Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: HẠ TẦNG |
||||
2 |
Tủ điện tổng KT700x500x200 |
1 |
tủ |
||
3 |
Cần đèn gắn tường - Bóng đèn LED 100w |
4 |
cần đèn |
||
4 |
Aptomat loại lớn MCCB-4P-100A-22kA |
1 |
cái |
||
5 |
Aptomat loại lớn MCCB-4P-63A-18KA |
1 |
cái |
||
6 |
Aptomat loại lớn MCCB-3P-40A-10KA |
1 |
cái |
||
7 |
Aptomat loại nhỏ MCCB-2P-25A-6KA |
1 |
cái |
||
8 |
Aptomat loại nhỏ MCB-2P-10A-6KA |
1 |
cái |
||
9 |
Cáp CU/XLPE/PVC (3x35+1x16)mm2 |
20 |
m |
||
10 |
Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x16)mm2 |
65 |
m |
||
11 |
Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x10)mm2 |
50 |
m |
||
12 |
Cáp CU/XLPE/PVC (2x6+1x6)mm2 |
50 |
m |
||
13 |
Cáp CU/XLPE/PVC (2x4)mm2 |
5 |
m |
||
14 |
Cáp CU/XLPE/PVC (2x2.5)mm2 |
60 |
m |
||
15 |
Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x2.5+1x2.5)mm2 |
80 |
m |
||
16 |
Dây CU/PVC (1x16)mm2 |
65 |
m |
||
17 |
Dây CU/PVC (1x10)mm2 |
50 |
m |
||
18 |
Dây CU/PVC (1x4)mm2 |
5 |
m |
||
19 |
Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 |
1.15 |
100m |
||
20 |
Ống nhựa chống cháy SP25 |
175 |
m |
||
21 |
Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm |
10 |
cái |
||
22 |
Móc neo cáp tại đầu hồi nhà khám bệnh |
4 |
cái |
||
23 |
Đóng cọc chống sét L63x63x6x2500 |
5 |
cọc |
||
24 |
Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm |
17 |
m |
||
25 |
Hộp kiểm tra tiếp địa KT150x150x100 có nắp |
1 |
hộp |
||
26 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II |
6.8 |
m3 |
||
27 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng) |
0.068 |
100m3 |
||
28 |
Đào kênh mương cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II |
18.975 |
m3 |
||
29 |
Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.0748 |
100m3 |
||
30 |
Bảo vệ cáp ngầm. Băng báo hiệu cáp |
0.345 |
100m2 |
||
31 |
Gạch không nung |
522.7273 |
viên |
||
32 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng) |
0.0492 |
100m3 |
||
33 |
Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II |
0.1406 |
100m3 |
||
34 |
Thép cán 40x4 dài 25mm |
8 |
cái |
||
35 |
Bulong + nở sắt M10 |
16 |
cái |
||
36 |
Ecu + Long đen |
16 |
cái |
||
37 |
Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x2.5mm |
10 |
m |
||
38 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
4.6051 |
m3 |
||
39 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường (tận dụng) |
1.535 |
m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II |
0.0307 |
100m3 |
||
41 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
0.2362 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.0058 |
100m2 |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
0.2064 |
m3 |
||
44 |
Xây gạch không nung , xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 |
1.2883 |
m3 |
||
45 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0056 |
tấn |
||
46 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.0203 |
100m2 |
||
47 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
0.1391 |
m3 |
||
48 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
4.16 |
m2 |
||
49 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
0.63 |
m2 |
||
50 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0034 |
tấn |