Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 02: Common medical supplies 2026 - 2027

    Watching    
Find: 13:37 31/03/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Package 02: Common medical supplies 2026 - 2027
Bidding package name
Package 02: Common medical supplies 2026 - 2027
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Package 02: Common medical supplies 2026 - 2027
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
hospital fees and other lawful sources of revenue
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
Phường Hòa Hưng, City Hồ Chí Minh
Time of bid closing
10:10 24/04/2026
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
1099/QĐ-BVND115
Approval date
31/03/2026 13:34
Approval Authority
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
13:35 31/03/2026
to
10:10 24/04/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
10:10 24/04/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
10.022.553.000 VND
Amount in words
Ten billion twenty two million five hundred fifty three thousand dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bông gòn viên
1.455.300.000
1.455.300.000
0
730 day
2
Băng bột bó 10cm x 2,7m
160.000.000
160.000.000
0
730 day
3
Băng bột bó 15cm x 2,7m
216.000.000
216.000.000
0
730 day
4
Bông bó bột 0,1m x 2m
44.000.000
44.000.000
0
730 day
5
Bông bó bột 0,15m x 2m
65.000.000
65.000.000
0
730 day
6
Băng thun 3 móc
500.000.000
500.000.000
0
730 day
7
Băng thun có keo cố định khớp
848.000.000
848.000.000
0
730 day
8
Băng cuộn
89.250.000
89.250.000
0
730 day
9
Băng keo cá nhân
360.000.000
360.000.000
0
730 day
10
Băng keo cố định trong suốt 10cm x 12cm
52.500.000
52.500.000
0
730 day
11
Băng keo cố định trong suốt 60mm x 70mm
1.013.250.000
1.013.250.000
0
730 day
12
Băng keo có gạc vô trùng 60mm x 70mm
40.000.000
40.000.000
0
730 day
13
Băng keo có gạc vô trùng 90mm x 100mm
82.400.000
82.400.000
0
730 day
14
Băng keo có gạc vô trùng 90mm x 100mm không thấm nước
265.000.000
265.000.000
0
730 day
15
Băng keo có gạc vô trùng 90mm x 150mm
8.400.000
8.400.000
0
730 day
16
Băng keo có gạc vô trùng 90mm x 150mm không thấm nước
12.800.000
12.800.000
0
730 day
17
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
735.000.000
735.000.000
0
730 day
18
Băng keo giấy
64.000.000
64.000.000
0
730 day
19
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
1.200.000.000
1.200.000.000
0
730 day
20
Gạc cuộn tiệt trùng 10cm x 10cm x 16 lớp
63.000.000
63.000.000
0
730 day
21
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
12.495.000
12.495.000
0
730 day
22
Gạc ép sọ não 1cm x 8cm x 4 lớp, cản quang vô trùng
77.840.000
77.840.000
0
730 day
23
Gạc ép sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp, cản quang vô trùng
88.200.000
88.200.000
0
730 day
24
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, không vô trùng
8.190.000.000
8.190.000.000
0
730 day
25
Gạc phẫu thuật 5cm x 7,5cm x 8 lớp, không vô trùng
354.900.000
354.900.000
0
730 day
26
Gạc phẫu thuật ổ bụng 25cm x 80cm x 4 lớp, có cản quang
1.911.000.000
1.911.000.000
0
730 day
27
Gạc phẫu thuật ổ bụng 25cm x 80cm x 4 lớp, không cản quang
551.650.000
551.650.000
0
730 day
28
Gạc tẩm cồn 4cm x 4cm x 4 lớp
600.000.000
600.000.000
0
730 day
29
Gạc vaselin
10.290.000
10.290.000
0
730 day
30
Gạc lưới tẩm bạc chống dính vết thương 10cm x 12cm
195.300.000
195.300.000
0
730 day
31
Gạc lưới tẩm bạc chống dính vết thương 15cm x 20cm
496.000.000
496.000.000
0
730 day
32
Gạc lưới Lipido-colloid thấm hút nhanh 10cm x 10cm
50.000.000
50.000.000
0
730 day
33
Gạc lưới Lipido-colloid co giãn linh hoạt 10cm x 10cm
174.000.000
174.000.000
0
730 day
34
Gạc lưới Lipido-colloid co giãn linh hoạt 15cm x 20cm
316.000.000
316.000.000
0
730 day
35
Gạc thấm hút từ sợi polyacrylate chứa ion Ag 10cm x 10cm
608.000.000
608.000.000
0
730 day
36
Gạc thấm hút từ sợi polyacrylate chứa ion Ag 15cm x 20cm
1.040.000.000
1.040.000.000
0
730 day
37
Gạc xốp Lipido - colloid vi bám dính 10cm x 12cm
424.400.000
424.400.000
0
730 day
38
Gạc xốp Lipido - colloid thấm hút tẩm Nano-Oligo Saccharide 10cm x 10cm
78.800.000
78.800.000
0
730 day
39
Băng xốp polyurethane 3 lớp 10cm x 10cm
78.600.000
78.600.000
0
730 day
40
Băng xốp polyurethane 3 lớp 9cm x 15cm
29.680.000
29.680.000
0
730 day
41
Băng xốp polyurethane 3 lớp 20cm x 20cm
178.800.000
178.800.000
0
730 day
42
Băng xốp polyurethane silver kháng khuẩn 3 lớp 10cm x 10cm
47.400.000
47.400.000
0
730 day
43
Băng dán hydrocolloid 10x10cm
36.400.000
36.400.000
0
730 day
44
Gel kháng khuẩn điều trị vết thương
66.800.000
66.800.000
0
730 day
45
Băng xốp hút dịch vết thương 10cm x 10cm
28.476.000
28.476.000
0
730 day
46
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng 10cm x 10cm
60.000.000
60.000.000
0
730 day
47
Băng hấp thu dịch tối ưu 10cm x 10cm
20.000.000
20.000.000
0
730 day
48
Gạc hút dịch thẳng đứng tạo gel 10cm x10cm
100.000.000
100.000.000
0
730 day
49
Gạc hút dịch không dính vết thương 20cm x30cm
16.000.000
16.000.000
0
730 day
50
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt 20cm x 30cm
234.000.000
234.000.000
0
730 day
51
Băng xốp dán vết thương tiết dịch 10cm x 10cm
50.400.000
50.400.000
0
730 day
52
Băng xốp dán vết thương kháng khuẩn 3 lớp 10cm x 10cm
151.600.000
151.600.000
0
730 day
53
Băng xốp dán vết thương kháng khuẩn 3 lớp 17,5cm x 17,5cm
77.500.000
77.500.000
0
730 day
54
Băng xốp dán vết thương kháng khuẩn 3 lớp 20cm x 50cm
219.000.000
219.000.000
0
730 day
55
Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 4 lớp 6cm x 8cm
84.000.000
84.000.000
0
730 day
56
Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 4 lớp 10cm x 15cm
146.000.000
146.000.000
0
730 day
57
Băng vết thương hydrofiber tạo gel kháng khuẩn 10cm x 10cm
34.000.000
34.000.000
0
730 day
58
Miếng dán trị sẹo silicone 10cm x 18cm
133.500.000
133.500.000
0
730 day
59
Băng dán điều trị vết thương co giãn 360 độ 12,5cm x 12,5cm
53.000.000
53.000.000
0
730 day
60
Băng dán điều trị loét cho vùng cùng cụt 16cm x 20cm
742.500.000
742.500.000
0
730 day
61
Miếng áp dùng trong phẫu thuật, thủ thuật, vô trùng trước mổ 28cm x 30cm
269.997.000
269.997.000
0
730 day
62
Miếng áp dùng trong phẫu thuật, thủ thuật, vô trùng trước mổ 35cm x 35cm
210.000.000
210.000.000
0
730 day
63
Miếng dán chống nhiễm khuẩn chứa Chlorhexidine gluconate
324.450.000
324.450.000
0
730 day
64
Miếng dán phẫu thuật dùng cho tán sỏi qua da
245.000.000
245.000.000
0
730 day
65
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè 20ml
524.700.000
524.700.000
0
730 day
66
Keo nút mạch 0,5ml
287.385.000
287.385.000
0
730 day
67
Gạc cầm máu mũi
277.116.000
277.116.000
0
730 day
68
Keo sinh học cầm máu sử dụng trong điều trị các loại
6.776.000.000
6.776.000.000
0
730 day
69
Keo sinh học dán màng cứng 5ml dạng bột
1.410.000.000
1.410.000.000
0
730 day
70
Miếng sáp cầm máu xương 2,5gram
198.978.000
198.978.000
0
730 day
71
Miếng xốp cầm máu tự tiêu từ gelatin 1cm x 5cm x 7cm
747.600.000
747.600.000
0
730 day
72
Vật liệu cầm máu dạng bông ép sợi dài tự tiêu, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp 5cm x 10cm
2.836.050.000
2.836.050.000
0
730 day
73
Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp 10cm x 20cm
1.275.750.000
1.275.750.000
0
730 day
74
Bộ kít miếng xốp phủ vết thương bằng hút chân không áp lực âm cỡ S
84.000.000
84.000.000
0
730 day
75
Bộ kít miếng xốp phủ vết thương bằng hút chân không áp lực âm cỡ M
990.000.000
990.000.000
0
730 day
76
Bộ kít miếng xốp phủ vết thương bằng hút chân không áp lực âm cỡ L
