Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I |
12.0121 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
9.7521 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
9.7521 |
100m3/1km |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
9.7521 |
100m3/1km |
||
5 |
Chi phí mua đất |
5412.6325 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
541.2633 |
10m3/1km |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
541.2633 |
10m3/1km |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
541.2633 |
10m3/1km |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
541.2633 |
10m3/1km |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km |
541.2633 |
10m3/1km |
||
11 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
42.185 |
100m3 |
||
12 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
14.3374 |
m3 |
||
13 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
1.2904 |
100m3 |
||
14 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.4779 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.9558 |
100m3 |
||
16 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 (XM PCB30) |
23.504 |
m3 |
||
17 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.5354 |
tấn |
||
18 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.0444 |
tấn |
||
19 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
1.1985 |
100m2 |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
21.0392 |
m3 |
||
21 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB40 mác 75 |
171.3998 |
m3 |
||
22 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.2046 |
tấn |
||
23 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.843 |
tấn |
||
24 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.616 |
100m2 |
||
25 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
3.388 |
m3 |
||
26 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.355 |
tấn |
||
27 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
1.1928 |
tấn |
||
28 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.7051 |
100m2 |
||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
14.1024 |
m3 |
||
30 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40 mác 50 |
1.4957 |
m3 |
||
31 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 |
13.264 |
m3 |
||
32 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 |
13.5704 |
m3 |
||
33 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 |
155.856 |
m2 |
||
34 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 |
184.8924 |
m2 |
||
35 |
Trát vẩy tường chống vang, vữa XM PCB40 mác 75 |
19.584 |
m2 |
||
36 |
Đắp phào đơn, vữa XM PCB40 mác 75 |
401.94 |
m |
||
37 |
Đắp phào kép, vữa XM PCB40 mác 100 |
27.2 |
m |
||
38 |
Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu |
340.7484 |
m2 |
||
39 |
Gia công lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm hàng rào theo thiết kế |
140.679 |
m2 |
||
40 |
Gia công lắp dựng cánh cổng chính, phụ khung thép hộp mạ kẽm (bao gồm cả bản lề gồng, tay nắm cửa và phụ kiện đồng bộ kèm theo và sơn tĩnh điện toàn bộ) |
9.3378 |
m2 |
||
41 |
Khóa cửa cổng loại khóa bấm |
2 |
bộ |
||
42 |
Chốt hãm cửa |
3 |
cái |
||
43 |
SXLD bảng hiệu cổng trường bằng khung thép hộp mẹ kẽm, bịt tôn 2 mặt, gắn chữ phản quang |
4.68 |
m2 |
||
44 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 (XM PCB30) |
10.5 |
m3 |
||
45 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
15.75 |
m3 |
||
46 |
Xoa mặt bê tông bằng máy |
105 |
m2 |
||
47 |
Thi công khe giãn sân bê tông |
20 |
m |
||
48 |
Đất màu trồng cỏ mặt sân (bao gồm cả vận chuyển và xúc lên xe) |
318.25 |
m3 |
||
49 |
Cung cấp cỏ lá gừng |
1285.73 |
m2 |
||
50 |
Thép ống D60x2 |
0.24 |
100m |