Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy lu ≥ 10 tấn (kèm đăng kiểm/kiểm định còn hiệu lực) |
1 |
2 |
Máy đào dung tích gầu 0,4m3-:-1,25 m3 (kèm đăng kiểm/kiểm định còn hiệu lực) |
1 |
3 |
Máy san hoặc máy ủi (kèm đăng kiểm/kiểm định còn hiệu lực) |
1 |
4 |
Ô tô tự đổ tải trọng hàng hóa ≤ 07 tấn (kèm đăng ký và đăng kiểm còn hiệu lực) |
2 |
1 |
NỀN MẶT |
||||
2 |
Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực |
515.92 |
m3 |
||
3 |
Vận chuyển phết thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m |
5.1592 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km |
5.1592 |
100m3/1km |
||
5 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km |
5.1592 |
100m3/1km |
||
6 |
Đào thay đất, đánh cấp + đào nền, đào khuôn bằng thủ công, đất cấp II (tính 20% TC) |
117.812 |
m3 |
||
7 |
Đào thay đất, đánh cấp + đào nền, đào khuôn bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tính 80%MTC) |
4.7125 |
100m3 |
||
8 |
Đào đất móng tường chắn bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II (tính 20% TC) |
1120.838 |
m3 |
||
9 |
Đào móng tường chắn, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tính 80% MTC) |
44.8335 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
54.5176 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
54.5176 |
100m3/1km |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
54.5176 |
100m3/1km |
||
13 |
Đắp đất ngoài móng tuờng chăn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
7.3375 |
100m3 |
||
14 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường (tính 20% TC) |
622.668 |
m3 |
||
15 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính 80% MTC) |
24.9067 |
100m3 |
||
16 |
Mua đất đắp nền đường K95 (bao gồm giá vật liệu + vận chuyển đến công trình) |
3518.0742 |
m3 |
||
17 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, độ chặt yêu cầu K >= 0,98 |
8.7229 |
100m3 |
||
18 |
KÈ ĐÁ HỘC + ỐP MÁI |
||||
19 |
Bơm rút nước phục vụ thi công |
1 |
Ca |
||
20 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II |
8.432 |
100m |
||
21 |
Phên nứa |
124 |
m2 |
||
22 |
Tre giằng dọc, giằng ngang bờ vây |
620 |
m |
||
23 |
Thép buộc |
78.6737 |
kg |
||
24 |
Nhân công bậc 3 nhóm 1, lắp đặt phên nứa, giằng ngang, giằng dọc và buộc dây thép phên nứa, giằng ngang, giằng dọc |
10 |
công |
||
25 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.62 |
100m3 |
||
26 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II (tính 20%TC) |
12.4 |
m3 |
||
27 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tính 80%MTC) |
0.496 |
100m3 |
||
28 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II |
2060.9216 |
100m |
||
29 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
532.17 |
m3 |
||
30 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 |
1613.45 |
m3 |
||
31 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, PCB30 |
1597.42 |
m3 |
||
32 |
Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa |
642.17 |
m2 |
||
33 |
Lắp đặt ống nhựa thoát nuớc PVC, đường kính ống 76mm |
3.712 |
100m |
||
34 |
Đắp đất sét tầng lọc ngược (Tận dụng đất đào) |
7.74 |
m3 |
||
35 |
Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 |
0.0774 |
100m3 |
||
36 |
Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập |
0.172 |
100m2 |
||
37 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
8.6017 |
100m2 |
||
38 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 |
172.03 |
m3 |
||
39 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
2674.49 |
m2 |
||
40 |
THOÁT NƯỚC |
||||
41 |
Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp II (20% TC) |
19.588 |
m3 |
||
42 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (80% MTC) |
0.7835 |
100m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.9794 |
100m3 |
||
44 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.9794 |
100m3 |
||
45 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
0.9794 |
100m3 |
||
46 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.8315 |
100m3 |
||
47 |
mua đất đồi về đắp K95 hệ số đầm chặt 1.13 |
93.9595 |
|||
48 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II |
19.9875 |
100m |
||
49 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
3.62 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.0495 |
100m2 |