2.205.000.000
2.205.000.000
0
730 day
77
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml
182.500.000
182.500.000
0
730 day
78
Bơm tiêm nhựa 1ml kim 26G
72.000.000
72.000.000
0
730 day
79
Bơm tiêm nhựa 3ml kim 23G
120.000.000
120.000.000
0
730 day
80
Bơm tiêm nhựa 5ml kim 23G
1.340.000.000
1.340.000.000
0
730 day
81
Bơm tiêm nhựa 10ml kim 23G
1.455.000.000
1.455.000.000
0
730 day
82
Bơm tiêm nhựa 10ml kim 25G
4.850.000
4.850.000
0
730 day
83
Bơm tiêm nhựa 20ml kim 23G
560.000.000
560.000.000
0
730 day
84
Bơm tiêm nhựa 50ml kim 23G
555.000.000
555.000.000
0
730 day
85
Bơm tiêm 1ml, 3ml có đầu luer lock
232.000.000
232.000.000
0
730 day
86
Bơm tiêm 3ml không kim có đầu luer lock
19.950.000
19.950.000
0
730 day
87
Bơm tiêm 10ml không kim có đầu luer lock
20.000.000
20.000.000
0
730 day
88
Bơm tiêm 20ml không kim có đầu luer lock
25.200.000
25.200.000
0
730 day
89
Dụng cụ bơm chất cản quang chuyên dụng trong DSA loại 10ml, 20ml
350.000.000
350.000.000
0
730 day
90
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện
455.000.000
455.000.000
0
730 day
91
Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml
716.625.000
716.625.000
0
730 day
92
Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml, có bolus
904.050.000
904.050.000
0
730 day
93
Bộ bơm thuốc cản từ gồm 2 xylanh 60ml sử dụng cho máy bơm Optistar Elite
595.350.000
595.350.000
0
730 day
94
Bơm tiêm 100ml sử dụng cho máy bơm Nemoto
740.880.000
740.880.000
0
730 day
95
Bơm tiêm cản quang 150ml sử dụng cho máy bơm tiêm điện Medrad 150FT-Q
145.530.000
145.530.000
0
730 day
96
Bơm tiêm thuốc cản quang angomat illumenate 150ml sử dụng cho máy bơm Illumena Neo
149.940.000
149.940.000
0
730 day
97
Bộ xylanh bơm thuốc cản quang gồm 2 xy lanh 200ml sử dụng cho máy bơm Medtron
549.045.000
549.045.000
0
730 day
98
Bơm tiêm Insuline 1ml
31.500.000
31.500.000
0
730 day
99
Bơm tiêm khí máu động mạch 1cc chứa Lithium Heparin
264.600.000
264.600.000
0
730 day
100
Kim cánh bướm số 23G
25.000.000
25.000.000
0
730 day
101
Kim chích cầm máu dạ dày 23G
1.150.000.000
1.150.000.000
0
730 day
102
Kim chích cầm máu đại tràng 21G
1.150.000.000
1.150.000.000
0
730 day
103
Kim chích keo dạ dày
69.000.000
69.000.000
0
730 day
104
Kim tiêm buồng tiêm
30.000.000
30.000.000
0
730 day
105
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa các cỡ
2.545.200.000
2.545.200.000
0
730 day
106
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
32.949.000
32.949.000
0
730 day
107
Kim luồn tĩnh mạch không cánh không cửa
117.000.000
117.000.000
0
730 day
108
Kim điện cơ đồng trục dùng một lần
1.813.500.000
1.813.500.000
0
730 day
109
Kim điện cơ đồng trục dùng nhiều lần
525.000.000
525.000.000
0
730 day
110
Kim nha khoa 27G
8.900.000
8.900.000
0
730 day
111
Kim tiêm 18G
450.000.000
450.000.000
0
730 day
112
Kim tiêm 23G
3.000.000
3.000.000
0
730 day
113
Kim lấy máu chân không hai đầu đốc trong
560.000.000
560.000.000
0
730 day
114
Giá đỡ kim chân không tái sử dụng có nút tháo kim nhanh
4.955.400
4.955.400
0
730 day
115
Nút vặn kim luồn
537.600.000
537.600.000
0
730 day
116
Cổng tiêm an toàn không kim
220.290.000
220.290.000
0
730 day
117
Kim chọc động mạch đùi số 18G
290.000.000
290.000.000
0
730 day
118
Kim chọc động mạch quay số 20G
290.000.000
290.000.000
0
730 day
119
Bộ gây tê đám rối thần kinh
388.500.000
388.500.000
0
730 day
120
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm
540.000.000
540.000.000
0
730 day
121
Kim gây tê tủy sống các số
298.935.000
298.935.000
0
730 day
122
Kim chạy thận nhân tạo có cánh cố định, các cỡ
630.000.000
630.000.000
0
730 day
123
Kìm sinh thiết phế quản
60.000.000
60.000.000
0
730 day
124
Kìm sinh thiết dạ dày
1.680.000.000
1.680.000.000
0
730 day
125
Kìm sinh thiết đại tràng
360.000.000
360.000.000
0
730 day
126
Kim sinh thiết Magnum
252.000.000
252.000.000
0
730 day
127
Kim sinh thiết phổi bán tự động các cỡ
33.000.000
33.000.000
0
730 day
128
Kim sinh thiết thận các cỡ
110.000.000
110.000.000
0
730 day
129
Kim sinh thiết vú các cỡ
315.800.000
315.800.000
0
730 day
130
Kim sinh thiết màng phổi
55.000.000
55.000.000
0
730 day
131
Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ
27.160.000
27.160.000
0
730 day
132
Súng và kim sinh thiết thận dưới siêu âm
289.600.000
289.600.000
0
730 day
133
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn
420.000.000
420.000.000
0
730 day
134
Kim đốt điện cực cao tần RFA đầu thẳng các cỡ
3.612.000.000
3.612.000.000
0
730 day
135
Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
356.000.000
356.000.000
0
730 day
136
Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu đốt
220.000.000
220.000.000
0
730 day
137
Kim đốt sóng cao tần chùm 3 kim
260.000.000
260.000.000
0
730 day
138
Dây đốt điện đơn cực
40.950.000
40.950.000
0
730 day
139
Kim châm cứu các cỡ
70.400.000
70.400.000
0
730 day
140
Kim đẩy chỉ các cỡ
3.200.000
3.200.000
0
730 day
141
Kim dùng cho súng khâu chóp xoay khớp vai các cỡ
750.000.000
750.000.000
0
730 day
142
Dây truyền dịch 20giọt/ml có đầu khóa Luer lock
115.200.000
115.200.000
0
730 day
143
Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu pha thuốc 150ml
179.550.000
179.550.000
0
730 day
144
Dây truyền dịch có màng lọc
5.330.000.000
5.330.000.000
0
730 day
145
Dây truyền dịch không có màng lọc
175.000.000
175.000.000
0
730 day
146
Dây nhựa 6mm
73.920.000
73.920.000
0
730 day
147
Dây nhựa 8mm
627.732.000
627.732.000
0
730 day
148
Dây truyền máu
450.000.000
450.000.000
0
730 day
149
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
396.900.000
396.900.000
0
730 day
150
Dây bơm thuốc cản quang dài tối thiểu 150cm
540.000.000
540.000.000
0
730 day
151
Bộ dây truyền chống gập kèm túi chứa dịch giảm đau 200ml
782.775.000
782.775.000
0
730 day
152
Khóa ba ngã chịu áp lực cao
21.987.000
21.987.000
0
730 day
153
Khóa ba ngã có dây dài 25cm
924.000.000
924.000.000
0
730 day
154
Găng tay cao su khám bệnh có bột các cỡ
5.400.000.000
5.400.000.000
0
730 day
155
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
1.559.250.000
1.559.250.000
0
730 day
156
Găng tay cao su khám bệnh không có bột các cỡ
6.800.000
6.800.000
0
730 day
157
Khăn gói dụng cụ 100cm x 100cm
13.860.000
13.860.000
0
730 day
158
Khăn gói dụng cụ 120cm x 120cm
16.800.000
16.800.000
0
730 day
159
Túi ép dùng cho máy hấp autolave 100mm x 200m
75.400.000
75.400.000
0
730 day
160
Túi ép dùng cho máy hấp autolave 200mm x 200m
500.500.000
500.500.000
0
730 day
161
Túi ép dùng cho máy hấp autolave 250mm x 200m
671.000.000
671.000.000
0
730 day
162
Túi ép dùng cho máy hấp autolave 300mm x 200m
272.000.000
272.000.000
0
730 day
163
Túi ép dùng cho máy hấp autolave 350mm x 200m
360.000.000
360.000.000
0
730 day
164
Túi ép dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 75mm
104.000.000
104.000.000
0
730 day
165
Túi ép dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 100mm
183.729.000
183.729.000
0
730 day
166
Túi ép dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 150mm
171.990.000
171.990.000
0
730 day
167
Túi ép dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 200mm
409.500.000
409.500.000
0
730 day
168
Túi ép dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 250mm
644.836.500
644.836.500
0
730 day
169
Túi ép dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 350mm
715.000.000
715.000.000
0
730 day
170
Túi ép phồng dùng cho máy hấp ướt 350mm x 100m
220.500.000
220.500.000
0
730 day
171
Cassette nhựa (cho giải phẫu bệnh lý)
112.140.000
112.140.000
0
730 day
172
Túi chứa dịch 5 lít
352.500.000
352.500.000
0
730 day
173
Túi chứa dịch thải các cỡ 250ml và 1000ml
1.300.000.000
1.300.000.000
0
730 day
174
Túi đựng nước thải 10 lít
25.000.000
25.000.000
0
730 day
175
Túi xả 15 lít
35.600.000
35.600.000
0
730 day
176
Bộ hút đàm vô trùng 25ml
31.080.000
31.080.000
0
730 day
177
Lọ cấy đàm vô trùng
59.640.000
59.640.000
0
730 day
178
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm 50ml có nắp
146.400.000
146.400.000
0
730 day
179
Ống nghiệm nhựa có nắp 16mm
61.600.000
61.600.000
0
730 day
180
Tube chimigly
13.350.000
13.350.000
0
730 day
181
Tube citrat
164.000.000
164.000.000
0
730 day
182
Tube đựng huyết thanh 1,5ml nắp trắng
24.500.000
24.500.000
0
730 day
183
Tube EDTA có nắp cao su
1.200.000.000
1.200.000.000
0
730 day
184
Tube Hemolyse có nắp
79.500.000
79.500.000
0
730 day
185
Tube Hemolyse không nắp
136.500.000
136.500.000
0
730 day
186
Tube Heparine
650.000.000
650.000.000
0
730 day
187
Tube Serumplast 5ml
13.660.000
13.660.000
0
730 day
188
Ống lấy máu chân không chứa chất kích hoạt đông máu
6.600.000
6.600.000
0
730 day
189
Ống lấy máu chân không chứa EDTA
165.900.000
165.900.000
0
730 day
190
Ống lấy máu chân không chứa chất chống đông Lithium Heparin
203.700.000
203.700.000
0
730 day
191
Ống nhựa lấy máu chân không chứa chất chống đông citrate
13.700.000
13.700.000
0
730 day
192
Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo
297.000.000
297.000.000
0
730 day
193
Túi hậu môn nhân tạo
41.000.000
41.000.000
0
730 day
194
Airway mở đường thở các số
132.300.000
132.300.000
0
730 day
195
Cannula ECMO động mạch 1 nòng
675.000.000
675.000.000
0
730 day
196
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng
910.000.000
910.000.000
0
730 day
197
Mở khí quản có bóng các số
125.790.000
125.790.000
0
730 day
198
Mở khí quản 2 nòng các số
105.000.000
105.000.000
0
730 day
199
Mở khí quản hút dịch trên bóng chèn
136.500.000
136.500.000
0
730 day
200
Nội khí quản chuyên dụng đặt đường mũi có bóng
331.800.000
331.800.000
0
730 day
201
Nội khí quản lò xo các cỡ
41.600.000
41.600.000
0
730 day
202
Nội khí quản 2 nòng trái/phải các số
457.380.000
457.380.000
0
730 day
203
Ống nội khí quản có bóng các số
429.000.000
429.000.000
0
730 day
204
Ống nội khí quản có hút dịch trên bóng chèn
36.960.000
36.960.000
0
730 day
205
Cây dẫn đường đặt nội khí quản
12.852.000
12.852.000
0
730 day
206
Bộ chèn dưới da dùng cho ECMO
350.000.000
350.000.000
0
730 day
207
Ống thông tiểu 1 nhánh các số
6.300.000
6.300.000
0
730 day
208
Ống thông tiểu 2 nhánh các số
455.000.000
455.000.000
0
730 day
209
Ống thông tiểu 3 nhánh các số
10.500.000
10.500.000
0
730 day
210
Sonde hậu môn
10.000.000
10.000.000
0
730 day
211
Ống thông ổ bụng
95.760.000
95.760.000
0
730 day
212
Thông Pezzer
99.960.000
99.960.000
0
730 day
213
Thông Black more
61.950.000
61.950.000
0
730 day
214
Bộ ống thông mở bàng quang qua da các cỡ
35.150.000
35.150.000
0
730 day
215
Bộ ống thông mở thận qua da các cỡ
271.400.000
271.400.000
0
730 day
216
Ống thông Folley niệu đạo 3 vòi các cỡ
47.250.000
47.250.000
0
730 day
217
Ống thông JJ silicone các cỡ
151.200.000
151.200.000
0
730 day
218
Ống thông JJ đặt nong niệu quản các cỡ
261.800.000
261.800.000
0
730 day
219
Ống thông JJ đặt nong niệu quản 7F
424.935.000
424.935.000
0
730 day
220
Ống thông Mono J mở thận ra da các cỡ
176.400.000
176.400.000
0
730 day
221
Ống thông niệu đạo 2 vòi Silicone có bóng các cỡ
13.650.000
13.650.000
0
730 day
222
Thông niệu quản 6Fr, 7Fr dài 70cm
45.400.000
45.400.000
0
730 day
223
Ống thông silicone nuôi ăn dạ dày thành bụng
57.750.000
57.750.000
0
730 day
224
Bộ rửa dạ dày
50.000.000
50.000.000
0
730 day
225
Thông dạ dày các số
126.000.000
126.000.000
0
730 day
226
Bình dẫn lưu áp lực âm
280.500.000
280.500.000
0
730 day
227
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 450ml
68.000.000
68.000.000
0
730 day
228
Ống dẫn lưu vết mổ Silicone
47.000.000
47.000.000
0
730 day
229
Ống dẫn lưu vết mổ Silicone loại xẻ rãnh
95.000.000
95.000.000
0
730 day
230
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 200ml
71.400.000
71.400.000
0
730 day
231
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 100ml
34.650.000
34.650.000
0
730 day
232
Ống thông dẫn lưu màng phổi có nòng trocar các số
260.000.000
260.000.000
0
730 day
233
Thông dẫn lưu túi mật chữ T các số
70.050.000
70.050.000
0
730 day
234
Dây hút đàm có kiểm soát các số
1.050.000.000
1.050.000.000
0
730 day
235
Bộ hút đàm kín
37.800.000
37.800.000
0
730 day
236
Dây dẫn lưu Penrose
21.168.000
21.168.000
0
730 day
237
Bộ dây chạy thận nhân tạo
999.600.000
999.600.000
0
730 day
238
Bộ dây lọc máu cho máy thận Online HDF
810.000.000
810.000.000
0
730 day
239
Dây oxy 1 nhánh
42.000.000
42.000.000
0
730 day
240
Dây oxy 2 nhánh
352.800.000
352.800.000
0
730 day
241
Bộ chuyển tiếp của máy thẩm phân phúc mạc
205.000.000
205.000.000
0
730 day
242
Đầu nối chữ Y loại Y-Star
1.380.000.000
1.380.000.000
0
730 day
243
Ống nối chữ Y có khóa
2.835.000
2.835.000
0
730 day
244
Co nối máy thở
588.000.000
588.000.000
0
730 day
245
Ống cai máy thở chữ T
409.500.000
409.500.000
0
730 day
246
Ống đo áp lực 7Fr
41.580.000
41.580.000
0
730 day
247
Ống đo áp lực 9Fr
56.175.000
56.175.000
0
730 day
248
Ống nối catheter chiều dài 150cm
52.500.000
52.500.000
0
730 day
249
Ống nối từ bộ phận bơm đến catheter chiều dài 400cm
68.255.000
68.255.000
0
730 day
250
Bộ kết nối 3 cổng
700.000.000
700.000.000
0
730 day
251
Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn
301.000.000
301.000.000
0
730 day
252
Dây máy thở 2 nhánh dùng 1 lần
1.008.000.000
1.008.000.000
0
730 day
253
Bộ dây dẫn nối với máy HFNC kèm Nasal Cannula
690.000.000
690.000.000
0
730 day
254
Catheter động mạch quay 3Fr 8cm
568.950.000
568.950.000
0
730 day
255
Catheter động mạch quay 4Fr 8cm
113.790.000
113.790.000
0
730 day
256
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
90.625.500
90.625.500
0
730 day
257
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
1.153.768.000
1.153.768.000
0
730 day
258
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
107.163.000
107.163.000
0
730 day
259
Cathete tĩnh mạch trung tâm ngoại vi 2 nòng
95.040.000
95.040.000
0
730 day
260
Cathete tĩnh mạch trung tâm ngoại vi 3 nòng
118.800.000
118.800.000
0
730 day
261
Bộ catheter chạy thận 2 nòng
151.200.000
151.200.000
0
730 day
262
Bộ catheter chạy thận 3 nòng
674.625.000
674.625.000
0
730 day
263
Catheter động mạch đùi dùng cho Picco
180.000.000
180.000.000
0
730 day
264
Catheter đo cung lượng tim liên tục
90.000.000
90.000.000
0
730 day
265
Catheter lọc màng bụng đầu cong
950.000.000
950.000.000
0
730 day
266
Catheter niệu quản cho tán sỏi qua da
104.580.000
104.580.000
0
730 day
267
Catheter bóng kép nong sàn não thất
360.000.000
360.000.000
0
730 day
268
Bộ catheter cảnh hầm có Cuff
1.222.400.000
1.222.400.000
0
730 day
269
Catheter dẫn lưu đường mật qua da có kim các cỡ
435.750.000
435.750.000
0
730 day
270
Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn
7.280.000.000
7.280.000.000
0
730 day
271
Ống hút huyết khối mạch não, đường kính 0.071"
4.323.000.000
4.323.000.000
0
730 day
272
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn
5.684.000.000
5.684.000.000
0
730 day
273
Ống thông trung gian có lớp phủ PTFE trong lòng ống
450.000.000
450.000.000
0
730 day
274
Ống thông lấy huyết khối các cỡ
94.500.000
94.500.000
0
730 day
275
Ống thông hút huyết khối ngoại vi
1.260.000.000
1.260.000.000
0
730 day
276
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại vi
1.125.000.000
1.125.000.000
0
730 day
277
Ống thông chẩn đoán Angiostar Catheter
54.576.000
54.576.000
0
730 day
278
Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch hiển lớn
988.200.000
988.200.000
0
730 day
279
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
118.440.000
118.440.000
0
730 day
280
Ống thông ái nước chụp mạch máu các cỡ
30.000.000
30.000.000
0
730 day
281
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu gan, mạch máu tạng các cỡ
70.000.000
70.000.000
0
730 day
282
Ống thông can thiệp đầu mềm các cỡ
515.000.000
515.000.000
0
730 day
283
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh các cỡ
6.000.000.000
6.000.000.000
0
730 day
284
Ống thông chẩn đoán buồng tim đường kính tối thiểu 4F
29.500.000
29.500.000
0
730 day
285
Ống thông chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng, mạch vành và ngoại biên các cỡ
110.000.000
110.000.000
0
730 day
286
Ống thông chẩn đoán mạch máu các cỡ
550.000.000
550.000.000
0
730 day
287
Ống thông chẩn đoán ngoại biên, Cobra loại 5F
18.600.000
18.600.000
0
730 day
288
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ
316.000.000
316.000.000
0
730 day
289
Ống thông chụp mạch não có cấu tạo 3 lớp nylon elastomer đường kính 5F
765.000.000
765.000.000
0
730 day
290
Ống thông mở đường dài, đường kính lớn
2.750.000.000
2.750.000.000
0
730 day
291
Ống thông hút huyết khối mạch máu não 0.035"
788.000.000
788.000.000
0
730 day
292
Catheter chụp động mạch vành cả 2 bên qua đường động mạch quay chống xoắn, chống co thắt
1.242.000.000
1.242.000.000
0
730 day
293
Ống thông chẩn đoán đường quay, chống xoắn, ái nước các cỡ
1.134.000.000
1.134.000.000
0
730 day
294
Ống thông chẩn đoán mạch vành JI, JR, 4F đến 6F
354.000.000
354.000.000
0
730 day
295
Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi các cỡ 4F, 5F
171.200.000
171.200.000
0
730 day
296
Ống thông chẩn đoán mạch vành các cỡ
184.800.000
184.800.000
0
730 day
297
Ống thông chụp mạch máu dạng Pigtail các cỡ
126.000.000
126.000.000
0
730 day
298
Ống thông can thiệp mạch vành đường kính từ 6F đến 8F
1.380.000.000
1.380.000.000
0
730 day
299
Ống thông can thiệp mạch vành loại cứng, lõi đan dải kim loại các cỡ
2.350.000.000
2.350.000.000
0
730 day
300
Ống thông can thiệp kích thước từ 5F đến 7F
2.400.000.000
2.400.000.000
0
730 day
301
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành các cỡ
1.230.000.000
1.230.000.000
0
730 day
302
Ống thông can thiệp động mạch vành kích thước từ 5F đến 8F
2.178.000.000
2.178.000.000
0
730 day
303
Ống thông hỗ trợ điều trị đặt stent chuyển hướng dòng chảy túi phình khổng lồ
400.000.000
400.000.000
0
730 day
304
Vi ống thông can thiệp mạch máu não có phủ lớp Polymer ưa nước
1.080.000.000
1.080.000.000
0
730 day
305
Vi ống thông can thiệp đi kèm dây dẫn đường
594.000.000
594.000.000
0
730 day
306
Vi ống thông can thiệp mạch máu não nhiều loại đường kính
7.664.000.000
7.664.000.000
0
730 day
307
Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp phủ PTFE ở trong lòng ống.
7.984.000.000
7.984.000.000
0
730 day
308
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 0.027''
1.800.000.000
1.800.000.000
0
730 day
309
Vi ống thông can thiệp thần kinh có lớp phủ Hydrophilic
4.250.000.000
4.250.000.000
0
730 day
310
Vi ống thông có marker gia cố vòng xoắn Nitinol
1.134.000.000
1.134.000.000
0
730 day
311
Ống thông dùng trong can thiệp mạch 0.088"
8.740.000.000
8.740.000.000
0
730 day
312
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh đầu thẳng
1.485.000.000
1.485.000.000
0
730 day
313
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh đầu xa có lớp Nitinol
567.000.000
567.000.000
0
730 day
314
Vi ống thông mang bóng điều trị hẹp mạch máu não
6.300.000.000
6.300.000.000
0
730 day
315
Ống thông dẫn đường dùng cho stent chặn dòng chảy nội túi phình mạch não
75.000.000
75.000.000
0
730 day
316
Vi ống thông mềm
1.584.000.000
1.584.000.000
0
730 day
317
Vi ống thông mềm ái nước
405.000.000
405.000.000
0
730 day
318
Vi ống thông siêu nhỏ mềm có đầu đứt rời
2.223.000.000
2.223.000.000
0
730 day
319
Vi ống thông dùng trong mạch máu ngoại biên dài từ 110cm đến 150cm
945.000.000
945.000.000
0
730 day
320
Vi ống thông can thiệp Toce tối thiểu 1.9F
900.000.000
900.000.000
0
730 day
321
Vi ống thông kèm vi dây dẫn can thiệp Toce
950.000.000
950.000.000
0
730 day
322
Vi ống thông can thiệp Toce gan, mạch máu tạng và ngoại biên siêu nhỏ
774.000.000
774.000.000
0
730 day
323
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận)
900.000.000
900.000.000
0
730 day
324
Vi ống thông 2 nòng các cỡ
1.200.000.000
1.200.000.000
0
730 day
325
Vi ống thông 2 nòng can thiệp động mạch vành, sang thương phân đôi các cỡ
980.000.000
980.000.000
0
730 day
326
Vi ống thông can thiệp động mạch vành, sang thương tắc mạn CTO các cỡ
1.550.000.000
1.550.000.000
0
730 day
327
Vi ống thông dài tối thiểu 135cm dùng trong can thiệp CTO các cỡ
1.550.000.000
1.550.000.000
0
730 day
328
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp động mạch vành sang thương dài ngoằn ngoèo
1.100.000.000
1.100.000.000
0
730 day
329
Nắp đậy dùng trong thẩm phân phúc mạc
585.000.000
585.000.000
0
730 day
330
Chỉ đặc biệt siêu bền
390.000.000
390.000.000
0
730 day
331
Chỉ FiberWire
360.000.000
360.000.000
0
730 day
332
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 1 chiều dài tối thiểu 100cm, 1 kim tròn đầu cắt chiều dài 45mm, 1/2 vòng tròn
162.400.000
162.400.000
0
730 day
333
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2/0, dài 90cm, hai kim tròn dài 31mm 1/2C
437.589.000
437.589.000
0
730 day
334
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0, dài tối thiểu 120cm, 2 kim tròn chiều dài 26mm 1/2C
472.500.000
472.500.000
0
730 day
335
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0, dài tối thiểu 90cm 2 kim tròn đầu cắt dài 26mm 1/2C
117.166.500
117.166.500
0
730 day
336
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0, dài tối thiểu 90cm, 2 kim tròn dài 26mm 1/2C
501.025.000
501.025.000
0
730 day
337
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 dài tối thiểu 90cm 2 kim tròn đầu nhọn dài 26mm 1/2C
410.235.000
410.235.000
0
730 day
338
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 dài tối thiểu 90cm, phủ polyethylene glycol 2 kim dài 26mm 1/2 C
88.200.000
88.200.000
0
730 day
339
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0, chiều dài tối thiểu dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm 3/8C
133.525.000
133.525.000
0
730 day
340
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0, chiều dài tối thiểu 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn dài 22mm 1/2C
119.000.000
119.000.000
0
730 day
341
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0, dài tối thiểu 90cm, 2 kim tròn dài 17mm 1/2C
174.388.000
174.388.000
0
730 day
342
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0, chiều dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn dài 18mm 1/2C
119.994.000
119.994.000
0
730 day
343
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene 6/0, chiều dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu cắt dài 13mm 3/8C
189.613.000
189.613.000
0
730 day
344
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0, chiều dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn dài 10mm 3/8C
138.495.000
138.495.000
0
730 day
345
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0, chiều dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu cắt dài 11mm 3/8C.
