Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cần cẩu ≤ 10T |
1 |
2 |
Máy trộn bê tông ≥ 250L |
1 |
3 |
Máy bơm nước |
1 |
4 |
Máy đầm |
1 |
5 |
Máy đào ≥ 0,4m3 |
1 |
1 |
Mua ống HDPE D630 PN10 PE100 |
9.795 |
m |
||
2 |
Mua ống thép tráng kẽm D600 |
11.457 |
m |
||
3 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 630mm PN10 PE100 (tận dụng VL) |
0.86 |
100m |
||
4 |
Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 630mm PN10 PE100 (tận dụng VL) |
2 |
bộ |
||
5 |
Lắp bích thép rỗng, ĐK 600mm (tận dụng VL) |
2 |
cặp bích |
||
6 |
Lắp bích thép rỗng - Đường kính 100mm (tận dụng VL) |
0.5 |
cặp bích |
||
7 |
Lắp đặt mối nối mềm gang BE - Đường kính 600mm-L=500mm (tận dụng VL) |
3 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt mối nối mềm gang BE - Đường kính 600mm |
1 |
cái |
||
9 |
Lắp đặt Tê gang BB nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 600/200mm (Tận dụng VL) |
1 |
cái |
||
10 |
Lắp đặt Cút gang BB nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 600mm-90 |
1 |
cái |
||
11 |
Lắp đặt Cút gang BB nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 600mm-45 (tận dụng VL) |
1 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt Cút gang BB nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 600mm-45 |
1 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt van cổng mặt bích - Đường kính 200mm (tận dụng VL) |
1 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt van cổng mặt bích - Đường kính 100mm (tận dụng VL) |
1 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt van xả khí mặt bích - Đường kính 100mm (tận dụng VL) |
1 |
cái |
||
16 |
Lắp gông ống - Đường kính 600mm (tận dụng VL) |
2 |
cái |
||
17 |
Lắp gông ống - Đường kính 600mm |
2 |
cái |
||
18 |
Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 600mm |
0.86 |
100m |
||
19 |
Nước súc xả, thử áp lực |
787.324 |
m3 |
||
20 |
Nhân công phục vụ súc xả |
3.937 |
công |
||
21 |
Máy bơm nước phục vụ súc xả |
9.842 |
ca |
||
22 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II |
4.444 |
100m3 |
||
23 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) |
4.07 |
100m3 |
||
24 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm |
2.14 |
100m |
||
25 |
Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông |
42.8 |
m3 |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép tấm giảm tải, ĐK 10mm |
0.847 |
tấn |
||
27 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm giảm tải |
0.54 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông tấm giảm tải SX , M200, đá 1x2, PCB30 |
32.4 |
m3 |
||
29 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II |
5.165 |
100m3 |
||
30 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) |
4.007 |
100m3 |
||
31 |
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m |
0.428 |
100m3 |
||
32 |
Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km (Mx4) |
0.428 |
100m3/1km |
||
33 |
Vận chuyển đất 5km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km (Mx5) |
0.428 |
100m3/1km |
||
34 |
Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.757 |
100m3 |
||
35 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (M x 4) |
0.757 |
100m3/1km |
||
36 |
Vận chuyển đất 5km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (M x 5) |
0.757 |
100m3/1km |
||
37 |
Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
6.12 |
100m3 |
||
38 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng |
0.106 |
100m2 |
||
39 |
Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 |
7.675 |
m3 |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm |
2.436 |
tấn |
||
41 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn gối đỡ |
2.043 |
100m2 |
||
42 |
Bê tông gối đỡ, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
109.771 |
m3 |
||
43 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Tận dụng đất đào) |
4.945 |
100m3 |
||
44 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.681 |
100m3 |
||
45 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (M x 4) |
0.681 |
100m3/1km |
||
46 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (M x 5) |
0.681 |
100m3/1km |
||
47 |
Tháo dỡ khung giàn thép đỡ ống |
4.513 |
tấn |
||
48 |
Lắp đặt lại khung giàn thép đỡ ống |
4.513 |
tấn |
||
49 |
Sơn sắt thép (chống gỉ) bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ |
144.856 |
1m2 |
||
50 |
Vận chuyển thép các loại |
1 |
ca |