Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Công tác thu gom, vận chuyển rác |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm bằng thủ công |
742.69 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
3 |
Công tác duy trì đường phố bằng thủ công |
1301.3 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
4 |
Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết xe ép rác 10 tấn, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bq 10 km |
1825 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
5 |
Công tác sử lý chất thải tại nhà máy |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
6 |
Công tác xử lý rác thải |
1825 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
7 |
Công tác duy trì, thay thế - Sửa chữa hệ thống điện chiếu sáng đô thị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
8 |
Duy trì trạm đèn 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L<500m |
72 |
Trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
9 |
Duy trì trạm đèn 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L=500-1.000m |
120 |
Trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
10 |
Duy trì trạm đèn 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L<500m |
24 |
trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
11 |
Duy trì trạm đèn 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L=500-1.000m |
72 |
trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
12 |
Duy trì trạm đèn 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L=1.000-1.500m |
144 |
trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
13 |
Duy trì trạm đèn 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L=1.500-3.000m |
192 |
trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
14 |
Duy trì trạm đèn 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L>3.000m |
24 |
trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
15 |
Thay bộ đèn Led 120 W, chao cao áp = máy |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
16 |
Thay tủ điện |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
17 |
Thay Rơle thời gian một chế độ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
18 |
Thay Rơle thời gian hai chế độ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
19 |
Thay thế Attomat 100A - 200A |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
20 |
Thay thế khởi động từ. |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
21 |
Thay thế chíp Led (Tấm đèn Led cho đèn 120W, chíp Led) |
20 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
22 |
Thay thế bộ nguồn đèn Led 120W |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
23 |
Thay bộ bảo vệ sung áp 30 kV đèn 120W |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
24 |
Công tác duy trì - chăm sóc cây xanh |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
25 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, Cây loại 1 |
100 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
26 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, Cây loại 2 |
100 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
27 |
Giải toả cành cây gẫy đổ (cây loại 2) |
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
28 |
Công tác duy tu bảo dưỡng đường bộ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
29 |
Bạt lề đường bằng thủ công và vận chuyển đất đổ đi 1Km |
20 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
30 |
Bạt lề đường bằng máy và vận chuyển đất đổ đi 1Km |
100 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
31 |
Cắt cỏ bằng máy |
192.06 |
1km/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
32 |
Dẫy cỏ lề đường |
1500 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |
||
33 |
Phát quang cây cỏ bằng thủ công |
50 |
1km/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hải Ninh |
365 ngày |