Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ván khuôn bê tông móng cột |
25.6 |
1 m2 |
||
2 |
Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M250 |
7.112 |
1 m3 |
||
3 |
Ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật |
30.7 |
1 m2 |
||
4 |
Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <= 28m,vữa bê tông đá 1x2 M250 |
1.919 |
1 m3 |
||
5 |
Xây móng tường thẳng bằng gạch bờ lô 10x20x40, vữa XM M75 |
17.92 |
1 m3 |
||
6 |
Gia công cốt thép giằng móng, Đường kính cốt thép d<=10mm |
0.456 |
Tấn |
||
7 |
Ván khuôn móng dài |
48.15 |
1 m2 |
||
8 |
Bê tông giằng móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M250 |
4.815 |
1 m3 |
||
9 |
Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 |
87.879 |
1 m3 |
||
10 |
Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m |
0.463 |
Tấn |
||
11 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=28m |
67.2 |
1 m2 |
||
12 |
Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M250 |
3.42 |
1 m3 |
||
13 |
Xây tường, cột bằng gạch (9.5x6x20)cm, cao <=6m, vữa XM M75 |
8.478 |
1 m3 |
||
14 |
Xây tường thẳng bằng gạch bờ lô 10x20x40, Dày 20cm, cao <= 6m,vữa XM M75 |
13.034 |
1 m3 |
||
15 |
Xây tường bằng gạch 6 lỗ (9.5x13.5x20), Cao <= 6m,vữa XM M75 |
9.245 |
1 m3 |
||
16 |
Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m |
24.01 |
1 m2 |
||
17 |
Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Chiều cao <=6m.Vữa BT đá 1x2 M250 |
1.764 |
1 m3 |
||
18 |
Trát vẩy tường chống vang, Vữa XM M75 |
56.498 |
1 m2 |
||
19 |
Trát tường ngoài, Vữa XM M75 |
262.133 |
1 m2 |
||
20 |
Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 |
38.59 |
1 m2 |
||
21 |
Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang, Dày 2 cm, Vữa XM M75 |
56.464 |
1 m2 |
||
22 |
Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 |
56.464 |
1 m2 |
||
23 |
Trát gờ chỉ KT 100, Vữa XM M75 |
449.2 |
1 m |
||
24 |
Trát gờ chỉ KT 10x10, Vữa XM M75 |
352.92 |
1 m |
||
25 |
Đắp phào kép đầu cột, Vữa XM M75 |
8 |
1 m |
||
26 |
Quét vôi quét nước xi măng, 1 nước trắng+2 nước màu |
413.684 |
1 m2 |
||
27 |
Lắp đặt con sơn đầu trụ, gỗ nhóm II |
2 |
Cái |
||
28 |
Gia công cổng inox, sus 304 |
0.107 |
1 tấn |
||
29 |
Gia công khung thép, bảo vệ đèn |
0.02 |
1 tấn |
||
30 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1.68 |
1m2 |
||
31 |
Lắp dựng hoa sắt, cổng inox, Vữa XM cát vàng M75 |
10.954 |
m2 |
||
32 |
*\6- Thoát nước ngoài nhà: |
||||
33 |
Cắt sàn bê tông bằng máy, Chiều dày sàn <=15 cm |
16 |
1 m |
||
34 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
1.08 |
m3 |
||
35 |
Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III |
79.395 |
1 m3 |
||
36 |
Ván khuôn bê tông lót móng mương |
12.51 |
1 m2 |
||
37 |
Ván khuôn bê tông lót móng hố ga |
5.46 |
1 m2 |
||
38 |
Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M100 |
5.263 |
1 m3 |
||
39 |
Bê tông nền, Vữa bê tông đá 1x2 M250 |
1.706 |
1 m3 |
||
40 |
Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm |
0.536 |
Tấn |
||
41 |
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trongBT, Khối lượng một cấu kiện <=50kg |
0.081 |
1 tấn |
||
42 |
Lắp dựng ckiện thép đặt sẵn trong BT, Khối lượng một cấu kiện <=50 kg |
0.081 |
Tấn |
||
43 |
Ván khuôn móng dài |
131.72 |
1 m2 |
||
44 |
Ván khuôn móng cột |
56.798 |
1 m2 |
||
45 |
Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 |
17.138 |
1 m3 |
||
46 |
Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M250 |
4.846 |
1 m3 |
||
47 |
Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.405 |
1 tấn |
||
48 |
Sản xuất, lắp dựng&tháo dỡ ván khuôn KL, Ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
25.252 |
1 m2 |
||
49 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 |
3.018 |
1 m3 |
||
50 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M250 |
0.912 |
1 m3 |