198.100.000
198.100.000
0
730 day
346
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0, chiều dài tối thiểu 60cm, 2 kim, kim tròn đầu tròn chiều dài 9,3mm 3/8C
139.125.000
139.125.000
0
730 day
347
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, chiều dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu cắt dài 8mm 3/8C
226.975.000
226.975.000
0
730 day
348
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, chiều dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn dài 6mm 3/8C
441.000.000
441.000.000
0
730 day
349
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 10/0, chiều dài tối thiểu 30cm, 2 kim hình thang dài 6,5mm 3/8C
327.600.000
327.600.000
0
730 day
350
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
121.600.000
121.600.000
0
730 day
351
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, không kim, 13 sợi x 60cm
73.600.000
73.600.000
0
730 day
352
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
84.600.000
84.600.000
0
730 day
353
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, không kim, 13 sợi x 60cm
55.200.000
55.200.000
0
730 day
354
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 4/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
36.800.000
36.800.000
0
730 day
355
Chỉ không tiêu tổng hợp Nylon số 2/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tam giác dài 26mm 3/8C
520.000.000
520.000.000
0
730 day
356
Chỉ không tiêu tổng hợp Nylon số 3/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tam giác dài 26mm 3/8C
338.000.000
338.000.000
0
730 day
357
Chỉ không tiêu tổng hợp Nylon số 4/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tam giác dài 18mm 3/8C
152.000.000
152.000.000
0
730 day
358
Chỉ không tiêu tổng hợp Nylon số 5/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tam giác dài 16mm 3/8C
58.500.000
58.500.000
0
730 day
359
Chỉ phẫu thuật Ethilon 8/0 chiều dài tối thiểu 13cm, kim tròn dài 6,5mm
189.175.000
189.175.000
0
730 day
360
Chỉ phẫu thuật Ethilon 9/0, chiều dài tối thiểu 13cm, kim tròn dài 5,1mm
587.825.000
587.825.000
0
730 day
361
Chỉ khâu tiêu đơn sợi có gai số 2/0, chiều dài tối thiểu 30cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
280.560.000
280.560.000
0
730 day
362
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 3/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
749.700.000
749.700.000
0
730 day
363
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 4/0, chiều dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2C
267.808.000
267.808.000
0
730 day
364
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 5/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 17mm 1/2C
26.235.960
26.235.960
0
730 day
365
Chỉ tan kháng khuẩn tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 dài tối thiểu 90cm, kim tròn dài 40mm 1/2C
1.033.670.000
1.033.670.000
0
730 day
366
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện Polyglactin số 1 dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu nhọn dài 40mm 1/2C
355.000.000
355.000.000
0
730 day
367
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu nhọn dài 40mm 1/2C
750.000.000
750.000.000
0
730 day
368
Chỉ phẫu thuật polyglycolic acid số 1 dài 90cm, kim tròn dài 40mm 1/2C
195.615.000
195.615.000
0
730 day
369
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 dài tối thiểu 100cm, kim đầu tù khâu gan dài 65mm 3/8C
59.500.000
59.500.000
0
730 day
370
Chỉ tan kháng khuẩn tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
860.130.000
860.130.000
0
730 day
371
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện Polyglactin số 2/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn đầu nhọn dài 30mm 1/2C
335.000.000
335.000.000
0
730 day
372
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu cắt dài 36mm 1/2C
563.000.000
563.000.000
0
730 day
373
Chỉ phẫu thuật polyglycolic acid số 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
187.110.000
187.110.000
0
730 day
374
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có kháng khuẩn Polyglactin số 3/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn dài 26mm 1/2C.
651.464.000
651.464.000
0
730 day
375
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 25mm 1/2C
268.000.000
268.000.000
0
730 day
376
Chỉ phẫu thuật polyglycolic acid số 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
191.700.000
191.700.000
0
730 day
377
Chỉ tan kháng khuẩn đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn chiều dài 22mm 1/2C
643.415.000
643.415.000
0
730 day
378
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 dài tối thiểu 75cm kim tròn dài 20mm 1/2C
177.500.000
177.500.000
0
730 day
379
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có kháng khuẩn Polyglactin số 4/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn dài 17mm 1/2C
605.210.000
605.210.000
0
730 day
380
Chỉ phẫu thuật polyglycolic acid số 4/0 dài 75cm, kim tròn dài 18mm 1/2C
187.110.000
187.110.000
0
730 day
381
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện Polyglactin số 5/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn đầu nhọn dài 17mm 1/2C
20.200.000
20.200.000
0
730 day
382
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi có gai 3/0 dài tối thiểu 30cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
364.350.000
364.350.000
0
730 day
383
Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 4/0 dài tối thiểu 15cm, 1 kim kim tròn dài 17mm 3/8C
151.200.000
151.200.000
0
730 day
384
Chỉ khâu tiêu đa sợi số 0 dài tối thiểu 90cm 1 kim tròn dài 40mm 1/2C
67.500.000
67.500.000
0
730 day
385
Chỉ khâu tiêu đa sợi, số 1/0 dài tối thiểu 90cm, 1 kim tròn dài 40mm 1/2C
67.500.000
67.500.000
0
730 day
386
Chỉ khâu tiêu đa sợi số 2/0 dài tối thiểu 75cm, 1 kim tròn dài 26mm 1/2C
25.600.000
25.600.000
0
730 day
387
Chỉ khâu tiêu đa sợi số 3/0 dài tối thiểu 75cm, 1 kim dài 26mm 1/2C
57.600.000
57.600.000
0
730 day
388
Chỉ khâu tiêu đa sợi số 4/0 dài tối thiểu 75cm, 1 kim tròn dài 26mm 1/2C
39.988.000
39.988.000
0
730 day
389
Chỉ tan tự nhiên Chromic catgut số 1/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 40mm 1/2C
26.000.000
26.000.000
0
730 day
390
Chỉ tan tự nhiên Chromic catgut số 2/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 30mm 1/2C
15.600.000
15.600.000
0
730 day
391
Chỉ tan tự nhiên Chromic catgut số 3/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
65.000.000
65.000.000
0
730 day
392
Chỉ tan tự nhiên Chromic catgut số 4/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C
29.880.000
29.880.000
0
730 day
393
Chỉ tan tự nhiên Chromic catgut số 5/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 12mm 1/2C
3.504.000
3.504.000
0
730 day
394
Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài tối thiểu 45cm, kim tròn đầu cắt dài 48mm 1/2C
39.996.300
39.996.300
0
730 day
395
Chỉ thép số 5 dài tối thiểu 45cm, kim tròn trocal dài 55mm 1/2C
31.152.000
31.152.000
0
730 day
396
Chỉ khâu tự tiêu có gai kháng khuẩn dạng xương cá
97.398.000
97.398.000
0
730 day
397
Chỉ thép khâu xương bánh chè
142.800.000
142.800.000
0
730 day
398
Chỉ thép cuộn dài tối thiểu 5m
54.800.000
54.800.000
0
730 day
399
Chỉ thép B3
179.550.000
179.550.000
0
730 day
400
Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế dùng 1 lần
117.600.000
117.600.000
0
730 day
401
Tấm nối điện cực trung tính
88.200.000
88.200.000
0
730 day
402
Lưỡi dao bào da
31.500.000
31.500.000
0
730 day
403
Lưỡi dao cắt vi phẫu
271.920.000
271.920.000
0
730 day
404
Lưỡi mài xương kim cương
399.000.000
399.000.000
0
730 day
405
Mũi mài cột sống dùng trong nội soi cột sống
399.000.000
399.000.000
0
730 day
406
Mũi dao 36 kHz cỡ chuẩn cho dao mổ CUSA
192.000.000
192.000.000
0
730 day
407
Mũi dao 36kHz cỡ nhỏ dài, cho dao mổ CUSA
182.000.000
182.000.000
0
730 day
408
Mũi dao 36kHz cho mô canxi hóa, cho dao mổ CUSA
182.000.000
182.000.000
0
730 day
409
Mũi dao 36kHz dành cho mô xơ, cho dao mổ CUSA
182.000.000
182.000.000
0
730 day
410
Mũi dao 36 kHz đường kính tối thiểu 1,9mm dùng nhiều lần cho dao mổ CUSA
320.000.000
320.000.000
0
730 day
411
Bộ dây bơm hút cho dao mổ CUSA
152.000.000
