|
125
|
Kìm sinh thiết đại tràng
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 day
|
|
126
|
Kim sinh thiết Magnum
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 day
|
|
127
|
Kim sinh thiết phổi bán tự động các cỡ
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
730 day
|
|
128
|
Kim sinh thiết thận các cỡ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
730 day
|
|
129
|
Kim sinh thiết vú các cỡ
|
315.800.000
|
315.800.000
|
0
|
730 day
|
|
130
|
Kim sinh thiết màng phổi
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
730 day
|
|
131
|
Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ
|
27.160.000
|
27.160.000
|
0
|
730 day
|
|
132
|
Súng và kim sinh thiết thận dưới siêu âm
|
289.600.000
|
289.600.000
|
0
|
730 day
|
|
133
|
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 day
|
|
134
|
Kim đốt điện cực cao tần RFA đầu thẳng các cỡ
|
3.612.000.000
|
3.612.000.000
|
0
|
730 day
|
|
135
|
Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
|
356.000.000
|
356.000.000
|
0
|
730 day
|
|
136
|
Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu đốt
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
730 day
|
|
137
|
Kim đốt sóng cao tần chùm 3 kim
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
730 day
|
|
138
|
Dây đốt điện đơn cực
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
730 day
|
|
139
|
Kim châm cứu các cỡ
|
70.400.000
|
70.400.000
|
0
|
730 day
|
|
140
|
Kim đẩy chỉ các cỡ
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
730 day
|
|
141
|
Kim dùng cho súng khâu chóp xoay khớp vai các cỡ
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
730 day
|
|
142
|
Dây truyền dịch 20giọt/ml có đầu khóa Luer lock
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
730 day
|
|
143
|
Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu pha thuốc 150ml
|
179.550.000
|
179.550.000
|
0
|
730 day
|
|
144
|
Dây truyền dịch có màng lọc
|
5.330.000.000
|
5.330.000.000
|
0
|
730 day
|
|
145
|
Dây truyền dịch không có màng lọc
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
730 day
|
|
146
|
Dây nhựa 6mm
|
73.920.000
|
73.920.000
|
0
|
730 day
|
|
147
|
Dây nhựa 8mm
|
627.732.000
|
627.732.000
|
0
|
730 day
|
|
148
|
Dây truyền máu
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
730 day
|
|
149
|
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
|
396.900.000
|
396.900.000
|
0
|
730 day
|
|
150
|
Dây bơm thuốc cản quang dài tối thiểu 150cm
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
730 day
|
|
151
|
Bộ dây truyền chống gập kèm túi chứa dịch giảm đau 200ml
|
782.775.000
|
782.775.000
|
0
|
730 day
|
|
152
|
Khóa ba ngã chịu áp lực cao
|
21.987.000
|
21.987.000
|
0
|
730 day
|
|
153
|
Khóa ba ngã có dây dài 25cm
|
924.000.000
|
924.000.000
|
0
|
730 day
|
|
154
|
Găng tay cao su khám bệnh có bột các cỡ
|
5.400.000.000
|
5.400.000.000
|
0
|
730 day
|
|
155
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
|
1.559.250.000
|
1.559.250.000
|
0
|
730 day
|
|
156
|
Găng tay cao su khám bệnh không có bột các cỡ
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
730 day
|
|
157
|
Khăn gói dụng cụ 100cm x 100cm
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
730 day
|
|
158
|
Khăn gói dụng cụ 120cm x 120cm
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
730 day
|
|
159
|
Túi ép dùng cho máy hấp autolave 100mm x 200m
|
75.400.000
|
75.400.000
|
0
|
730 day
|
|
160
|
Túi ép dùng cho máy hấp autolave 200mm x 200m
|
500.500.000
|
500.500.000
|
0
|
730 day
|
|
161
|
Túi ép dùng cho máy hấp autolave 250mm x 200m
|
671.000.000
|
671.000.000
|
0
|
730 day
|
|
162
|
Túi ép dùng cho máy hấp autolave 300mm x 200m
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
730 day
|
|
163
|
Túi ép dùng cho máy hấp autolave 350mm x 200m
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 day
|
|
164
|
Túi ép dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 75mm
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
730 day
|
|
165
|
Túi ép dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 100mm
|
183.729.000
|
183.729.000
|
0
|
730 day
|
|
166
|
Túi ép dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 150mm
|
171.990.000
|
171.990.000
|
0
|
730 day
|
|
167
|
Túi ép dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 200mm
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
730 day
|
|
168
|
Túi ép dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 250mm
|
644.836.500
|
644.836.500
|
0
|
730 day
|
|
169
|
Túi ép dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 350mm
|
715.000.000
|
715.000.000
|
0
|
730 day
|
|
170
|
Túi ép phồng dùng cho máy hấp ướt 350mm x 100m
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
730 day
|
|
171
|
Cassette nhựa (cho giải phẫu bệnh lý)
|
112.140.000
|
112.140.000
|
0
|
730 day
|
|
172
|
Túi chứa dịch 5 lít
|
352.500.000
|
352.500.000
|
0
|
730 day
|
|
173
|
Túi chứa dịch thải các cỡ 250ml và 1000ml
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
730 day
|
|
174
|
Túi đựng nước thải 10 lít
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
730 day
|
|
175
|
Túi xả 15 lít
|
35.600.000
|
35.600.000
|
0
|
730 day
|
|
176
|
Bộ hút đàm vô trùng 25ml
|
31.080.000
|
31.080.000
|
0
|
730 day
|
|
177
|
Lọ cấy đàm vô trùng
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
730 day
|
|
178
|
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm 50ml có nắp
|
146.400.000
|
146.400.000
|
0
|
730 day
|
|
179
|
Ống nghiệm nhựa có nắp 16mm
|
61.600.000
|
61.600.000
|
0
|
730 day
|
|
180
|
Tube chimigly
|
13.350.000
|
13.350.000
|
0
|
730 day
|
|
181
|
Tube citrat
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
730 day
|
|
182
|
Tube đựng huyết thanh 1,5ml nắp trắng
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
730 day
|
|
183
|
Tube EDTA có nắp cao su
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
730 day
|
|
184
|
Tube Hemolyse có nắp
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
730 day
|
|
185
|
Tube Hemolyse không nắp
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
730 day
|
|
186
|
Tube Heparine
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
730 day
|
|
187
|
Tube Serumplast 5ml
|
13.660.000
|
13.660.000
|
0
|
730 day
|
|
188
|
Ống lấy máu chân không chứa chất kích hoạt đông máu
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
730 day
|
|
189
|
Ống lấy máu chân không chứa EDTA
|
165.900.000
|
165.900.000
|
0
|
730 day
|
|
190
|
Ống lấy máu chân không chứa chất chống đông Lithium Heparin
|
203.700.000
|
203.700.000
|
0
|
730 day
|
|
191
|
Ống nhựa lấy máu chân không chứa chất chống đông citrate
|
13.700.000
|
13.700.000
|
0
|
730 day
|
|
192
|
Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
730 day
|
|
193
|
Túi hậu môn nhân tạo
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
730 day
|
|
194
|
Airway mở đường thở các số
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
730 day
|
|
195
|
Cannula ECMO động mạch 1 nòng
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
730 day
|
|
196
|
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
730 day
|
|
197
|
Mở khí quản có bóng các số
|
125.790.000
|
125.790.000
|
0
|
730 day
|
|
198
|
Mở khí quản 2 nòng các số
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
730 day
|
|
199
|
Mở khí quản hút dịch trên bóng chèn
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
730 day
|
|
200
|
Nội khí quản chuyên dụng đặt đường mũi có bóng
|
331.800.000
|
331.800.000
|
0
|
730 day
|
|
201
|
Nội khí quản lò xo các cỡ
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
730 day
|
|
202
|
Nội khí quản 2 nòng trái/phải các số
|
457.380.000
|
457.380.000
|
0
|
730 day
|
|
203
|
Ống nội khí quản có bóng các số
|
429.000.000
|
429.000.000
|
0
|
730 day
|
|
204
|
Ống nội khí quản có hút dịch trên bóng chèn
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
730 day
|
|
205
|
Cây dẫn đường đặt nội khí quản
|
12.852.000
|
12.852.000
|
0
|
730 day
|
|
206
|
Bộ chèn dưới da dùng cho ECMO
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
730 day
|
|
207
|
Ống thông tiểu 1 nhánh các số
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
730 day
|
|
208
|
Ống thông tiểu 2 nhánh các số
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
730 day
|
|
209
|
Ống thông tiểu 3 nhánh các số
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
730 day
|
|
210
|
Sonde hậu môn
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
730 day
|
|
211
|
Ống thông ổ bụng
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
730 day
|
|
212
|
Thông Pezzer
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
730 day
|
|
213
|
Thông Black more
|
61.950.000
|
61.950.000
|
0
|
730 day
|
|
214
|
Bộ ống thông mở bàng quang qua da các cỡ
|
35.150.000
|
35.150.000
|
0
|
730 day
|
|
215
|
Bộ ống thông mở thận qua da các cỡ
|
271.400.000
|
271.400.000
|
0
|
730 day
|
|
216
|
Ống thông Folley niệu đạo 3 vòi các cỡ
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
730 day
|
|
217
|
Ống thông JJ silicone các cỡ
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
730 day
|
|
218
|
Ống thông JJ đặt nong niệu quản các cỡ
|
261.800.000
|
261.800.000
|
0
|
730 day
|
|
219
|
Ống thông JJ đặt nong niệu quản 7F
|
424.935.000
|
424.935.000
|
0
|
730 day
|
|
220
|
Ống thông Mono J mở thận ra da các cỡ
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
730 day
|
|
221
|
Ống thông niệu đạo 2 vòi Silicone có bóng các cỡ
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
730 day
|
|
222
|
Thông niệu quản 6Fr, 7Fr dài 70cm
|
45.400.000
|
45.400.000
|
0
|
730 day
|
|
223
|
Ống thông silicone nuôi ăn dạ dày thành bụng
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
730 day
|
|
224
|
Bộ rửa dạ dày
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
730 day
|
|
225
|
Thông dạ dày các số
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 day
|
|
226
|
Bình dẫn lưu áp lực âm
|
280.500.000
|
280.500.000
|
0
|
730 day
|
|
227
|
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 450ml
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
730 day
|
|
228
|
Ống dẫn lưu vết mổ Silicone
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
730 day
|
|
229
|
Ống dẫn lưu vết mổ Silicone loại xẻ rãnh
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
730 day
|
|
230
|
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 200ml
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
730 day
|
|
231
|
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 100ml
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
730 day
|
|
232
|
Ống thông dẫn lưu màng phổi có nòng trocar các số
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
730 day
|
|
233
|
Thông dẫn lưu túi mật chữ T các số
|
70.050.000
|
70.050.000
|
0
|
730 day
|
|
234
|
Dây hút đàm có kiểm soát các số
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
730 day
|
|
235
|
Bộ hút đàm kín
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
730 day
|
|
236
|
Dây dẫn lưu Penrose
|
21.168.000
|
21.168.000
|
0
|
730 day
|
|
237
|
Bộ dây chạy thận nhân tạo
|
999.600.000
|
999.600.000
|
0
|
730 day
|
|
238
|
Bộ dây lọc máu cho máy thận Online HDF
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
730 day
|
|
239
|
Dây oxy 1 nhánh
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
730 day
|
|
240
|
Dây oxy 2 nhánh
|
352.800.000
|
352.800.000
|
0
|
730 day
|
|
241
|
Bộ chuyển tiếp của máy thẩm phân phúc mạc
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
730 day
|
|
242
|
Đầu nối chữ Y loại Y-Star
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
730 day
|
|
243
|
Ống nối chữ Y có khóa
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
730 day
|
|
244
|
Co nối máy thở
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
730 day
|
|
245
|
Ống cai máy thở chữ T
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
730 day
|
|
246
|
Ống đo áp lực 7Fr
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
730 day
|
|
247
|
Ống đo áp lực 9Fr
|
56.175.000
|
56.175.000
|
0
|
730 day
|
|
248
|
Ống nối catheter chiều dài 150cm
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
730 day
|
|
249
|
Ống nối từ bộ phận bơm đến catheter chiều dài 400cm
|
68.255.000
|
68.255.000
|
0
|
730 day
|
|
250
|
Bộ kết nối 3 cổng
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
730 day
|
|
251
|
Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn
|
301.000.000
|
301.000.000
|
0
|
730 day
|
|
252
|
Dây máy thở 2 nhánh dùng 1 lần
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
730 day
|
|
253
|
Bộ dây dẫn nối với máy HFNC kèm Nasal Cannula
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
730 day
|
|
254
|
Catheter động mạch quay 3Fr 8cm
|
568.950.000
|
568.950.000
|
0
|
730 day
|
|
255
|
Catheter động mạch quay 4Fr 8cm
|
113.790.000
|
113.790.000
|
0
|
730 day
|
|
256
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
|
90.625.500
|
90.625.500
|
0
|
730 day
|
|
257
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
1.153.768.000
|
1.153.768.000
|
0
|
730 day
|
|
258
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
107.163.000
|
107.163.000
|
0
|
730 day
|
|
259
|
Cathete tĩnh mạch trung tâm ngoại vi 2 nòng
|
95.040.000
|
95.040.000
|
0
|
730 day
|
|
260
|
Cathete tĩnh mạch trung tâm ngoại vi 3 nòng
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
730 day
|
|
261
|
Bộ catheter chạy thận 2 nòng
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
730 day
|
|
262
|
Bộ catheter chạy thận 3 nòng
|
674.625.000
|
674.625.000
|
0
|
730 day
|
|
263
|
Catheter động mạch đùi dùng cho Picco
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
730 day
|
|
264
|
Catheter đo cung lượng tim liên tục
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 day
|
|
265
|
Catheter lọc màng bụng đầu cong
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
730 day
|
|
266
|
Catheter niệu quản cho tán sỏi qua da
|
104.580.000
|
104.580.000
|
0
|
730 day
|
|
267
|
Catheter bóng kép nong sàn não thất
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 day
|
|
268
|
Bộ catheter cảnh hầm có Cuff
|
1.222.400.000
|
1.222.400.000
|
0
|
730 day
|
|
269
|
Catheter dẫn lưu đường mật qua da có kim các cỡ
|
435.750.000
|
435.750.000
|
0
|
730 day
|
|
270
|
Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn
|
7.280.000.000
|
7.280.000.000
|
0
|
730 day
|
|
271
|
Ống hút huyết khối mạch não, đường kính 0.071"
|
4.323.000.000
|
4.323.000.000
|
0
|
730 day
|
|
272
|
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn
|
5.684.000.000
|
5.684.000.000
|
0
|
730 day
|
|
273
|
Ống thông trung gian có lớp phủ PTFE trong lòng ống
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
730 day
|
|
274
|
Ống thông lấy huyết khối các cỡ
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
730 day
|
|
275
|
Ống thông hút huyết khối ngoại vi
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
730 day
|
|
276
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại vi
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
730 day
|
|
277
|
Ống thông chẩn đoán Angiostar Catheter
|
54.576.000
|
54.576.000
|
0
|
730 day
|
|
278
|
Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch hiển lớn
|
988.200.000
|
988.200.000
|
0
|
730 day
|
|
279
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
|
118.440.000
|
118.440.000
|
0
|
730 day
|
|
280
|
Ống thông ái nước chụp mạch máu các cỡ
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 day
|
|
281
|
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu gan, mạch máu tạng các cỡ
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
730 day
|
|
282
|
Ống thông can thiệp đầu mềm các cỡ
|
515.000.000
|
515.000.000
|
0
|
730 day
|
|
283
|
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh các cỡ
|
6.000.000.000
|
6.000.000.000
|
0
|
730 day
|
|
284
|
Ống thông chẩn đoán buồng tim đường kính tối thiểu 4F
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
730 day
|
|
285
|
Ống thông chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng, mạch vành và ngoại biên các cỡ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
