Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào móng, đất C2 |
4.5603 |
100m3 |
||
2 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
2.6012 |
100m3 |
||
3 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 |
25.5905 |
m3 |
||
4 |
Bê tông móng, M250, đá 1x2 |
97.1655 |
m3 |
||
5 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
1.0878 |
100m2 |
||
6 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm |
0.6528 |
tấn |
||
7 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm |
7.8597 |
tấn |
||
8 |
Bê tông cổ móng, M250, đá 1x2 |
7.1386 |
m3 |
||
9 |
Ván khuôn cổ móng |
0.858 |
100m2 |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0938 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.0836 |
tấn |
||
12 |
Xây tường móng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m |
53.731 |
m3 |
||
13 |
Bê tông cột, M250, đá 1x2 |
13.0305 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật |
2.193 |
100m2 |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.2735 |
tấn |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
2.4201 |
tấn |
||
17 |
Bê tông giằng móng, M250, đá 1x2 |
12.2887 |
m3 |
||
18 |
Ván khuôn giằng móng |
1.1171 |
100m2 |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm |
0.2069 |
tấn |
||
20 |
Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm |
1.719 |
tấn |
||
21 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 |
22.5908 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
2.2987 |
100m2 |
||
23 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.5148 |
tấn |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
4.3906 |
tấn |
||
25 |
Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 |
39.2411 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn sàn mái |
3.3567 |
100m2 |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
3.1497 |
tấn |
||
28 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 |
3.7084 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn lanh tô, |
0.5505 |
100m2 |
||
30 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m |
0.0628 |
tấn |
||
31 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m |
0.371 |
tấn |
||
32 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 |
1.1264 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn giằng thu hồi |
0.1024 |
100m2 |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m |
0.021 |
tấn |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.134 |
tấn |
||
36 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
2.425 |
100m3 |
||
37 |
Mua đất K95 để đắp |
63.7025 |
m3 |
||
38 |
Bê tông nền, M100, đá 4x6 |
37.6635 |
m3 |
||
39 |
Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 |
125.7419 |
m3 |
||
40 |
Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 |
12.1895 |
m3 |
||
41 |
Xây tường thẳng bằng gạch thông gió trang trí 190x190x65, vữa XM M75 |
127.069 |
m2 |
||
42 |
Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 |
333.905 |
m2 |
||
43 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 |
896.0231 |
m2 |
||
44 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 |
132.44 |
m2 |
||
45 |
Trát xà dầm, VXM M75 |
229.87 |
m2 |
||
46 |
Trát trần, vữa XM M75 |
335.67 |
m2 |
||
47 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1461.5631 |
m2 |
||
48 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
466.345 |
m2 |
||
49 |
Ốp tường gạch thẻ, vữa XM M75 |
16.24 |
m2 |
||
50 |
Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm |
342.0854 |
m2 |