152.000.000
0
730 day
412
Bộ chống nhiễm khuẩn cho dao mổ CUSA
50.000.000
50.000.000
0
730 day
413
Bộ dao siêu âm không dây đầu cong
3.300.000.000
3.300.000.000
0
730 day
414
Dao cắt cơ vòng
350.000.000
350.000.000
0
730 day
415
Dao cắt kim các cỡ
350.000.000
350.000.000
0
730 day
416
Dao siêu âm dùng mổ hở bướu cổ
245.413.000
245.413.000
0
730 day
417
Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ mở và mổ nội soi
1.073.961.000
1.073.961.000
0
730 day
418
Dây dao dùng mổ hở
1.042.461.000
1.042.461.000
0
730 day
419
Lưỡi dao dạng kéo 5mm dài 23cm
332.867.500
332.867.500
0
730 day
420
Lưỡi dao dạng kéo 5mm dài 36cm
363.209.000
363.209.000
0
730 day
421
Tay dao cắt hàn mạch dài 21cm
733.500.000
733.500.000
0
730 day
422
Tay dao cắt hàn mạch dài 23cm
630.000.000
630.000.000
0
730 day
423
Tay dao cắt hàn mạch dài 37cm
2.100.000.000
2.100.000.000
0
730 day
424
Tay dao mổ điện đơn cực sử dụng nhiều lần
48.000.000
48.000.000
0
730 day
425
Tay dao siêu âm không dây đầu cong
2.350.000.000
2.350.000.000
0
730 day
426
Dây cưa sọ não
2.100.000.000
2.100.000.000
0
730 day
427
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
1.350.000.000
1.350.000.000
0
730 day
428
Lưỡi bào xương dùng trong phẫu thuật đường kính từ 3,5mm đến 5,5mm
1.440.000.000
1.440.000.000
0
730 day
429
Lưỡi dao bào sụn ổ khớp các cỡ
1.620.000.000
1.620.000.000
0
730 day
430
Lưỡi nạo nội soi khớp các cỡ
1.200.000.000
1.200.000.000
0
730 day
431
Lưỡi dao mổ các số
252.000.000
252.000.000
0
730 day
432
Dao cắt niêm mạc Dual Knife đại tràng
550.000.000
550.000.000
0
730 day
433
Dao cắt niêm mạc Dual Knife dạ dày
550.000.000
550.000.000
0
730 day
434
Dao cắt niêm mạc IT Knife dạ dày
550.000.000
550.000.000
0
730 day
435
Dao cắt niêm mạc IT Knife đại tràng
550.000.000
550.000.000
0
730 day
436
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần với góc đốt 90°
2.540.000.000
2.540.000.000
0
730 day
437
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio công nghệ APT
1.587.500.000
1.587.500.000
0
730 day
438
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, đường kính phần thân tối thiểu 3,5mm
3.140.000.000
3.140.000.000
0
730 day
439
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống
1.220.000.000
1.220.000.000
0
730 day
440
Lưỡi cắt đốt sử dụng trong phẫu thuật nội soi khớp bằng sóng radio nghiêng 90o
870.000.000
870.000.000
0
730 day
441
Ống ghép mạch máu loại thẳng các cỡ
260.000.000
260.000.000
0
730 day
442
Ống ghép mạch máu chữ Y
480.000.000
480.000.000
0
730 day
443
Ống ghép mạch máu loại thẳng thay thế động mạch chủ ngực - bụng
283.290.000
283.290.000
0
730 day
444
Stent đường mật kim loại các cỡ, Platinol
420.000.000
420.000.000
0
730 day
445
Stent đường mật bằng kim loại các cỡ
380.000.000
380.000.000
0
730 day
446
Stent đường mật bằng nhựa các cỡ
168.000.000
168.000.000
0
730 day
447
Bộ đặt stent đường mật nhựa dùng nhiều lần
157.500.000
157.500.000
0
730 day
448
Stent kim loại thực quản các cỡ
1.100.000.000
1.100.000.000
0
730 day
449
Stent niệu quản các cỡ
50.400.000
50.400.000
0
730 day
450
Dụng cụ mở đường bằng coil kim loại dùng cho ECMO
39.000.000
39.000.000
0
730 day
451
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
9.660.000
9.660.000
0
730 day
452
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
3.750.000.000
3.750.000.000
0
730 day
453
Cảm biến đo oxy tại não/ mô người lớn dùng cho ECMO
345.450.000
345.450.000
0
730 day
454
Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho ECMO (tương thích máy Maquet)
1.236.000.000
1.236.000.000
0
730 day
455
Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho ECMO (tương thích máy Terumo Capiox)
2.240.000.000
2.240.000.000
0
730 day
456
Bóng nong đường mật, cơ vòng bóng dài 5,5mm
63.000.000
63.000.000
0
730 day
457
Bóng nong đường mật dùng áp lực nước
168.210.000
168.210.000
0
730 day
458
Bóng nong đường mật, thực quản, cơ vòng có ngã guidewire các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
730 day
459
Bóng nong thực quản có ngã luồn guidewire chất liệu Pebax các cỡ
63.000.000
63.000.000
0
730 day
460
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản lõi Nitinol chống gập khúc các cỡ
276.400.000
276.400.000
0
730 day
461
Dây dẫn đường guide titan chiều dài tối thiểu 150cm
201.600.000
201.600.000
0
730 day
462
Dây dẫn hướng đường mật đầu thẳng hoặc cong
299.000.000
299.000.000
0
730 day
463
Dây dẫn hướng đường mật có phần đầu linh hoạt
950.000.000
950.000.000
0
730 day
464
Dây dẫn đường vằn vàng
115.500.000
115.500.000
0
730 day
465
Đầu nối 2 đầu male to male dùng cho hệ thống ECMO và lọc máu
1.984.500
1.984.500
0
730 day
466
Đầu nối ống thông vào bộ chuyển tiếp bằng Titanium
540.000.000
540.000.000
0
730 day
467
Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho diện tích 0,5m2
1.305.000.000
1.305.000.000
0
730 day
468
Bộ quả lọc và dây máu để điều trị lọc tách huyết tương diện tích 0,6m2
1.283.625.000
1.283.625.000
0
730 day
469
Bộ quả thay huyết tương, kèm dây máu
10.115.000.000
10.115.000.000
0
730 day
470
Kít trao đổi huyết tương, hồng cầu
27.500.000
27.500.000
0
730 day
471
Quả lọc hấp phụ điều trị ngộ độc cấp, kèm dây nối có diện tích hấp phụ tối thiểu 70.000m2.
126.000.000
126.000.000
0
730 day
472
Quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn kèm dây nối có diện tích hấp phụ tối thiểu 50.000m2
127.500.000
127.500.000
0
730 day
473
Quả lọc máu hấp phụ kháng thể có diện tích hấp phụ tối thiểu 90.000m2
210.000.000
210.000.000
0
730 day
474
Quả lọc máu hấp phụ có diện tích hấp phụ tối thiểu 100.000m2
120.750.000
120.750.000
0
730 day
475
Bộ quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục diện tích 1,6m²
1.344.000.000
1.344.000.000
0
730 day
476
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
6.840.000.000
6.840.000.000
0
730 day
477
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn cân nặng tối thiểu 35kg
8.760.000.000
8.760.000.000
0
730 day
478
Bộ quả lọc và dây máu để điều trị lọc máu liên tục có diện tích màng 1,4m2
1.318.800.000
1.318.800.000
0
730 day
479
Màng lọc dịch phụ diện tích màng 2,2m2
825.000.000
825.000.000
0
730 day
480
Màng lọc thận Lowflux/Middle flux tối thiểu 1,6m2
1.350.000.000
1.350.000.000
0
730 day
481
Màng lọc thận Lowflux/Middle flux tối thiểu 1,7m2
2.782.500.000
2.782.500.000
0
730 day
482
Quả lọc thận Super HighFlux tối thiểu 1,6m2
968.000.000
968.000.000
0
730 day
483
Quả lọc thận Super HighFlux tối thiểu 1,7m2
484.000.000
484.000.000
0
730 day
484
Màng lọc thận Highflux tối đa 1,6m2
772.800.000
772.800.000
0
730 day
485
Màng lọc thận Highflux tối thiểu 1,6m2
1.159.200.000
1.159.200.000
0
730 day
486
Quả lọc thận Super HighFlux 1,5m2
484.000.000
484.000.000
0
730 day
487
Màng lọc thận HighFlux diện tích màng tối thiểu 1,8m²
980.000.000
980.000.000
0
730 day
488
Bộ sợi laser điều trị rò hậu môn
594.000.000
594.000.000
0
730 day
489
Bộ sợi laser điều trị trĩ
594.000.000
594.000.000
0
730 day
490
Bộ mở dạ dày qua da
700.000.000
700.000.000
0
730 day
491
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
1.299.600.000
1.299.600.000
0
730 day
492
Dụng cụ phẫu thuật trĩ Longo đường kính đầu 33mm, tối thiểu 28 kim bằng hợp kim titan
2.941.400.000
2.941.400.000
0
730 day
493
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo với công nghệ định hướng ghim dập đúng chiều
1.900.000.000
1.900.000.000
0
730 day
494
Dụng cụ khâu cắt nối tự động dùng trong kỹ thuật Longo và Starr
700.000.000
700.000.000
0
730 day
495
Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ
1.189.650.000
1.189.650.000
0
730 day
496
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong từ 21mm đến 33mm
1.470.000.000
1.470.000.000
0
730 day
497
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong từ 20mm đến 35mm
1.422.592.500
1.422.592.500
0
730 day
498
Dụng cụ khâu cắt nối vòng sử dụng pin đầu cong từ 23mm đến 31mm
766.027.500
766.027.500
0
730 day
499
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong 3 hàng ghim
1.341.000.000
1.341.000.000
0
730 day
500
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong từ 25mm đến 33mm
980.000.000
980.000.000
0
730 day
501
Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
7.958.600.000
7.958.600.000
0
730 day
502
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng, dài 34cm, xoay băng đạn 360 độ, gập góc 45 độ mỗi bên
7.650.000.000
7.650.000.000
0
730 day
503
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, chiều dài đường cắt nối 60mm gập góc 45 độ
5.660.357.500
5.660.357.500
0
730 day
504
Bộ dụng cụ khâu cắt thẳng nội soi tự động
2.150.600.000
2.150.600.000
0
730 day
505
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng chiều dài đường cắt nối 75mm
2.833.845.000
2.833.845.000
0
730 day
506
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở
1.350.000.000
1.350.000.000
0
730 day
507
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở chiều dài từ 60mm đến 100mm
2.625.000.000
2.625.000.000
0
730 day
508
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 80mm
1.085.000.000
1.085.000.000
0
730 day
509
Dụng cụ phẫu thuật nội soi một cổng qua đường hậu môn
344.000.000
344.000.000
0
730 day
510
Dung cụ nong bảo vệ thành vết mổ và nắp chụp
280.000.000
280.000.000
0
730 day
511
Dụng cụ nong và bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật cỡ 2.5cm - 6cm
180.000.000
180.000.000
0
730 day
512
Snare cắt đốt polyp
2.100.000.000
2.100.000.000
0
730 day
513
Vòng thắt polyp có gắn sẵn cán tay cầm
415.500.000
415.500.000
0
730 day
514
Tấm lưới dùng trong thoát vị bẹn 15cm x 15cm
420.000.000
420.000.000
0
730 day
515
Tấm lưới dùng trong thoát vị bẹn 6cm x 11cm
234.000.000
234.000.000
0
730 day
516
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn cấu trúc dạng vòm 3D 10cm x 15cm
189.525.000
189.525.000
0
730 day
517
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn 10cm x 15cm
31.500.000
31.500.000
0
730 day
518
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn 7,5cm x 15cm
21.000.000
21.000.000
0
730 day
519
Mảnh ghép thoát vị thành bụng chống dính 15cm x 20cm
345.000.000
345.000.000
0
730 day
520
Lưới điều trị thoát vị bẹn 3D các cỡ
176.040.000
176.040.000
0
730 day
521
Lưới điều trị thoát vị dạng tròn
544.680.000
544.680.000
0
730 day
522
Lưới điều trị thoát vị dạng elip
483.480.000
483.480.000
0
730 day
523
Dụng cụ cố định lưới thoát vị thành bụng, bẹn dùng trong phẫu thuật nội soi
332.325.000
332.325.000
0
730 day
524
Dụng cụ cố định lưới thoát vị thành bụng, bẹn ghim bằng titan
259.500.000
259.500.000
0
730 day
525
Mảnh ghép thoát vị thành bụng chống dính 20cm x 25cm
250.000.000
250.000.000
0
730 day
526
Mảnh ghép thoát vị thành bụng chống dính 20cm x 30cm
270.000.000
270.000.000
0
730 day
527
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi 10cm x 15cm
126.000.000
126.000.000
0
730 day
528
Gắp dị vật răng chuột, răng cá sấu
45.000.000
45.000.000
0
730 day
529
Bóng kéo sỏi 3 kênh
316.000.000
316.000.000
0
730 day
530
Phim Laser khô kích cỡ 35cm x 43cm
25.250.000.000
25.250.000.000
0
730 day
531
Phim Laser khô kích cỡ 25cm x 30cm
5.250.000.000
5.250.000.000
0
730 day
532
Phim Laser khô kích cỡ 20cm x 25cm
9.450.000.000
9.450.000.000
0
730 day
533
Rọ lấy sỏi độ mở tối thiểu 30mm
350.000.000
350.000.000
0
730 day
534
Rọ lấy sỏi nhánh gan độ mở tối thiểu 20mm
220.500.000
220.500.000
0
730 day
535
Rọ lấy sỏi 4 nhánh
210.000.000
210.000.000
0
730 day
536
Rọ lấy sỏi 3.0Fr
105.000.000
105.000.000
0
730 day
537
Rọ bắt sỏi niệu quản
825.000.000
825.000.000
0
730 day
538
Cuộn dây lấy sỏi
226.740.000
226.740.000
0
730 day
539
Bộ nong lấy sỏi qua da
800.000.000
800.000.000
0
730 day
540
Bóng chặn đường niệu
140.000.000
140.000.000
0
730 day
541
Bộ dẫn lưu và theo dõi bàng quang liên tục
34.000.000
34.000.000
0
730 day
542
Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục
110.000.000
110.000.000
0
730 day
543
Bộ nong chuyên dùng cho tán sỏi mật qua da
140.000.000
140.000.000
0
730 day
544
Bộ nong dùng 1 lần sử dụng cho phẫu thuật nội soi não
287.500.000
287.500.000
0
730 day
545
Bộ lọc bạch cầu chiết hồng cầu
198.900.000
198.900.000
0
730 day
546
Băng keo chỉ thị nhiệt
64.000.000
64.000.000
0
730 day
547
Túi đo áp lực 500ml
147.000.000
147.000.000
0
730 day
548
Bao camera vô trùng
25.200.000
25.200.000
0
730 day
549
Bao vải + ruột huyết áp
73.500.000
73.500.000
0
730 day
550
Bộ mở khí quản Ultraperc các số
2.205.000.000
2.205.000.000
0
730 day
551
Bộ mở khí quản cấp cứu
54.600.000
54.600.000
0
730 day
552
Buồng tiêm truyền cấy dưới da
790.000.000
790.000.000
0
730 day
553
Sensor SpO2 tương thích cho máy SpO2 di động Nonin của bệnh viện
90.000.000
90.000.000
0
730 day
554
Dây đo SPO2 tương thích monitor hãng NihonKonden
342.000.000
342.000.000
0
730 day
555
Ống kính nội soi mềm dùng trong nội soi tiết niệu
6.870.000.000
6.870.000.000
0
730 day
556
Ống soi mềm có giám sát áp lực
1.800.000.000
1.800.000.000
0
730 day
557
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm
122.500.000
122.500.000
0
730 day
558
Bộ dây bơm nước
885.000.000
885.000.000
0
730 day
559
Ống soi mềm mật
600.000.000
600.000.000
0
730 day
560
Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
1.100.000.000
1.100.000.000
0
730 day
561
Đầu cone vàng
16.500.000
16.500.000
0
730 day
562
Đầu cone xanh
5.360.000
5.360.000
0
730 day
563
Màn nhựa đo huyết áp dome sterile vỏ chứa cảm biến
220.000.000
220.000.000
0
730 day
564
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
503.580.000
503.580.000
0
730 day
565
Bộ phận cảm biến đo huyết áp động mạch dùng cho PICCO
78.000.000
78.000.000
0
730 day
566
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
25.200.000
25.200.000
0
730 day
567
Điện cực tim dùng 1 lần
441.000.000
441.000.000
0
730 day
568
Dây điện cực đĩa vàng đo điện não
151.200.000
151.200.000
0
730 day
569
Điện cực dán đo dẫn truyền
184.800.000
184.800.000
0
730 day
570
Điện cực đất loại dán Ambu
323.400.000
323.400.000
0
730 day
571
Clip Polymer Hem-o-lok các size ML, L, XL
690.000.000
690.000.000
0
730 day
572
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL
690.000.000
690.000.000
0
730 day
573
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ L
150.000.000
150.000.000
0
730 day
574
Clip phình mạch máu não Titanium các cỡ
1.370.000.000
1.370.000.000
0
730 day
575
Kẹp túi phình mạch máu não gập góc/cong các cỡ
1.390.000.000
1.390.000.000
0
730 day
576
Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ
1.370.000.000
1.370.000.000
0
730 day
577
Kẹp túi phình mạch máu não thẳng các cỡ
1.370.000.000
1.370.000.000
0
730 day
578
Kẹp cầm máu clip độ mở từ 09mm đến 16mm
3.200.000.000
3.200.000.000
0
730 day
579
Kẹp đốt cầm máu đại tràng
150.000.000
150.000.000
0
730 day
580
Kẹp đốt cầm máu dạ dày
150.000.000
150.000.000
0
730 day
581
Ghim da đầu Scalpfix Clips
100.000.000
100.000.000
0
730 day
582
Mask gây mê các số
23.100.000
23.100.000
0
730 day
583
Mask khí dung co T
100.800.000
100.800.000
0
730 day
584
Mask thở oxy có túi
267.750.000
267.750.000
0
730 day
585
Mask venturi
183.750.000
183.750.000
0
730 day
586
Mask xông khí dung
340.000.000
340.000.000
0
730 day
587
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng một lần các cỡ
462.000.000
462.000.000
0
730 day
588
Mask thở không xâm lấn
125.968.500
125.968.500
0
730 day
589
Mũi khoan đường kính 2,5mm
290.000.000
290.000.000
0
730 day
590
Mũi khoan đường kính 2,7mm
290.000.000
290.000.000
0
730 day
591
Mũi khoan đường kính 3,2mm
290.000.000
290.000.000
0
730 day
592
Mũi khoan đường kính 3,5mm
290.000.000
290.000.000
0
730 day
593
Mũi khoan đường kính 4,0mm
290.000.000
290.000.000
0
730 day
594
Mũi khoan đường kính 4,5mm
290.000.000
290.000.000
0
730 day
595
Mũi khoan cắt sọ đường kính từ 1,6mm đến 2,3mm
399.000.000
399.000.000
0
730 day
596
Mũi khoan mài kim cương đường kính từ 2,0mm đến 5,0mm
199.500.000
199.500.000
0
730 day
597
Mũi khoan phá đường kính từ 2,0mm đến 7,5mm
199.500.000
199.500.000
0
730 day
598
Mũi khoan sọ não tự dừng
415.000.000
415.000.000
0
730 day
599
Lọc vi sinh cho điều áp hút
117.600.000
117.600.000
0
730 day
600
Lọc khuẩn 1 chức năng
300.000.000
300.000.000
0
730 day
601
Lọc khuẩn 3 chức năng
1.146.000.000
1.146.000.000
0
730 day
602
Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
209.990.000
209.990.000