730 day
|
|
286
|
Ống thông chẩn đoán mạch máu các cỡ
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
730 day
|
|
287
|
Ống thông chẩn đoán ngoại biên, Cobra loại 5F
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
730 day
|
|
288
|
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ
|
316.000.000
|
316.000.000
|
0
|
730 day
|
|
289
|
Ống thông chụp mạch não có cấu tạo 3 lớp nylon elastomer đường kính 5F
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
730 day
|
|
290
|
Ống thông mở đường dài, đường kính lớn
|
2.750.000.000
|
2.750.000.000
|
0
|
730 day
|
|
291
|
Ống thông hút huyết khối mạch máu não 0.035"
|
788.000.000
|
788.000.000
|
0
|
730 day
|
|
292
|
Catheter chụp động mạch vành cả 2 bên qua đường động mạch quay chống xoắn, chống co thắt
|
1.242.000.000
|
1.242.000.000
|
0
|
730 day
|
|
293
|
Ống thông chẩn đoán đường quay, chống xoắn, ái nước các cỡ
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
730 day
|
|
294
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành JI, JR, 4F đến 6F
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
730 day
|
|
295
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi các cỡ 4F, 5F
|
171.200.000
|
171.200.000
|
0
|
730 day
|
|
296
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành các cỡ
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
730 day
|
|
297
|
Ống thông chụp mạch máu dạng Pigtail các cỡ
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 day
|
|
298
|
Ống thông can thiệp mạch vành đường kính từ 6F đến 8F
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
730 day
|
|
299
|
Ống thông can thiệp mạch vành loại cứng, lõi đan dải kim loại các cỡ
|
2.350.000.000
|
2.350.000.000
|
0
|
730 day
|
|
300
|
Ống thông can thiệp kích thước từ 5F đến 7F
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
730 day
|
|
301
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành các cỡ
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
730 day
|
|
302
|
Ống thông can thiệp động mạch vành kích thước từ 5F đến 8F
|
2.178.000.000
|
2.178.000.000
|
0
|
730 day
|
|
303
|
Ống thông hỗ trợ điều trị đặt stent chuyển hướng dòng chảy túi phình khổng lồ
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
730 day
|
|
304
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu não có phủ lớp Polymer ưa nước
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
730 day
|
|
305
|
Vi ống thông can thiệp đi kèm dây dẫn đường
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
730 day
|
|
306
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu não nhiều loại đường kính
|
7.664.000.000
|
7.664.000.000
|
0
|
730 day
|
|
307
|
Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp phủ PTFE ở trong lòng ống.
|
7.984.000.000
|
7.984.000.000
|
0
|
730 day
|
|
308
|
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 0.027''
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
730 day
|
|
309
|
Vi ống thông can thiệp thần kinh có lớp phủ Hydrophilic
|
4.250.000.000
|
4.250.000.000
|
0
|
730 day
|
|
310
|
Vi ống thông có marker gia cố vòng xoắn Nitinol
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
730 day
|
|
311
|
Ống thông dùng trong can thiệp mạch 0.088"
|
8.740.000.000
|
8.740.000.000
|
0
|
730 day
|
|
312
|
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh đầu thẳng
|
1.485.000.000
|
1.485.000.000
|
0
|
730 day
|
|
313
|
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh đầu xa có lớp Nitinol
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
730 day
|
|
314
|
Vi ống thông mang bóng điều trị hẹp mạch máu não
|
6.300.000.000
|
6.300.000.000
|
0
|
730 day
|
|
315
|
Ống thông dẫn đường dùng cho stent chặn dòng chảy nội túi phình mạch não
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 day
|
|
316
|
Vi ống thông mềm
|
1.584.000.000
|
1.584.000.000
|
0
|
730 day
|
|
317
|
Vi ống thông mềm ái nước
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
730 day
|
|
318
|
Vi ống thông siêu nhỏ mềm có đầu đứt rời
|
2.223.000.000
|
2.223.000.000
|
0
|
730 day
|
|
319
|
Vi ống thông dùng trong mạch máu ngoại biên dài từ 110cm đến 150cm
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
730 day
|
|
320
|
Vi ống thông can thiệp Toce tối thiểu 1.9F
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
730 day
|
|
321
|
Vi ống thông kèm vi dây dẫn can thiệp Toce
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
730 day
|
|
322
|
Vi ống thông can thiệp Toce gan, mạch máu tạng và ngoại biên siêu nhỏ
|
774.000.000
|
774.000.000
|
0
|
730 day
|
|
323
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận)
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
730 day
|
|
324
|
Vi ống thông 2 nòng các cỡ
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
730 day
|
|
325
|
Vi ống thông 2 nòng can thiệp động mạch vành, sang thương phân đôi các cỡ
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
730 day
|
|
326
|
Vi ống thông can thiệp động mạch vành, sang thương tắc mạn CTO các cỡ
|
1.550.000.000
|
1.550.000.000
|
0
|
730 day
|
|
327
|
Vi ống thông dài tối thiểu 135cm dùng trong can thiệp CTO các cỡ
|
1.550.000.000
|
1.550.000.000
|
0
|
730 day
|
|
328
|
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp động mạch vành sang thương dài ngoằn ngoèo
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
730 day
|
|
329
|
Nắp đậy dùng trong thẩm phân phúc mạc
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
730 day
|
|
330
|
Chỉ đặc biệt siêu bền
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
730 day
|
|
331
|
Chỉ FiberWire
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 day
|
|
332
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 1 chiều dài tối thiểu 100cm, 1 kim tròn đầu cắt chiều dài 45mm, 1/2 vòng tròn
|
162.400.000
|
162.400.000
|
0
|
730 day
|
|
333
|
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2/0, dài 90cm, hai kim tròn dài 31mm 1/2C
|
437.589.000
|
437.589.000
|
0
|
730 day
|
|
334
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0, dài tối thiểu 120cm, 2 kim tròn chiều dài 26mm 1/2C
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
730 day
|
|
335
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0, dài tối thiểu 90cm 2 kim tròn đầu cắt dài 26mm 1/2C
|
117.166.500
|
117.166.500
|
0
|
730 day
|
|
336
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0, dài tối thiểu 90cm, 2 kim tròn dài 26mm 1/2C
|
501.025.000
|
501.025.000
|
0
|
730 day
|
|
337
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 dài tối thiểu 90cm 2 kim tròn đầu nhọn dài 26mm 1/2C
|
410.235.000
|
410.235.000
|
0
|
730 day
|
|
338
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 dài tối thiểu 90cm, phủ polyethylene glycol 2 kim dài 26mm 1/2 C
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
730 day
|
|
339
|
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0, chiều dài tối thiểu dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm 3/8C
|
133.525.000
|
133.525.000
|
0
|
730 day
|
|
340
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0, chiều dài tối thiểu 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn dài 22mm 1/2C
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
730 day
|
|
341
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0, dài tối thiểu 90cm, 2 kim tròn dài 17mm 1/2C
|
174.388.000
|
174.388.000
|
0
|
730 day
|
|
342
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0, chiều dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn dài 18mm 1/2C
|
119.994.000
|
119.994.000
|
0
|
730 day
|
|
343
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene 6/0, chiều dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu cắt dài 13mm 3/8C
|
189.613.000
|
189.613.000
|
0
|
730 day
|
|
344
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0, chiều dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn dài 10mm 3/8C
|
138.495.000
|
138.495.000
|
0
|
730 day
|
|
345
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0, chiều dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu cắt dài 11mm 3/8C.
|
198.100.000
|
198.100.000
|
0
|
730 day
|
|
346
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0, chiều dài tối thiểu 60cm, 2 kim, kim tròn đầu tròn chiều dài 9,3mm 3/8C
|
139.125.000
|
139.125.000
|
0
|
730 day
|
|
347
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, chiều dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu cắt dài 8mm 3/8C
|
226.975.000
|
226.975.000
|
0
|
730 day
|
|
348
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, chiều dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn dài 6mm 3/8C
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
730 day
|
|
349
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 10/0, chiều dài tối thiểu 30cm, 2 kim hình thang dài 6,5mm 3/8C
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
730 day
|
|
350
|
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
|
121.600.000
|
121.600.000
|
0
|
730 day
|
|
351
|
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, không kim, 13 sợi x 60cm
|
73.600.000
|
73.600.000
|
0
|
730 day
|
|
352
|
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
|
84.600.000
|
84.600.000
|
0
|
730 day
|
|
353
|
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, không kim, 13 sợi x 60cm
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
730 day
|
|
354
|
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 4/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
|
36.800.000
|
36.800.000
|
0
|
730 day
|
|
355
|
Chỉ không tiêu tổng hợp Nylon số 2/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tam giác dài 26mm 3/8C
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
730 day
|
|
356
|
Chỉ không tiêu tổng hợp Nylon số 3/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tam giác dài 26mm 3/8C
|
338.000.000
|
338.000.000
|
0
|
730 day
|
|
357
|
Chỉ không tiêu tổng hợp Nylon số 4/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tam giác dài 18mm 3/8C
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
730 day
|
|
358
|
Chỉ không tiêu tổng hợp Nylon số 5/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tam giác dài 16mm 3/8C
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
730 day
|
|
359
|
Chỉ phẫu thuật Ethilon 8/0 chiều dài tối thiểu 13cm, kim tròn dài 6,5mm
|
189.175.000
|
189.175.000
|
0
|
730 day
|
|
360
|
Chỉ phẫu thuật Ethilon 9/0, chiều dài tối thiểu 13cm, kim tròn dài 5,1mm
|
587.825.000
|
587.825.000
|
0
|
730 day
|
|
361
|
Chỉ khâu tiêu đơn sợi có gai số 2/0, chiều dài tối thiểu 30cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
|
280.560.000
|
280.560.000
|
0
|
730 day
|
|
362
|
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 3/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
|
749.700.000
|
749.700.000
|
0
|
730 day
|
|
363
|
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 4/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2C
|
267.808.000
|
267.808.000
|
0
|
730 day
|
|
364
|
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 5/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 17mm 1/2C
|
26.235.960
|
26.235.960
|
0
|
730 day
|
|
365
|
Chỉ tan kháng khuẩn tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 dài tối thiểu 90cm, kim tròn dài 40mm 1/2C
|
1.033.670.000
|
1.033.670.000
|
0
|
730 day
|
|
366
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện Polyglactin số 1 dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu nhọn dài 40mm 1/2C
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
730 day
|
|
367
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu nhọn dài 40mm 1/2C
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
730 day
|
|
368
|
Chỉ phẫu thuật polyglycolic acid số 1 dài 90cm, kim tròn dài 40mm 1/2C
|
195.615.000
|
195.615.000
|
0
|
730 day
|
|
369
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 dài tối thiểu 100cm, kim đầu tù khâu gan dài 65mm 3/8C
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
730 day
|
|
370
|
Chỉ tan kháng khuẩn tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
|
860.130.000
|
860.130.000
|
0
|
730 day
|
|
371
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện Polyglactin số 2/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn đầu nhọn dài 30mm 1/2C
|
335.000.000
|
335.000.000
|
0
|
730 day
|
|
372
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu cắt dài 36mm 1/2C
|
563.000.000
|
563.000.000
|
0
|
730 day
|
|
373
|
Chỉ phẫu thuật polyglycolic acid số 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
|
187.110.000
|
187.110.000
|
0
|
730 day
|
|
374
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có kháng khuẩn Polyglactin số 3/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn dài 26mm 1/2C.
|
651.464.000
|
651.464.000
|
0
|
730 day
|
|
375
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 25mm 1/2C
|
268.000.000
|
268.000.000
|
0
|
730 day
|
|
376
|
Chỉ phẫu thuật polyglycolic acid số 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
|
191.700.000
|
191.700.000
|
0
|
730 day
|
|
377
|
Chỉ tan kháng khuẩn đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn chiều dài 22mm 1/2C
|
643.415.000
|
643.415.000
|
0
|
730 day
|
|
378
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 dài tối thiểu 75cm kim tròn dài 20mm 1/2C
|
177.500.000
|
177.500.000
|
0
|
730 day
|
|
379
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có kháng khuẩn Polyglactin số 4/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn dài 17mm 1/2C
|
605.210.000
|
605.210.000
|
0
|
730 day
|
|
380
|
Chỉ phẫu thuật polyglycolic acid số 4/0 dài 75cm, kim tròn dài 18mm 1/2C
|
187.110.000
|
187.110.000
|
0
|
730 day
|
|
381
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện Polyglactin số 5/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn đầu nhọn dài 17mm 1/2C
|
20.200.000
|
20.200.000
|
0
|
730 day
|
|
382
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi có gai 3/0 dài tối thiểu 30cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
|
364.350.000
|
364.350.000
|
0
|
730 day
|
|
383
|
Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 4/0 dài tối thiểu 15cm, 1 kim kim tròn dài 17mm 3/8C
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
730 day
|
|
384
|
Chỉ khâu tiêu đa sợi số 0 dài tối thiểu 90cm 1 kim tròn dài 40mm 1/2C
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
730 day
|
|
385
|
Chỉ khâu tiêu đa sợi, số 1/0 dài tối thiểu 90cm, 1 kim tròn dài 40mm 1/2C
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
730 day
|
|
386
|
Chỉ khâu tiêu đa sợi số 2/0 dài tối thiểu 75cm, 1 kim tròn dài 26mm 1/2C
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
730 day
|
|
387
|
Chỉ khâu tiêu đa sợi số 3/0 dài tối thiểu 75cm, 1 kim dài 26mm 1/2C
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
730 day
|
|
388
|
Chỉ khâu tiêu đa sợi số 4/0 dài tối thiểu 75cm, 1 kim tròn dài 26mm 1/2C
|
39.988.000
|
39.988.000
|
0
|
730 day
|
|
389
|
Chỉ tan tự nhiên Chromic catgut số 1/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 40mm 1/2C
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
730 day
|
|
390
|
Chỉ tan tự nhiên Chromic catgut số 2/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 30mm 1/2C
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
730 day
|
|
391
|
Chỉ tan tự nhiên Chromic catgut số 3/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
730 day
|
|
392
|
Chỉ tan tự nhiên Chromic catgut số 4/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
|
29.880.000
|
29.880.000
|
0
|
730 day
|
|
393
|
Chỉ tan tự nhiên Chromic catgut số 5/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 12mm 1/2C
|
3.504.000
|
3.504.000
|
0
|
730 day
|
|
394
|
Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài tối thiểu 45cm, kim tròn đầu cắt dài 48mm 1/2C
|
39.996.300
|
39.996.300
|
0
|
730 day
|
|
395
|
Chỉ thép số 5 dài tối thiểu 45cm, kim tròn trocal dài 55mm 1/2C
|
31.152.000
|
31.152.000
|
0
|
730 day
|
|
396
|
Chỉ khâu tự tiêu có gai kháng khuẩn dạng xương cá
|
97.398.000
|
97.398.000
|
0
|
730 day
|
|
397
|
Chỉ thép khâu xương bánh chè
