Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ HIỆU BỘ |
||||
2 |
Tháo dỡ cửa |
415.26 |
m² |
||
3 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
4910.016 |
m² |
||
4 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
1873.065 |
m² |
||
5 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép |
5.4876 |
m³ |
||
6 |
Phá dỡ tường xây gạch, lan can chiều dày tường <=22cm |
20.1911 |
m³ |
||
7 |
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái |
188.15 |
m² |
||
8 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
21.2985 |
100m² |
||
9 |
Công vận chuyển bàn ghế ...trước khi cải tạo và lắp đặt lại sau khi cải tạo xong |
20 |
công |
||
10 |
Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện hiện trạng |
30 |
công |
||
11 |
Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
100.8301 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m |
100.8301 |
m³ |
||
13 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (tính cho 4km tiếp theo) |
100.8301 |
m³ |
||
14 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 |
22.8826 |
m³ |
||
15 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
3.7099 |
m³ |
||
16 |
Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.0812 |
tấn |
||
17 |
Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.4424 |
tấn |
||
18 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.6587 |
100m² |
||
19 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 |
28.9414 |
m³ |
||
20 |
Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 250 |
1.8976 |
m³ |
||
21 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0274 |
tấn |
||
22 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.2408 |
tấn |
||
23 |
Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.529 |
100m² |
||
24 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
3.4985 |
m³ |
||
25 |
Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm |
408 |
lỗ khoan |
||
26 |
Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm |
24 |
lỗ khoan |
||
27 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0699 |
tấn |
||
28 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.2742 |
tấn |
||
29 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m |
0.1343 |
tấn |
||
30 |
Ván khuôn xà dầm, giằng lan can |
0.3266 |
100m² |
||
31 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
3561.707 |
m² |
||
32 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
2071.236 |
m² |
||
33 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
422.9349 |
m² |
||
34 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch Ceramic 600*600mm, vữa XM mác 75, PCB30 |
1635.749 |
m² |
||
35 |
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75, PCB30, đá granit tự nhiên |
69.8402 |
m² |
||
36 |
Lát đá Granite tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75, PCB30 |
151.5785 |
m² |
||
37 |
láng nền sàn tạo phằng trước khi lát, chiều dày 2cm, vữa xm m75 |
1857.167 |
m² |
||
38 |
Trát xà dầm, vữa XM M75 |
7.4176 |
m² |
||
39 |
Gia công xà gồ thép hình C100x50x3mm |
2.9909 |
tấn |
||
40 |
Sơn xà gồ thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
254 |
1m² |
||
41 |
Lắp dựng xà gồ thép |
2.9909 |
tấn |
||
42 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
7.5475 |
100m² |
||
43 |
Tôn úp nóc khổ 600 dày 0.45mm |
109.87 |
md |
||
44 |
Nẹp chống bão (7cái/m2) |
5283.25 |
cái |
||
45 |
Dán màng Lemax chống thấm dày 3mm (trọn gói) |
188.15 |
m2 |
||
46 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 |
188.15 |
m² |
||
47 |
Sản xuất lan can bằng inox (vật liệu + nhân công), inox ống D114,3x2mm, D60,5x2mm |
1227.319 |
kg |
||
48 |
Lắp dựng lan can Inox |
56.5936 |
m² |
||
49 |
Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ 55, thanh nhôm dày 1,2mm, kính trắng an toàn dày 6.38mm XINGFA |
104.544 |
m2 |
||
50 |
Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ 55, thanh nhôm dày 1,2mm, kính trắng an toàn dày 6.38mm XINGFA |
41.688 |
m2 |