0
730 day
603
Bộ gây tê ngoài màng cứng
45.015.150
45.015.150
0
730 day
604
Nắp đậy silicon cho trocar 6mm
10.000.000
10.000.000
0
730 day
605
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
1.009.000.000
1.009.000.000
0
730 day
606
Trocar nhựa có ren rãnh cố định dùng trong phẫu thuật nội soi
850.000.000
850.000.000
0
730 day
607
Trocar nhựa không dao có bóng
187.000.000
187.000.000
0
730 day
608
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi đường kính tối thiểu 5mm
1.680.000.000
1.680.000.000
0
730 day
609
Bóng đèn hồng ngoại
23.000.000
23.000.000
0
730 day
610
Bóng đèn halogen 24V-50W
20.000.000
20.000.000
0
730 day
611
Bóng đèn halogen 24V-150W
43.000.000
43.000.000
0
730 day
612
Bóng đèn nội khí quản
12.075.000
12.075.000
0
730 day
613
Bóng đèn xenon 300W
230.000.000
230.000.000
0
730 day
614
Áo phẫu thuật size L
29.400.000
29.400.000
0
730 day
615
Bàn chải phẫu thuật
31.185.000
31.185.000
0
730 day
616
Băng đựng hóa chất Sterrad 100NX cassettes
3.312.015.200
3.312.015.200
0
730 day
617
Băng keo chỉ thị hóa học dành cho máy plasma
16.100.000
16.100.000
0
730 day
618
Bao tránh thai
2.000.000
2.000.000
0
730 day
619
Bình làm ẩm oxy cao tối thiểu 14cm
330.750.000
330.750.000
0
730 day
620
Bình làm ẩm oxy cao tối thiểu 17cm
26.460.000
26.460.000
0
730 day
621
Bình dẫn lưu
27.200.000
27.200.000
0
730 day
622
Bộ cấy ghép thể hang giả
3.570.000.000
3.570.000.000
0
730 day
623
Bộ đặt nội khí quản người lớn
837.500.000
837.500.000
0
730 day
624
Bộ khăn chụp mạch vành C
1.653.960.000
1.653.960.000
0
730 day
625
Bộ khăn tiểu phẫu vô trùng
4.966.700
4.966.700
0
730 day
626
Bộ KIT sử dụng cho máy Laser
298.500.000
298.500.000
0
730 day
627
Bộ lưu lượng kế oxy và bình làm ẩm
320.000.000
320.000.000
0
730 day
628
Bộ tấm dán đùi và ngực dùng trong liệu pháp hạ thân nhiệt chủ động
500.000.000
500.000.000
0
730 day
629
Bóp bóng giúp thở (Ampu)
380.000.000
380.000.000
0
730 day
630
Cán tay cầm dùng cho vòng thắt Polyp
35.000.000
35.000.000
0
730 day
631
Chổi rửa dây soi
300.000.000
300.000.000
0
730 day
632
Dầu bảo quản chống rỉ sét dụng cụ phẫu thuật
22.000.000
22.000.000
0
730 day
633
Dầu bảo quản dụng cụ phẫu thuật dạng chai xịt 300ml
132.000.000
132.000.000
0
730 day
634
Đầu típ có lọc 0,5µL - 10µL
14.652.000
14.652.000
0
730 day
635
Đầu típ có lọc 100µL
14.868.000
14.868.000
0
730 day
636
Đầu típ có lọc 1000µL
16.470.000
16.470.000
0
730 day
637
Đầu típ có lọc 200µL
14.868.000
14.868.000
0
730 day
638
Dây châm cứu
7.560.000
7.560.000
0
730 day
639
Dây điện tim dùng cho máy monitor Nihon Kohden
87.000.000
87.000.000
0
730 day
640
Dây điện tim dùng cho máy monitor Philips
69.600.000
69.600.000
0
730 day
641
Dây điện tim dùng cho máy monitor GE
174.000.000
174.000.000
0
730 day
642
Dây đo diện tim ECG trên monitor hãng MinDray
52.200.000
52.200.000
0
730 day
643
Dây đo điện tim dùng cho máy điện tim Fukuda 3 cần
42.000.000
42.000.000
0
730 day
644
Dây đo điện tim dùng cho máy điện tim Nihonkonden
105.000.000
105.000.000
0
730 day
645
Dây đo điện tim dùng cho máy điện tim Kenz
63.000.000
63.000.000
0
730 day
646
Dây đốt điện cực mono hãng Valeylap, Techno, EBBE, Olympus
153.500.000
153.500.000
0
730 day
647
Dây ga rô
1.240.000
1.240.000
0
730 day
648
Bộ nắp bình dẫn lưu phổi
63.000.000
63.000.000
0
730 day
649
Dụng cụ cắt bao quy đầu các số
500.000.000
500.000.000
0
730 day
650
Dụng cụ giữ cố định nội khí quản
252.000.000
252.000.000
0
730 day
651
Gel dẫn truyền điện não
346.500.000
346.500.000
0
730 day
652
Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não
189.000.000
189.000.000
0
730 day
653
Gel bôi trơn
306.000.000
306.000.000
0
730 day
654
Gel siêu âm
140.000.000
140.000.000
0
730 day
655
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
189.000.000
189.000.000
0
730 day
656
Giấy điện tim 6 cần 11cm x 30m
1.040.000
1.040.000
0
730 day
657
Giấy điện tim 6 cần 80mm x 20m
57.750.000
57.750.000
0
730 day
658
Giấy điện tim dùng cho máy điện tim gắng sức 210cm x 280cm
26.233.200
26.233.200
0
730 day
659
Giấy lau kính hiển vi
3.700.000
3.700.000
0
730 day
660
Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m
241.500.000
241.500.000
0
730 day
661
Hộp đựng vật sắc nhọn cỡ lớn
480.000.000
480.000.000
0
730 day
662
Hộp đựng vật sắc nhọn cỡ nhỏ
14.500.000
14.500.000
0
730 day
663
Huyết áp kế không kèm ống nghe
360.000.000
360.000.000
0
730 day
664
Khăn phẫu thuật SMS 190cm x 240cm
63.000.000
63.000.000
0
730 day
665
Khăn phẫu thuật SMS 120cm x 140cm
21.000.000
21.000.000
0
730 day
666
Khăn phẫu thuật SMS 100cm x 100cm
49.580.000
49.580.000
0
730 day
667
Khẩu trang giấy cột dây tiệt trùng
378.000.000
378.000.000
0
730 day
668
Khẩu trang giấy cột thun tiệt trùng
378.000.000
378.000.000
0
730 day
669
Lam kính mài mờ
100.000.000
100.000.000
0
730 day
670
Lam kính lame 22mm x 22mm
11.100.000
11.100.000
0
730 day
671
Lam kính lame 22mm x 50mm
21.600.000
21.600.000
0
730 day
672
Lancet lấy máu
520.000
520.000
0
730 day
673
Lưỡi đèn nội khí quản
453.600.000
453.600.000
0
730 day
674
Ngáng miệng
60.000.000
60.000.000
0
730 day
675
Nhiệt kế điện tử đo trán hồng ngoại
105.000.000
105.000.000
0
730 day
676
Nhiệt kế thủy ngân
52.000.000
52.000.000
0
730 day
677
Nón giấy tiệt trùng
252.000.000
252.000.000
0
730 day
678
Nút nhôm
147.000.000
147.000.000
0
730 day
679
Ống nghe
70.000.000
70.000.000
0
730 day
680
Ống nối catheter đến bệnh nhân, dùng cho máy đo niệu động học, chiều dài tối thiểu 150cm
32.000.000
32.000.000
0
730 day
681
Ống trữ lạnh
8.000.000
8.000.000
0
730 day
682
Que thử đường huyết
2.874.000.000
2.874.000.000
0
730 day
683
Que thử hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng H2O2
16.000.000
16.000.000
0
730 day
684
Tạp dề nilon 80cm x 120cm
13.860.000
13.860.000
0
730 day
685
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
112.000.000
112.000.000
0
730 day
686
Test kiểm soát tiệt trùng lò hấp hơi nước bằng Bowie dick test
68.181.000
68.181.000
0
730 day
687
Gói thử Bowie Dick Test kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
246.000.000
246.000.000
0
730 day
688
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước
46.000.000
46.000.000
0
730 day
689
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh dùng cho máy Plasma
63.885.000
63.885.000
0
730 day
690
Bộ van khí nước, van hút cho ống nội soi Olympus
103.032.000
103.032.000
0
730 day
691
Van kênh sinh thiết
33.000.000
33.000.000
0
730 day
692
Bộ van khí nước, van hút cho ống nội soi Fujifilm
110.400.000
110.400.000
0
730 day
693
Viên nang nội soi tiêu hóa
1.500.000.000
1.500.000.000
0
730 day
694
Dây đai sử dụng 1 lần, size L
173.000.000
173.000.000
0
730 day
695
Ống khí mũi có lọc người lớn
95.000.000
95.000.000
0
730 day
696
Nhãn chỉ thị bên ngoài hộp dụng cụ
21.200.000
21.200.000
0
730 day
697
Cap gắn đầu ống soi đại tràng
159.400.000
159.400.000
0
730 day
698
Cap gắn đầu ống soi dạ dày
159.400.000
159.400.000
0
730 day
699
Kìm đôi kéo giữ mô
50.000.000
50.000.000
0
730 day
700
Kiềm gắp dị vật qua nội soi phế quản
9.000.000
9.000.000
0
730 day
701
Kiềm gắp dị vật qua nội soi phế quản ngàm cá sấu dài
9.000.000
9.000.000
0
730 day
702
Bộ chọc dò dẫn lưu khí/dịch màng phổi
460.000.000
460.000.000
0
730 day
703
Bộ chọc dò dẫn lưu khí/dịch màng phổi, loại Pigtail
520.000.000
520.000.000
0
730 day
704
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 2300ml
390.000.000
390.000.000
0
730 day
705
Van Heimlich
60.000.000
60.000.000
0
730 day
706
Bộ tập thở
120.000.000
120.000.000
0
730 day
707
Bộ tạo đường dẫn trong não chiều dài 50mm
1.077.000.000
1.077.000.000
0
730 day
708
Bộ tạo đường dẫn trong não chiều dài 70mm
1.077.000.000
1.077.000.000
0
730 day
709
Bộ tạo đường dẫn trong não đường kính 13mm và 15mm
99.000.000
99.000.000
0
730 day
710
Bộ dẫn truyền năng lượng
3.950.000.000
3.950.000.000
0
730 day

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 02: Common medical supplies 2026 - 2027". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 02: Common medical supplies 2026 - 2027" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 148

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second