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
730 day
|
|
398
|
Chỉ thép cuộn dài tối thiểu 5m
|
54.800.000
|
54.800.000
|
0
|
730 day
|
|
399
|
Chỉ thép B3
|
179.550.000
|
179.550.000
|
0
|
730 day
|
|
400
|
Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế dùng 1 lần
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
730 day
|
|
401
|
Tấm nối điện cực trung tính
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
730 day
|
|
402
|
Lưỡi dao bào da
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
730 day
|
|
403
|
Lưỡi dao cắt vi phẫu
|
271.920.000
|
271.920.000
|
0
|
730 day
|
|
404
|
Lưỡi mài xương kim cương
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
730 day
|
|
405
|
Mũi mài cột sống dùng trong nội soi cột sống
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
730 day
|
|
406
|
Mũi dao 36 kHz cỡ chuẩn cho dao mổ CUSA
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
730 day
|
|
407
|
Mũi dao 36kHz cỡ nhỏ dài, cho dao mổ CUSA
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
730 day
|
|
408
|
Mũi dao 36kHz cho mô canxi hóa, cho dao mổ CUSA
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
730 day
|
|
409
|
Mũi dao 36kHz dành cho mô xơ, cho dao mổ CUSA
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
730 day
|
|
410
|
Mũi dao 36 kHz đường kính tối thiểu 1,9mm dùng nhiều lần cho dao mổ CUSA
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
730 day
|
|
411
|
Bộ dây bơm hút cho dao mổ CUSA
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
730 day
|
|
412
|
Bộ chống nhiễm khuẩn cho dao mổ CUSA
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
730 day
|
|
413
|
Bộ dao siêu âm không dây đầu cong
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
730 day
|
|
414
|
Dao cắt cơ vòng
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
730 day
|
|
415
|
Dao cắt kim các cỡ
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
730 day
|
|
416
|
Dao siêu âm dùng mổ hở bướu cổ
|
245.413.000
|
245.413.000
|
0
|
730 day
|
|
417
|
Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ mở và mổ nội soi
|
1.073.961.000
|
1.073.961.000
|
0
|
730 day
|
|
418
|
Dây dao dùng mổ hở
|
1.042.461.000
|
1.042.461.000
|
0
|
730 day
|
|
419
|
Lưỡi dao dạng kéo 5mm dài 23cm
|
332.867.500
|
332.867.500
|
0
|
730 day
|
|
420
|
Lưỡi dao dạng kéo 5mm dài 36cm
|
363.209.000
|
363.209.000
|
0
|
730 day
|
|
421
|
Tay dao cắt hàn mạch dài 21cm
|
733.500.000
|
733.500.000
|
0
|
730 day
|
|
422
|
Tay dao cắt hàn mạch dài 23cm
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
730 day
|
|
423
|
Tay dao cắt hàn mạch dài 37cm
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
730 day
|
|
424
|
Tay dao mổ điện đơn cực sử dụng nhiều lần
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
730 day
|
|
425
|
Tay dao siêu âm không dây đầu cong
|
2.350.000.000
|
2.350.000.000
|
0
|
730 day
|
|
426
|
Dây cưa sọ não
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
730 day
|
|
427
|
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
730 day
|
|
428
|
Lưỡi bào xương dùng trong phẫu thuật đường kính từ 3,5mm đến 5,5mm
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
730 day
|
|
429
|
Lưỡi dao bào sụn ổ khớp các cỡ
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
730 day
|
|
430
|
Lưỡi nạo nội soi khớp các cỡ
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
730 day
|
|
431
|
Lưỡi dao mổ các số
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 day
|
|
432
|
Dao cắt niêm mạc Dual Knife đại tràng
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
730 day
|
|
433
|
Dao cắt niêm mạc Dual Knife dạ dày
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
730 day
|
|
434
|
Dao cắt niêm mạc IT Knife dạ dày
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
730 day
|
|
435
|
Dao cắt niêm mạc IT Knife đại tràng
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
730 day
|
|
436
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần với góc đốt 90°
|
2.540.000.000
|
2.540.000.000
|
0
|
730 day
|
|
437
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio công nghệ APT
|
1.587.500.000
|
1.587.500.000
|
0
|
730 day
|
|
438
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, đường kính phần thân tối thiểu 3,5mm
|
3.140.000.000
|
3.140.000.000
|
0
|
730 day
|
|
439
|
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống
|
1.220.000.000
|
1.220.000.000
|
0
|
730 day
|
|
440
|
Lưỡi cắt đốt sử dụng trong phẫu thuật nội soi khớp bằng sóng radio nghiêng 90o
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
730 day
|
|
441
|
Ống ghép mạch máu loại thẳng các cỡ
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
730 day
|
|
442
|
Ống ghép mạch máu chữ Y
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
730 day
|
|
443
|
Ống ghép mạch máu loại thẳng thay thế động mạch chủ ngực - bụng
|
283.290.000
|
283.290.000
|
0
|
730 day
|
|
444
|
Stent đường mật kim loại các cỡ, Platinol
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 day
|
|
445
|
Stent đường mật bằng kim loại các cỡ
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
730 day
|
|
446
|
Stent đường mật bằng nhựa các cỡ
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
730 day
|
|
447
|
Bộ đặt stent đường mật nhựa dùng nhiều lần
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
730 day
|
|
448
|
Stent kim loại thực quản các cỡ
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
730 day
|
|
449
|
Stent niệu quản các cỡ
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
730 day
|
|
450
|
Dụng cụ mở đường bằng coil kim loại dùng cho ECMO
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
730 day
|
|
451
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
730 day
|
|
452
|
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
730 day
|
|
453
|
Cảm biến đo oxy tại não/ mô người lớn dùng cho ECMO
|
345.450.000
|
345.450.000
|
0
|
730 day
|
|
454
|
Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho ECMO (tương thích máy Maquet)
|
1.236.000.000
|
1.236.000.000
|
0
|
730 day
|
|
455
|
Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho ECMO (tương thích máy Terumo Capiox)
|
2.240.000.000
|
2.240.000.000
|
0
|
730 day
|
|
456
|
Bóng nong đường mật, cơ vòng bóng dài 5,5mm
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 day
|
|
457
|
Bóng nong đường mật dùng áp lực nước
|
168.210.000
|
168.210.000
|
0
|
730 day
|
|
458
|
Bóng nong đường mật, thực quản, cơ vòng có ngã guidewire các cỡ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 day
|
|
459
|
Bóng nong thực quản có ngã luồn guidewire chất liệu Pebax các cỡ
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 day
|
|
460
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản lõi Nitinol chống gập khúc các cỡ
|
276.400.000
|
276.400.000
|
0
|
730 day
|
|
461
|
Dây dẫn đường guide titan chiều dài tối thiểu 150cm
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
730 day
|
|
462
|
Dây dẫn hướng đường mật đầu thẳng hoặc cong
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
730 day
|
|
463
|
Dây dẫn hướng đường mật có phần đầu linh hoạt
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
730 day
|
|
464
|
Dây dẫn đường vằn vàng
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
730 day
|
|
465
|
Đầu nối 2 đầu male to male dùng cho hệ thống ECMO và lọc máu
|
1.984.500
|
1.984.500
|
0
|
730 day
|
|
466
|
Đầu nối ống thông vào bộ chuyển tiếp bằng Titanium
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
730 day
|
|
467
|
Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho diện tích 0,5m2
|
1.305.000.000
|
1.305.000.000
|
0
|
730 day
|
|
468
|
Bộ quả lọc và dây máu để điều trị lọc tách huyết tương diện tích 0,6m2
|
1.283.625.000
|
1.283.625.000
|
0
|
730 day
|
|
469
|
Bộ quả thay huyết tương, kèm dây máu
|
10.115.000.000
|
10.115.000.000
|
0
|
730 day
|
|
470
|
Kít trao đổi huyết tương, hồng cầu
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
730 day
|
|
471
|
Quả lọc hấp phụ điều trị ngộ độc cấp, kèm dây nối có diện tích hấp phụ tối thiểu 70.000m2.
