Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I. Hàng hóa |
I. Hàng hóa |
||||||
2 |
NVH XÓM TRẠI SÀI THÔN NĂM TRẠI |
NVH XÓM TRẠI SÀI THÔN NĂM TRẠI |
||||||
3 |
Bàn hội trường gỗ tự nhiên: |
2 |
cái |
Bàn hội trường gỗ tự nhiên: |
||||
4 |
Ghế hội trường gỗ tự nhiên bọc đệm da |
30 |
cái |
Ghế hội trường gỗ tự nhiên bọc đệm da |
||||
5 |
Loa di động |
1 |
Cái |
Loa di động |
||||
6 |
Micro không dây |
1 |
Cặp |
Micro không dây |
||||
7 |
Máy tập lưng bụng |
1 |
Cái |
Máy tập lưng bụng |
||||
8 |
HẠNG MỤC 5 : NVH XÓM CHỢ THÔN ĐA PHÚC |
HẠNG MỤC 5 : NVH XÓM CHỢ THÔN ĐA PHÚC |
||||||
9 |
Phần nhà: Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ |
134.318 |
m2 |
Phần nhà: Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ |
||||
10 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ |
159.591 |
m2 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ |
||||
11 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần |
92.395 |
m2 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần |
||||
12 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
134.318 |
m2 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
||||
13 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
251.986 |
m2 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
||||
14 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
1.55 |
100m2 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
||||
15 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
15.267 |
m2 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
||||
16 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, PCB30 |
15.267 |
m2 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, PCB30 |
||||
17 |
Tháo dỡ cửa |
16.538 |
m2 |
Tháo dỡ cửa |
||||
18 |
Lắp dựng cửa không có khuôn |
16.538 |
m2 cấu kiện |
Lắp dựng cửa không có khuôn |
||||
19 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
33.076 |
m2 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
||||
20 |
Vận chuyển phế thải |
0.763 |
m3 |
Vận chuyển phế thải |
||||
21 |
Phần sân, cổng, tường rào: Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
144.162 |
m2 |
Phần sân, cổng, tường rào: Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
||||
22 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
144.162 |
m2 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
||||
23 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
144.162 |
m2 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
||||
24 |
Vận chuyển phế thải |
2.162 |
m3 |
Vận chuyển phế thải |
||||
25 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ ( tính 40% ) |
3.584 |
m2 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ ( tính 40% ) |
||||
26 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
3.584 |
m2 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
||||
27 |
PHẦN TƯỜNG RÀO ĐẶC XÂY MỚI: Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ |
1.42 |
10m |
PHẦN TƯỜNG RÀO ĐẶC XÂY MỚI: Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ |
||||
28 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
0.305 |
m3 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
||||
29 |
Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
4.396 |
m3 |
Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
||||
30 |
Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.019 |
100m3 |
Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 |
||||
31 |
Vận chuyển đất , đất cấp III |
0.031 |
100m3 |
Vận chuyển đất , đất cấp III |
||||
32 |
Đổ bê tông , bê tông nền, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
0.44 |
m3 |
Đổ bê tông , bê tông nền, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
||||
33 |
Đổ bê tông , bê tông nền, đá 2x4, mác 150, PCB30 |
0.305 |
m3 |
Đổ bê tông , bê tông nền, đá 2x4, mác 150, PCB30 |
||||
34 |
Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
0.312 |
m3 |
Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
||||
35 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.043 |
100m2 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
||||
36 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.007 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
||||
37 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.025 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
||||
38 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
1.336 |
m3 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
||||
39 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
0.515 |
m3 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
||||
40 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB30 |
0.159 |
m3 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB30 |
||||
41 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB30 |
0.85 |
m3 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB30 |
||||
42 |
Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
0.156 |
m3 |
Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
||||
43 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.015 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
||||
44 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.03 |
100m2 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
||||
45 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
2.389 |
m2 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
||||
46 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
17.581 |
m2 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
||||
47 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
19.97 |
m2 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
||||
48 |
Lát gạch sân, Gạch Terrazzo, vữa XM mác 75, PCB30 |
210 |
m2 |
Lát gạch sân, Gạch Terrazzo, vữa XM mác 75, PCB30 |
||||
49 |
PHẦN MÓNG TB NGOÀI TRỜI: Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ |
1.6 |
10m |
PHẦN MÓNG TB NGOÀI TRỜI: Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ |
||||
50 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
0.2 |
m3 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |