Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
74.64 |
m2 |
||
2 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
0.9667 |
m3 |
||
3 |
Tháo dỡ hoa sắt |
44.24 |
m2 |
||
4 |
Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ |
1 |
cái |
||
5 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
3 |
bộ |
||
6 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
3 |
bộ |
||
7 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
3 |
bộ |
||
8 |
Tháo dỡ trần |
5.0562 |
m2 |
||
9 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
1.584 |
m3 |
||
10 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
4.8548 |
m3 |
||
11 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
1.1161 |
m3 |
||
12 |
Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm. |
9.9 |
m |
||
13 |
Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m |
148.018 |
m2 |
||
14 |
Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại |
3.2564 |
1000v |
||
15 |
Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
3.0479 |
m3 |
||
16 |
Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại |
3.0479 |
m3 |
||
17 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
199.0836 |
m2 |
||
18 |
Tháo dỡ lan can cầu thang |
7.87 |
m |
||
19 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
458.972 |
m2 |
||
20 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
81.25 |
m2 |
||
21 |
Hút hầm bể phốt |
5 |
m3 |
||
22 |
Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại |
28.0951 |
m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
0.281 |
100m3 |
||
24 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
0.281 |
100m3/1km |
||
25 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 |
5.8955 |
m3 |
||
26 |
Khoan đóng thép D6 neo liên kết các chi tiết xây gờ nổi vào tường cũ (0.5m/mũi) |
172.96 |
mũi |
||
27 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 |
0.2247 |
m3 |
||
28 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 |
7.6736 |
m3 |
||
29 |
Gia công xà gồ thép |
0.6988 |
tấn |
||
30 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.6988 |
tấn |
||
31 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
2.034 |
100m2 |
||
32 |
Tôn ốp nóc, khổ 600, dày 0,45mm |
32.32 |
md |
||
33 |
Ke chống bão (1m2 tôn/ 2 cái) |
406.8 |
cái |
||
34 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 |
387.384 |
m2 |
||
35 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 |
261.58 |
m2 |
||
36 |
Đục nhám tường trong phòng để ốp (ko tính phần tường đã tháo dỡ gạch ốp) |
324.85 |
m2 |
||
37 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM PCB40 mác 75 |
411.468 |
m2 |
||
38 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM PCB40 mác 75 |
8.932 |
m2 |
||
39 |
Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 |
11.375 |
m2 |
||
40 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM PCB40 mác 75 |
13.3849 |
m2 |
||
41 |
Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM PCB40 mác 75 |
0.896 |
m2 |
||
42 |
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM PCB40 mác 75 |
13.14 |
m2 |
||
43 |
Làm chống thấm khu vệ sinh tầng 2 bằng màng khò bitun, vén chân 20cm. |
6.9642 |
m2 |
||
44 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM PCB40 mác 75 |
13.8084 |
m2 |
||
45 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM PCB40 mác 75 |
171.7832 |
m2 |
||
46 |
Trát gờ chỉ, vữa XM PCB40 mác 100 |
219.48 |
m |
||
47 |
Đắp phào đơn, vữa XM PCB40 mác 75 |
107.44 |
m |
||
48 |
Đắp phào kép, vữa XM PCB40 mác 75 |
9.12 |
m |
||
49 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
200.7872 |
m2 |
||
50 |
Bả bằng bột bả vào tường |
648.964 |
m2 |