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 day
|
|
472
|
Quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn kèm dây nối có diện tích hấp phụ tối thiểu 50.000m2
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
730 day
|
|
473
|
Quả lọc máu hấp phụ kháng thể có diện tích hấp phụ tối thiểu 90.000m2
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
730 day
|
|
474
|
Quả lọc máu hấp phụ có diện tích hấp phụ tối thiểu 100.000m2
|
120.750.000
|
120.750.000
|
0
|
730 day
|
|
475
|
Bộ quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục diện tích 1,6m²
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
730 day
|
|
476
|
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
|
6.840.000.000
|
6.840.000.000
|
0
|
730 day
|
|
477
|
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn cân nặng tối thiểu 35kg
|
8.760.000.000
|
8.760.000.000
|
0
|
730 day
|
|
478
|
Bộ quả lọc và dây máu để điều trị lọc máu liên tục có diện tích màng 1,4m2
|
1.318.800.000
|
1.318.800.000
|
0
|
730 day
|
|
479
|
Màng lọc dịch phụ diện tích màng 2,2m2
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
730 day
|
|
480
|
Màng lọc thận Lowflux/Middle flux tối thiểu 1,6m2
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
730 day
|
|
481
|
Màng lọc thận Lowflux/Middle flux tối thiểu 1,7m2
|
2.782.500.000
|
2.782.500.000
|
0
|
730 day
|
|
482
|
Quả lọc thận Super HighFlux tối thiểu 1,6m2
|
968.000.000
|
968.000.000
|
0
|
730 day
|
|
483
|
Quả lọc thận Super HighFlux tối thiểu 1,7m2
|
484.000.000
|
484.000.000
|
0
|
730 day
|
|
484
|
Màng lọc thận Highflux tối đa 1,6m2
|
772.800.000
|
772.800.000
|
0
|
730 day
|
|
485
|
Màng lọc thận Highflux tối thiểu 1,6m2
|
1.159.200.000
|
1.159.200.000
|
0
|
730 day
|
|
486
|
Quả lọc thận Super HighFlux 1,5m2
|
484.000.000
|
484.000.000
|
0
|
730 day
|
|
487
|
Màng lọc thận HighFlux diện tích màng tối thiểu 1,8m²
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
730 day
|
|
488
|
Bộ sợi laser điều trị rò hậu môn
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
730 day
|
|
489
|
Bộ sợi laser điều trị trĩ
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
730 day
|
|
490
|
Bộ mở dạ dày qua da
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
730 day
|
|
491
|
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
|
1.299.600.000
|
1.299.600.000
|
0
|
730 day
|
|
492
|
Dụng cụ phẫu thuật trĩ Longo đường kính đầu 33mm, tối thiểu 28 kim bằng hợp kim titan
|
2.941.400.000
|
2.941.400.000
|
0
|
730 day
|
|
493
|
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo với công nghệ định hướng ghim dập đúng chiều
|
1.900.000.000
|
1.900.000.000
|
0
|
730 day
|
|
494
|
Dụng cụ khâu cắt nối tự động dùng trong kỹ thuật Longo và Starr
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
730 day
|
|
495
|
Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ
|
1.189.650.000
|
1.189.650.000
|
0
|
730 day
|
|
496
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong từ 21mm đến 33mm
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
730 day
|
|
497
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong từ 20mm đến 35mm
|
1.422.592.500
|
1.422.592.500
|
0
|
730 day
|
|
498
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng sử dụng pin đầu cong từ 23mm đến 31mm
|
766.027.500
|
766.027.500
|
0
|
730 day
|
|
499
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong 3 hàng ghim
|
1.341.000.000
|
1.341.000.000
|
0
|
730 day
|
|
500
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong từ 25mm đến 33mm
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
730 day
|
|
501
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
|
7.958.600.000
|
7.958.600.000
|
0
|
730 day
|
|
502
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng, dài 34cm, xoay băng đạn 360 độ, gập góc 45 độ mỗi bên
|
7.650.000.000
|
7.650.000.000
|
0
|
730 day
|
|
503
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, chiều dài đường cắt nối 60mm gập góc 45 độ
|
5.660.357.500
|
5.660.357.500
|
0
|
730 day
|
|
504
|
Bộ dụng cụ khâu cắt thẳng nội soi tự động
|
2.150.600.000
|
2.150.600.000
|
0
|
730 day
|
|
505
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng chiều dài đường cắt nối 75mm
|
2.833.845.000
|
2.833.845.000
|
0
|
730 day
|
|
506
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
730 day
|
|
507
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở chiều dài từ 60mm đến 100mm
|
2.625.000.000
|
2.625.000.000
|
0
|
730 day
|
|
508
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 80mm
|
1.085.000.000
|
1.085.000.000
|
0
|
730 day
|
|
509
|
Dụng cụ phẫu thuật nội soi một cổng qua đường hậu môn
|
344.000.000
|
344.000.000
|
0
|
730 day
|
|
510
|
Dung cụ nong bảo vệ thành vết mổ và nắp chụp
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
730 day
|
|
511
|
Dụng cụ nong và bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật cỡ 2.5cm - 6cm
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
730 day
|
|
512
|
Snare cắt đốt polyp
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
730 day
|
|
513
|
Vòng thắt polyp có gắn sẵn cán tay cầm
|
415.500.000
|
415.500.000
|
0
|
730 day
|
|
514
|
Tấm lưới dùng trong thoát vị bẹn 15cm x 15cm
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 day
|
|
515
|
Tấm lưới dùng trong thoát vị bẹn 6cm x 11cm
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
730 day
|
|
516
|
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn cấu trúc dạng vòm 3D 10cm x 15cm
|
189.525.000
|
189.525.000
|
0
|
730 day
|
|
517
|
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn 10cm x 15cm
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
730 day
|
|
518
|
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn 7,5cm x 15cm
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 day
|
|
519
|
Mảnh ghép thoát vị thành bụng chống dính 15cm x 20cm
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
730 day
|
|
520
|
Lưới điều trị thoát vị bẹn 3D các cỡ
|
176.040.000
|
176.040.000
|
0
|
730 day
|
|
521
|
Lưới điều trị thoát vị dạng tròn
|
544.680.000
|
544.680.000
|
0
|
730 day
|
|
522
|
Lưới điều trị thoát vị dạng elip
|
483.480.000
|
483.480.000
|
0
|
730 day
|
|
523
|
Dụng cụ cố định lưới thoát vị thành bụng, bẹn dùng trong phẫu thuật nội soi
|
332.325.000
|
332.325.000
|
0
|
730 day
|
|
524
|
Dụng cụ cố định lưới thoát vị thành bụng, bẹn ghim bằng titan
|
259.500.000
|
259.500.000
|
0
|
730 day
|
|
525
|
Mảnh ghép thoát vị thành bụng chống dính 20cm x 25cm
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
730 day
|
|
526
|
Mảnh ghép thoát vị thành bụng chống dính 20cm x 30cm
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
730 day
|
|
527
|
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi 10cm x 15cm
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 day
|
|
528
|
Gắp dị vật răng chuột, răng cá sấu
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
730 day
|
|
529
|
Bóng kéo sỏi 3 kênh
|
316.000.000
|
316.000.000
|
0
|
730 day
|
|
530
|
Phim Laser khô kích cỡ 35cm x 43cm
|
25.250.000.000
|
25.250.000.000
|
0
|
730 day
|
|
531
|
Phim Laser khô kích cỡ 25cm x 30cm
|
5.250.000.000
|
5.250.000.000
|
0
|
730 day
|
|
532
|
Phim Laser khô kích cỡ 20cm x 25cm
|
9.450.000.000
|
9.450.000.000
|
0
|
730 day
|
|
533
|
Rọ lấy sỏi độ mở tối thiểu 30mm
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
730 day
|
|
534
|
Rọ lấy sỏi nhánh gan độ mở tối thiểu 20mm
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
730 day
|
|
535
|
Rọ lấy sỏi 4 nhánh
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
730 day
|
|
536
|
Rọ lấy sỏi 3.0Fr
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
730 day
|
|
537
|
Rọ bắt sỏi niệu quản
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
730 day
|
|
538
|
Cuộn dây lấy sỏi
|
226.740.000
|
226.740.000
|
0
|
730 day
|
|
539
|
Bộ nong lấy sỏi qua da
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
730 day
|
|
540
|
Bóng chặn đường niệu
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 day
|
|
541
|
Bộ dẫn lưu và theo dõi bàng quang liên tục
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
730 day
|
|
542
|
Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
730 day
|
|
543
