Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp 4*95 - Dây đấu nối và phụ kiện |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp 4*95 - Dây đấu nối và phụ kiện |
33 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Cung cấp và lắp đặt Đầu nối MC4 -cực âm, cực dương - Dây đấu nối và phụ kiện |
325 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Cung cấp và lắp đặt Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng/ Cable tray 80Wx60Hx1.2mm + nắp nhúng kẽm nóng - Hệ thống khung giàn áp mái |
413 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Cung cấp và lắp đặt Co Vuông nhúng kẽm nóng+ nắp - 80Wx60Hx1.2 mm - Hệ thống khung giàn áp mái |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Cung cấp và lắp đặt Co Lên nhúng kẽm nóng+ nắp - 80Wx60Hx1.2 mm - Hệ thống khung giàn áp mái |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Cung cấp và lắp đặt Co Xuống nhúng kẽm nóng+ nắp - 80Wx60Hx1.2 mm - Hệ thống khung giàn áp mái |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Cung cấp và lắp đặt Tê nhúng kẽm nóng + nắp - 80Wx60Hx1.2 mm - Hệ thống khung giàn áp mái |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Cung cấp và lắp đặt Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng - 100Wx100Hx1.2 mm + nắp nhũng kẽm nóng - Hệ thống khung giàn áp mái |
70 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Cung cấp và lắp đặt Nhôm thanh 3240 - Hệ thống khung giàn áp mái |
3219 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Cung cấp và lắp đặt Bộ kẹp biên cao 30mm - Hệ thống khung giàn áp mái |
1388 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Cung cấp và lắp đặt Bộ kẹp giữa 40mm - Hệ thống khung giàn áp mái |
1928 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Cung cấp và lắp đặt Thanh nối nhôm 120 - Hệ thống khung giàn áp mái |
1611 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Cung cấp và lắp đặt Bulong M8 + tán + long đền nhúng kẽm nóng - Hệ thống khung giàn áp mái |
2036 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Cung cấp và lắp đặt Vít bắn tôn mạ kẽm đầu 8 dài 70mm - Hệ thống khung giàn áp mái |
4026 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Cung cấp và lắp đặt Bulong M8 + con chạy (cố định máng cáp) - Hệ thống khung giàn áp mái |
889 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Lắp đặt Cáp đồng trần 10mm2 CF 10 (hoặc C 10) - Hệ thống tiếp địa |
660 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
18 |
lắp đặt Cáp điện lực hạ thế Cu/PVC 0.6/1kV – 1x16 mm² (CV 16) - Hệ thống tiếp địa |
425 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
19 |
lắp đặt Cáp đồng trần 50mm2 – C50 (hoặc CF50) - Hệ thống tiếp địa |
80 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Cung cấp và lắp đặt Lá tiếp địa-03 - Hệ thống tiếp địa |
1578 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Cung cấp và lắp đặt Bộ kẹp cáp tiếp địa - Hệ thống tiếp địa |
628 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa phi 5/8"x16x2400mm - Hệ thống tiếp địa |
56 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Cung cấp và lắp đặt Nối cọc tiếp địa - Hệ thống tiếp địa |
56 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Cung cấp và lắp đặt Kẹp C - Hệ thống tiếp địa |
52 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Cung cấp và lắp đặt Hộp kiểm tra (vỏ tủ+Cầu tiếp địa) - Hệ thống tiếp địa |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Cung cấp và lắp đặt Máy bơm cấp nước lên mái 1P - 1.5 kW -Cấp nước vệ sinh PIN |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Cung cấp và lắp đặt CB 2P- 16A -Cấp nước vệ sinh PIN |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Cung cấp và lắp đặt Tủ điện nhựa chống nước (lắp CB máy bơm) -Cấp nước vệ sinh PIN |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Cung cấp và lắp đặt Ống nước Ống HDPE D25 -Cấp nước vệ sinh PIN |
783 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Cung cấp và lắp đặt Cùm Omega Inox DN20 -Cấp nước vệ sinh PIN |
850 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Cung cấp và lắp đặt Khóa nước đồng tay gạt D25 -Cấp nước vệ sinh PIN |
75 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Cung cấp và lắp đặt Cút HDPE 90 độ D25 ren trong 25 -Cấp nước vệ sinh PIN |
75 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Cung cấp và lắp đặt Tê ống HDPE D25 -Cấp nước vệ sinh PIN |
75 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ ống HDPE D25 -Cấp nước vệ sinh PIN |
104 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng SC10-8 - Vật tư phụ |
750 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng nhôm 95-12 - Vật tư phụ |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng SC 70-12 - Vật tư phụ |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng 16-8 - Vật tư phụ |
650 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Cung cấp và lắp đặt Vít dù M4.2x32mm - Vật tư phụ |
2036 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Cung cấp và lắp đặt Nối máng - Vật tư phụ |
509 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Cung cấp và lắp đặt Chất kết dính đi từ silicon-Apolo Silicone Sealant A500 - Vật tư phụ |
124 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Cung cấp và lắp đặt Dây thít bản 5mm dài 500mm - Vật tư phụ |
16 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Cung cấp và lắp đặt Dây thít bản 2mm dài 200mm - Vật tư phụ |
16 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Cung cấp và lắp đặt Que hàn - Vật tư phụ |
14 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Cung cấp và lắp đặt Băng dính cách điện - Vật tư phụ |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Cung cấp và lắp đặt Băng tan - Vật tư phụ |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Cung cấp và lắp đặt Sơn chống oxi hóa mạ kẽm - Vật tư phụ |
14 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Cung cấp và lắp đặt Đá cắt - Vật tư phụ |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Cung cấp và lắp đặt Nở sắt M10x100 - Vật tư phụ |
202 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Cung cấp và lắp đặt Sơn thang lên mái - Vật tư phụ |
17 |
Hộp (1kg) |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà điều hành và các đội QLĐL khu vực thuộc Công ty Điện lực Nghệ An |
30 ngày |
30 ngày |