Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy lu (có kiểm định còn hiệu lực) |
1 |
2 |
Máy ủi (có kiểm định còn hiệu lực) |
1 |
3 |
Ô tô tự đổ (có kiểm định còn hiệu lực) |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông 250L |
2 |
1 |
NGHĨA TRANG THÔN HÀ VĨ |
||||
2 |
NHÀ TIẾP LINH KHU 1 |
HM |
|||
3 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
0.971 |
100m2 |
||
4 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà tính 10% |
11.32 |
m2 |
||
5 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, tính 90% |
101.88 |
m2 |
||
6 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà, tính 10% |
6.74 |
m2 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, tính 90% |
60.66 |
m2 |
||
8 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
50.47 |
m2 |
||
9 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
11.32 |
m2 |
||
10 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
6.74 |
m2 |
||
11 |
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại - 1 nước lót, 2 nước phủ |
113.2 |
m2 |
||
12 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại -1 nước lót, 2 nước phủ |
117.87 |
m2 |
||
13 |
NHÀ TIẾP LINH KHU 2 |
HM |
|||
14 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
0.858 |
100m2 |
||
15 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà tính 10% |
10.764 |
m2 |
||
16 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, tính 90% |
96.876 |
m2 |
||
17 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà, tính 10% |
6.448 |
m2 |
||
18 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, tính 90% |
58.032 |
m2 |
||
19 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
41.064 |
m2 |
||
20 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
10.764 |
m2 |
||
21 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
6.448 |
m2 |
||
22 |
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại- 1 nước lót, 2 nước phủ |
107.64 |
m2 |
||
23 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại -1 nước lót, 2 nước phủ |
105.544 |
m2 |
||
24 |
SAN NỀN |
HM |
|||
25 |
Đào xúc đất, đất cấp I |
1.205 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp I |
1.205 |
100m3 |
||
27 |
San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
50.373 |
100m3 |
||
28 |
Đất đồi san nền (mua và vận chuyển về công trình) |
3510.23 |
m3 |
||
29 |
SÂN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG |
HM |
|||
30 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.315 |
100m3 |
||
31 |
Lớp nylon lót chống mất nước |
26.3 |
100m2 |
||
32 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, |
394.5 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn mặt đường ( ĐM 09/2024/TT-BXD ) |
1.947 |
100m2 |
||
34 |
BÓ GÁY HÈ |
HM |
|||
35 |
Đào móng bó gáy, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
1.325 |
100m3 |
||
36 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.104 |
100m3 |
||
37 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II |
1.221 |
100m3 |
||
38 |
Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150, |
53.01 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn bê tông lót móng |
2.79 |
100m2 |
||
40 |
Xây gạch không nung (6,5x105x22)cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
371.349 |
m3 |
||
41 |
CỔNG CHÍNH (2 CỔNG) |
HM |
|||
42 |
Đào móng công trình, đất cấp II |
0.323 |
100m3 |
||
43 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.227 |
100m3 |
||
44 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II |
0.096 |
100m3 |
||
45 |
Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II |
8.45 |
100m |
||
46 |
Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
2.129 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn bê tông lót móng |
0.053 |
100m2 |
||
48 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
7.512 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn móng |
0.328 |
100m2 |
||
50 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.049 |
tấn |