|
Bộ nong chuyên dùng cho tán sỏi mật qua da
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 day
|
|
544
|
Bộ nong dùng 1 lần sử dụng cho phẫu thuật nội soi não
|
287.500.000
|
287.500.000
|
0
|
730 day
|
|
545
|
Bộ lọc bạch cầu chiết hồng cầu
|
198.900.000
|
198.900.000
|
0
|
730 day
|
|
546
|
Băng keo chỉ thị nhiệt
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
730 day
|
|
547
|
Túi đo áp lực 500ml
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
730 day
|
|
548
|
Bao camera vô trùng
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
730 day
|
|
549
|
Bao vải + ruột huyết áp
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
730 day
|
|
550
|
Bộ mở khí quản Ultraperc các số
|
2.205.000.000
|
2.205.000.000
|
0
|
730 day
|
|
551
|
Bộ mở khí quản cấp cứu
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
730 day
|
|
552
|
Buồng tiêm truyền cấy dưới da
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
730 day
|
|
553
|
Sensor SpO2 tương thích cho máy SpO2 di động Nonin của bệnh viện
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 day
|
|
554
|
Dây đo SPO2 tương thích monitor hãng NihonKonden
|
342.000.000
|
342.000.000
|
0
|
730 day
|
|
555
|
Ống kính nội soi mềm dùng trong nội soi tiết niệu
|
6.870.000.000
|
6.870.000.000
|
0
|
730 day
|
|
556
|
Ống soi mềm có giám sát áp lực
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
730 day
|
|
557
|
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
730 day
|
|
558
|
Bộ dây bơm nước
|
885.000.000
|
885.000.000
|
0
|
730 day
|
|
559
|
Ống soi mềm mật
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
730 day
|
|
560
|
Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
730 day
|
|
561
|
Đầu cone vàng
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
730 day
|
|
562
|
Đầu cone xanh
|
5.360.000
|
5.360.000
|
0
|
730 day
|
|
563
|
Màn nhựa đo huyết áp dome sterile vỏ chứa cảm biến
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
730 day
|
|
564
|
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
|
503.580.000
|
503.580.000
|
0
|
730 day
|
|
565
|
Bộ phận cảm biến đo huyết áp động mạch dùng cho PICCO
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
730 day
|
|
566
|
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
730 day
|
|
567
|
Điện cực tim dùng 1 lần
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
730 day
|
|
568
|
Dây điện cực đĩa vàng đo điện não
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
730 day
|
|
569
|
Điện cực dán đo dẫn truyền
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
730 day
|
|
570
|
Điện cực đất loại dán Ambu
|
323.400.000
|
323.400.000
|
0
|
730 day
|
|
571
|
Clip Polymer Hem-o-lok các size ML, L, XL
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
730 day
|
|
572
|
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
730 day
|
|
573
|
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ L
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
730 day
|
|
574
|
Clip phình mạch máu não Titanium các cỡ
|
1.370.000.000
|
1.370.000.000
|
0
|
730 day
|
|
575
|
Kẹp túi phình mạch máu não gập góc/cong các cỡ
|
1.390.000.000
|
1.390.000.000
|
0
|
730 day
|
|
576
|
Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ
|
1.370.000.000
|
1.370.000.000
|
0
|
730 day
|
|
577
|
Kẹp túi phình mạch máu não thẳng các cỡ
|
1.370.000.000
|
1.370.000.000
|
0
|
730 day
|
|
578
|
Kẹp cầm máu clip độ mở từ 09mm đến 16mm
|
3.200.000.000
|
3.200.000.000
|
0
|
730 day
|
|
579
|
Kẹp đốt cầm máu đại tràng
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
730 day
|
|
580
|
Kẹp đốt cầm máu dạ dày
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
730 day
|
|
581
|
Ghim da đầu Scalpfix Clips
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
730 day
|
|
582
|
Mask gây mê các số
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
730 day
|
|
583
|
Mask khí dung co T
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
730 day
|
|
584
|
Mask thở oxy có túi
|
267.750.000
|
267.750.000
|
0
|
730 day
|
|
585
|
Mask venturi
|
183.750.000
|
183.750.000
|
0
|
730 day
|
|
586
|
Mask xông khí dung
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
730 day
|
|
587
|
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng một lần các cỡ
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
730 day
|
|
588
|
Mask thở không xâm lấn
|
125.968.500
|
125.968.500
|
0
|
730 day
|
|
589
|
Mũi khoan đường kính 2,5mm
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
730 day
|
|
590
|
Mũi khoan đường kính 2,7mm
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
730 day
|
|
591
|
Mũi khoan đường kính 3,2mm
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
730 day
|
|
592
|
Mũi khoan đường kính 3,5mm
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
730 day
|
|
593
|
Mũi khoan đường kính 4,0mm
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
730 day
|
|
594
|
Mũi khoan đường kính 4,5mm
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
730 day
|
|
595
|
Mũi khoan cắt sọ đường kính từ 1,6mm đến 2,3mm
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
730 day
|
|
596
|
Mũi khoan mài kim cương đường kính từ 2,0mm đến 5,0mm
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
730 day
|
|
597
|
Mũi khoan phá đường kính từ 2,0mm đến 7,5mm
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
730 day
|
|
598
|
Mũi khoan sọ não tự dừng
|
415.000.000
|
415.000.000
|
0
|
730 day
|
|
599
|
Lọc vi sinh cho điều áp hút
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
730 day
|
|
600
|
Lọc khuẩn 1 chức năng
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 day
|
|
601
|
Lọc khuẩn 3 chức năng
|
1.146.000.000
|
1.146.000.000
|
0
|
730 day
|
|
602
|
Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
|
209.990.000
|
209.990.000
|
0
|
730 day
|
|
603
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
45.015.150
|
45.015.150
|
0
|
730 day
|
|
604
|
Nắp đậy silicon cho trocar 6mm
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
730 day
|
|
605
|
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
|
1.009.000.000
|
1.009.000.000
|
0
|
730 day
|
|
606
|
Trocar nhựa có ren rãnh cố định dùng trong phẫu thuật nội soi
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
730 day
|
|
607
|
Trocar nhựa không dao có bóng
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
730 day
|
|
608
|
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi đường kính tối thiểu 5mm
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
730 day
|
|
609
|
Bóng đèn hồng ngoại
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
730 day
|
|
610
|
Bóng đèn halogen 24V-50W
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
730 day
|
|
611
|
Bóng đèn halogen 24V-150W
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
730 day
|
|
612
|
Bóng đèn nội khí quản
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
730 day
|
|
613
|
Bóng đèn xenon 300W
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
730 day
|
|
614
|
Áo phẫu thuật size L
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
730 day
|
|
615
|
Bàn chải phẫu thuật
|
31.185.000
|
31.185.000
|
0
|
730 day
|
|
616
|
Băng đựng hóa chất Sterrad 100NX cassettes
|
3.312.015.200
|
3.312.015.200
|
0
|
730 day
|
|
617
|
Băng keo chỉ thị hóa học dành cho máy plasma
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
730 day
|
|
618
|
Bao tránh thai
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
730 day
|
|
619
|
Bình làm ẩm oxy cao tối thiểu 14cm
|
330.750.000
|
330.750.000
|
0
|
730 day
|
|
620
|
Bình làm ẩm oxy cao tối thiểu 17cm
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
730 day
|
|
621
|
Bình dẫn lưu
|
27.200.000
|
27.200.000
|
0
|
730 day
|
|
622
|
Bộ cấy ghép thể hang giả
|
3.570.000.000
|
3.570.000.000
|
0
|
730 day
|
|
623
|
Bộ đặt nội khí quản người lớn
|
837.500.000
|
837.500.000
|
0
|
730 day
|
|
624
|
Bộ khăn chụp mạch vành C
|
1.653.960.000
|
1.653.960.000
|
0
|
730 day
|
|
625
|
Bộ khăn tiểu phẫu vô trùng
|
4.966.700
|
4.966.700
|
0
|
730 day
|
|
626
|
Bộ KIT sử dụng cho máy Laser
|
298.500.000
|
298.500.000
|
0
|
730 day
|
|
627
|
Bộ lưu lượng kế oxy và bình làm ẩm
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
