Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220679072-02 - Change:Tender ID, Publication date (View changes)
- 20220679072-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220679072-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | 24,767 | 1m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 2,229 | 100m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 2,4767 | 100m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 2,4767 | 100m3/1km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 2,4767 | 100m3/1km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | 11,676 | 1m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 1,0508 | 100m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 1,1676 | 100m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 1,1676 | 100m3/1km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 1,1676 | 100m3/1km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,3787 | 100m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 12 | Đất cần mua để đắp | 155,7931 | m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 15,5793 | 10m³/1km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 15,5793 | 10m³/1km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 15,5793 | 10m³/1km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 3,3034 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 3,3034 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 18 | Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 3,3034 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 19 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | 3,3034 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 20 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 18cm | 7,4734 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 4,8093 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 4,8093 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 23 | Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 4,8093 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 24 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | 4,8093 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 25 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm | 4,8093 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 26 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 15,7924 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 27 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 15,7924 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 28 | Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 15,7924 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 29 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | 15,7924 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 0,8896 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 31 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 0,8896 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 33,0876 | m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 33 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | 1,8383 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 34 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,3862 | 100m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 35 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | 3,3088 | 1m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 36 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 0,2978 | 100m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,3309 | 100m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 0,3309 | 100m3/1km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 0,3309 | 100m3/1km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 40 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm | 3 | cái | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 41 | Biển báo công trường đang thi công | 0,945 | m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 42 | Đèn tín hiệu đảm bảo giao thông | 2 | cái | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 43 | Cờ điều khiển | 2 | cái | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 44 | Quần áo phản quang | 2 | Bộ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 76mm | 0,624 | 100m | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 46 | Dây nilon ATGT | 140 | m | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 47 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,68 | m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 13,52 | 1m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 49 | Công trực gác đảm bảo giao thông | 60 | công | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | ||
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 28,35 | m3 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Ủy ban Nhân dân phường Cửa Nam:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Ủy ban Nhân dân phường Cửa Nam:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.