Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe ôtô tải trọng 5-12T |
1 |
2 |
Xe cẩu tự hành 5-10T |
1 |
3 |
Máy kéo, máy hãm > 5 tấn; thiết bị, dụng cụ ra dây lấy độ võng |
1 |
4 |
Máy hàn điện |
1 |
5 |
Máy phát điện 5-10 kVA |
1 |
6 |
Máy ép đầu cốt thủy lực cầm tay |
2 |
1 |
Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PTOC, PIOC - Nhóm dữ liệu bảo vệ quá dòng |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PDIF, PDIS - Nhóm dữ liệu bảo vệ so lệch, bảo vệ khoảng cách |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node RREC, RBRF - Nhóm dữ liệu tín hiệu tự đóng lại, bảo vệ hư hỏng máy cắt. |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Kiểm tra phân tích bản tin IEC61850-Cấu trúc dữ liệu Logical Node PTOV, PTUV - Nhóm dữ liệu tín hiệu bảo vệ điện áp cao, bảo vệ điện áp thấp |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Kiểm tra cấu trúc kết nối các IED (IP, IED NAME, MAC ADDRESS) |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Kiểm tra dữ liệu trong Dataset của BCU/Relay, đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Kiểm tra, đánh giá bản tin GOOSE transmission giữa các IED - (bản tin GOOSE gửi), đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Kiểm tra, đánh giá bản tin GOOSE receive giữa các IED - (Bản tin GOOSE nhận), đối chiếu với dữ liệu tại thời điểm nghiệm thu |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Kiểm tra lệnh tổng kiểm tra của Report (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Kiểm tra lệnh Trigger Data của Report (Data change, Data Update, Quality change …) - Lệnh cập nhật dữ liệu khi có thay đổi. |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Kiểm tra lệnh đồng bộ thời gian từ máy tính SNTP |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 1 bit SPI- Single point Information) - kiểu dữ liệu nhị phân BOOL |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 1 bit SPI kèm nhãn thời gian - Single point Information with time tag) - kiểu dữ liệu nhị phân BOOL |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 2 bit DPI- Double point Information) - kiểu dữ liệu số nguyên INT |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái 2 bit DPI kèm nhãn thời gian - Double point Information with time tag) - kiểu dữ liệu số nguyên INT |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái chỉ thị nấc phân áp TPI - Tap point Information) - kiểu dữ liệu số nguyên INT |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Kiểm tra kiểu dữ liệu trạng thái chỉ thị nấc phân áp TPI kèm nhãn thời gian - Tap point Information with time tag) - kiểu dữ liệu số nguyên INT |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Kiểm tra lệnh điều khiển 1 bit (điều khiển On/Off chức năng) 1 bước lệnh SPC Direct - Single Point Command - Kiểu dữ liệu số nguyên BOOL |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Kiểm tra lệnh điều khiển 1 bit (điều khiển On/Off chức năng) 2 bước lệnh SPC SBO - Single Point Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên BOOL |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Kiểm tra lệnh điều khiển 2 bit (điều khiển Máy cắt, Dao cách ly, Dao tiếp địa) 1 bước lệnh DPC Direct - Double Point Command - Kiểu dữ liệu số nguyên INT |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Kiểm tra lệnh điều khiển 2 bit (điều khiển Máy cắt, Dao cách ly, Dao tiếp địa) 2 bước lệnh DPC SBO - Double Point Command Select Before Operation - Kiểu dữ liệu số nguyên INT |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Kiểm tra dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu chuẩn hóa (Measure value, Normalized value) |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Kiểm tra dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (Measure value, Normalized value) |
3 |
hàm |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Phần xây dựng ngoài trời TBA 110kV Kim Động 2 |
Theo quy định tại Chương V |
|||
25 |
Phần phá dỡ, tháo dỡ, thu hồi phần xây dựng ngoài trời |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Phần hoàn trả - hoàn thiện |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Phần thu gom - rải hoàn trả đá 2x4 trên sân phân phối |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Móng trụ đỡ dàn tụ bù MDT (MT-1) |
1 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Móng trụ đỡ cuộn kháng MCK (MT2) |
3 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Móng trụ đỡ biến dòng không cân bằng 110kV (MT3) |
1 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Móng trụ đỡ CSV 110kV (MT3) |
3 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Móng trụ đỡ máy cắt 110kV (MT3) |
2 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Móng trụ đỡ biến dòng 110kV (MT3) |
3 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV (MT3) |
3 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Móng trụ đỡ sứ đứng 110kV (MT3) |
6 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Móng trụ đỡ sứ đứng hình pi (MT3) |
2 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Móng cột bê tông ly tâm cao 20m MT8 |
1 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Mương cáp B400 |
9.57 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Mương cáp B1000 |
14.21 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Mương cáp B1000QĐ |
4.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Hệ thống tiếp địa bổ sung |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Bệ đỡ tủ đấu dây |
1 |
bệ |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Ghế thao tác máy cắt |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Kim thu sét |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Phần xây dựng ngoài trời TBA 110kV Khoái Châu 2 |
Theo quy định tại Chương V |
|||
46 |
Phần phá dỡ, tháo dỡ, thu hồi phần xây dựng ngoài trời |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Phần hoàn trả - hoàn thiện |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Móng trụ đỡ dàn tụ bù MDT (MT1A) |
1 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Móng trụ đỡ dao cách ly kèm CSV (MT3) |
2 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Móng trụ đỡ sứ đứng (MT3) |
2 |
Móng |
Theo quy định tại Chương V |