730 day
|
|
628
|
Bộ tấm dán đùi và ngực dùng trong liệu pháp hạ thân nhiệt chủ động
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
730 day
|
|
629
|
Bóp bóng giúp thở (Ampu)
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
730 day
|
|
630
|
Cán tay cầm dùng cho vòng thắt Polyp
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
730 day
|
|
631
|
Chổi rửa dây soi
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 day
|
|
632
|
Dầu bảo quản chống rỉ sét dụng cụ phẫu thuật
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
730 day
|
|
633
|
Dầu bảo quản dụng cụ phẫu thuật dạng chai xịt 300ml
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
730 day
|
|
634
|
Đầu típ có lọc 0,5µL - 10µL
|
14.652.000
|
14.652.000
|
0
|
730 day
|
|
635
|
Đầu típ có lọc 100µL
|
14.868.000
|
14.868.000
|
0
|
730 day
|
|
636
|
Đầu típ có lọc 1000µL
|
16.470.000
|
16.470.000
|
0
|
730 day
|
|
637
|
Đầu típ có lọc 200µL
|
14.868.000
|
14.868.000
|
0
|
730 day
|
|
638
|
Dây châm cứu
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
730 day
|
|
639
|
Dây điện tim dùng cho máy monitor Nihon Kohden
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
730 day
|
|
640
|
Dây điện tim dùng cho máy monitor Philips
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
730 day
|
|
641
|
Dây điện tim dùng cho máy monitor GE
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
730 day
|
|
642
|
Dây đo diện tim ECG trên monitor hãng MinDray
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
730 day
|
|
643
|
Dây đo điện tim dùng cho máy điện tim Fukuda 3 cần
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
730 day
|
|
644
|
Dây đo điện tim dùng cho máy điện tim Nihonkonden
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
730 day
|
|
645
|
Dây đo điện tim dùng cho máy điện tim Kenz
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 day
|
|
646
|
Dây đốt điện cực mono hãng Valeylap, Techno, EBBE, Olympus
|
153.500.000
|
153.500.000
|
0
|
730 day
|
|
647
|
Dây ga rô
|
1.240.000
|
1.240.000
|
0
|
730 day
|
|
648
|
Bộ nắp bình dẫn lưu phổi
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 day
|
|
649
|
Dụng cụ cắt bao quy đầu các số
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
730 day
|
|
650
|
Dụng cụ giữ cố định nội khí quản
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 day
|
|
651
|
Gel dẫn truyền điện não
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
730 day
|
|
652
|
Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
730 day
|
|
653
|
Gel bôi trơn
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
730 day
|
|
654
|
Gel siêu âm
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 day
|
|
655
|
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
730 day
|
|
656
|
Giấy điện tim 6 cần 11cm x 30m
|
1.040.000
|
1.040.000
|
0
|
730 day
|
|
657
|
Giấy điện tim 6 cần 80mm x 20m
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
730 day
|
|
658
|
Giấy điện tim dùng cho máy điện tim gắng sức 210cm x 280cm
|
26.233.200
|
26.233.200
|
0
|
730 day
|
|
659
|
Giấy lau kính hiển vi
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
730 day
|
|
660
|
Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
730 day
|
|
661
|
Hộp đựng vật sắc nhọn cỡ lớn
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
730 day
|
|
662
|
Hộp đựng vật sắc nhọn cỡ nhỏ
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
730 day
|
|
663
|
Huyết áp kế không kèm ống nghe
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 day
|
|
664
|
Khăn phẫu thuật SMS 190cm x 240cm
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 day
|
|
665
|
Khăn phẫu thuật SMS 120cm x 140cm
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 day
|
|
666
|
Khăn phẫu thuật SMS 100cm x 100cm
|
49.580.000
|
49.580.000
|
0
|
730 day
|
|
667
|
Khẩu trang giấy cột dây tiệt trùng
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
730 day
|
|
668
|
Khẩu trang giấy cột thun tiệt trùng
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
730 day
|
|
669
|
Lam kính mài mờ
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
730 day
|
|
670
|
Lam kính lame 22mm x 22mm
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
730 day
|
|
671
|
Lam kính lame 22mm x 50mm
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
730 day
|
|
672
|
Lancet lấy máu
|
520.000
|
520.000
|
0
|
730 day
|
|
673
|
Lưỡi đèn nội khí quản
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
730 day
|
|
674
|
Ngáng miệng
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 day
|
|
675
|
Nhiệt kế điện tử đo trán hồng ngoại
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
730 day
|
|
676
|
Nhiệt kế thủy ngân
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
730 day
|
|
677
|
Nón giấy tiệt trùng
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 day
|
|
678
|
Nút nhôm
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
730 day
|
|
679
|
Ống nghe
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
730 day
|
|
680
|
Ống nối catheter đến bệnh nhân, dùng cho máy đo niệu động học, chiều dài tối thiểu 150cm
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
730 day
|
|
681
|
Ống trữ lạnh
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
730 day
|
|
682
|
Que thử đường huyết
|
2.874.000.000
|
2.874.000.000
|
0
|
730 day
|
|
683
|
Que thử hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng H2O2
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
730 day
|
|
684
|
Tạp dề nilon 80cm x 120cm
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
730 day
|
|
685
|
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
730 day
|
|
686
|
Test kiểm soát tiệt trùng lò hấp hơi nước bằng Bowie dick test
|
68.181.000
|
68.181.000
|
0
|
730 day
|
|
687
|
Gói thử Bowie Dick Test kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
730 day
|
|
688
|
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
730 day
|
|
689
|
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh dùng cho máy Plasma
|
63.885.000
|
63.885.000
|
0
|
730 day
|
|
690
|
Bộ van khí nước, van hút cho ống nội soi Olympus
|
103.032.000
|
103.032.000
|
0
|
730 day
|
|
691
|
Van kênh sinh thiết
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
730 day
|
|
692
|
Bộ van khí nước, van hút cho ống nội soi Fujifilm
|
110.400.000
|
110.400.000
|
0
|
730 day
|
|
693
|
Viên nang nội soi tiêu hóa
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
730 day
|
|
694
|
Dây đai sử dụng 1 lần, size L
|
173.000.000
|
173.000.000
|
0
|
730 day
|
|
695
|
Ống khí mũi có lọc người lớn
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
730 day
|
|
696
|
Nhãn chỉ thị bên ngoài hộp dụng cụ
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
730 day
|
|
697
|
Cap gắn đầu ống soi đại tràng
|
159.400.000
|
159.400.000
|
0
|
730 day
|
|
698
|
Cap gắn đầu ống soi dạ dày
|
159.400.000
|
159.400.000
|
0
|
730 day
|
|
699
|
Kìm đôi kéo giữ mô
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
730 day
|
|
700
|
Kiềm gắp dị vật qua nội soi phế quản
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
730 day
|
|
701
|
Kiềm gắp dị vật qua nội soi phế quản ngàm cá sấu dài
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
730 day
|
|
702
|
Bộ chọc dò dẫn lưu khí/dịch màng phổi
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
730 day
|
|
703
|
Bộ chọc dò dẫn lưu khí/dịch màng phổi, loại Pigtail
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
730 day
|
|
704
|
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 2300ml
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
730 day
|
|
705
|
Van Heimlich
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 day
|
|
706
|
Bộ tập thở
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 day
|
|
707
|
Bộ tạo đường dẫn trong não chiều dài 50mm
|
1.077.000.000
|
1.077.000.000
|
0
|
730 day
|
|
708
|
Bộ tạo đường dẫn trong não chiều dài 70mm
|
1.077.000.000
|
1.077.000.000
|
0
|
730 day
|
|
709
|
Bộ tạo đường dẫn trong não đường kính 13mm và 15mm
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
730 day
|
|
710
|
Bộ dẫn truyền năng lượng
|
3.950.000.000
|
3.950.000.000
|
0
|
730 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.