Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nhiệt kế điện tử |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
2 |
Bộ thiết bị dạy khối lượng |
577 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Bộ thiết bị dạy dung tích |
577 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Thiết bị thực hành do diện tích |
577 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Bộ thiết bị dạy học thống kê và xác suất |
1411 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
88 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
4150 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
432 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Mô hình bộ xương |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Mô hình hệ cơ |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Mô hình giải phẩu cơ quan nội tạng |
23 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Quả địa cầu dùng cho môn LS và ĐL |
772 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
13 |
La bàn |
302 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Bộ lắp ghép mô hình kỹ thuật |
520 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Đồng hồ bấm giây |
48 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Nấm thể thao |
80 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Cầu thăng bằng thấp |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Thảm xốp |
29 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Hộp đối lưu |
118 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
116 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
21 |
Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
107 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Bộ lắp mạch điện |
102 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Mô hình phát điện sử dụng năng lượng mặt trời, gió, nước chảy |
119 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Nhiệt kế |
109 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
25 |
Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
114 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Kính lúp |
114 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
27 |
Các hình khối cơ bản |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
28 |
Cân |
14 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Nhiệt kế điện tử |
14 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Quả địa cầu hành chính |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
31 |
Quả địa cầu tự nhiên |
24 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
32 |
Nhiệt - Ẩm kế treo tường |
20 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
33 |
Kính lúp |
61 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
34 |
Quả kim loại |
72 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
35 |
Đồng hồ đo điện đa năng |
70 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
36 |
Giá quang học |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Máy phát âm tần |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
38 |
Cổng quang |
56 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
39 |
Bộ thu nhận số liệu |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
40 |
Cảm biến điện thế |
27 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
41 |
Cảm biến dòng điện |
27 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
42 |
Cảm biến nhiệt độ |
27 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
43 |
Bộ lực kế |
63 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
44 |
Cốc đốt |
66 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
45 |
Bộ thanh nam châm |
62 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
46 |
Biến trở con chạy |
70 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
47 |
Ampe kế một chiều |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
48 |
Vôn kế một chiều |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
49 |
Nhiệt kế (lỏng) |
61 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |
|
50 |
Thấu kính hội tụ |
56 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo Quy định tại Chương V E-HSMT |
80 ngày |
90 ngày |