Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô to tải gắn cẩu |
1 |
2 |
Tó dựng cột |
1 |
3 |
Pa lăng xích |
1 |
4 |
Máy tời |
1 |
5 |
Máy kéo, hãm dây |
1 |
6 |
Máy ép đầu cốt |
1 |
7 |
Máy đầm dùi |
1 |
8 |
Máy đầm đất cầm tay |
1 |
9 |
Máy hàn điện 23kw |
1 |
1 |
Thang sắt |
36.59 |
kg |
||
2 |
Lắp đặt xà, loại kết cấu xà thép |
0.0366 |
tấn |
||
3 |
Thanh xà bắt dây vặn xoắn |
||||
4 |
Thanh xà bắt dây vặn xoắn |
36.59 |
kg |
||
5 |
Lắp đặt xà, loại kết cấu xà thép |
0.0366 |
tấn |
||
6 |
Tiếp địa Trạm biến áp |
||||
7 |
Tiếp địa Trạm biến áp |
255 |
kg |
||
8 |
Lắp đặt tiếp địa cột điện; kích thước ≤ Ø14 (≤ 24x6) mm |
2.55 |
100kg |
||
9 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
22.288 |
1m3 |
||
10 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
22.288 |
m3 |
||
11 |
Dây tiếp địa dọc TBA |
||||
12 |
Dây tiếp địa dọc TBA |
15.77 |
kg |
||
13 |
Lắp đặt tiếp địa cột điện; kích thước ≤ Ø14 (≤ 24x6) mm |
0.1577 |
100kg |
||
14 |
Tủ phân phối Hạ Thế 150A ( 3 lộ ra 2: 50A + 1: 75A ) |
||||
15 |
Tủ phân phối Hạ Thế 150A ( 3 lộ ra 2: 50A + 1: 75A ) |
1 |
tủ |
||
16 |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha |
1 |
1 tủ |
||
17 |
Cách điện đứng PI-35 (trọn bộ) |
||||
18 |
Cách điện đứng PI-35 (trọn bộ) |
4 |
bộ |
||
19 |
Lắp đặt cách điện đứng trung thế, cột tròn, lắp trên cột 35KV |
0.4 |
10 cái |
||
20 |
Cách điện đứng PPI-35 (trọn bộ) |
||||
21 |
Cách điện đứng PPI-35 (trọn bộ) |
6 |
bộ |
||
22 |
Lắp đặt cách điện đứng trung thế, cột tròn, lắp trên cột 35KV |
0.6 |
10 cái |
||
23 |
Cách điện treo PLM-35 (trọn bộ) |
||||
24 |
Cách điện treo PLM-35 (trọn bộ) |
3 |
bộ |
||
25 |
Lắp đặt cách điện polymer/composite/silicon đứng trung thế; cột tròn, lắp trên cột 35KV |
3 |
bộ cách điện |
||
26 |
Cáp lực CU/XLPE/PVC 0.6/1kv (3x95+1x70 mm2) |
||||
27 |
Cáp lực CU/XLPE/PVC 0.6/1kv (3x95+1x70 mm2) |
4 |
m |
||
28 |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 95mm2 |
4 |
m |
||
29 |
Bột gem |
||||
30 |
Bột gem |
30 |
bao |
||
31 |
Ghíp MV (bắt tiếp địa di động) 1 bộ (3 cái) |
||||
32 |
Ghíp MV (bắt tiếp địa di động) 1 bộ (3 cái) |
1 |
cái |
||
33 |
Ghíp hotline 1 bộ (3 cái) |
||||
34 |
Ghíp hotline 1 bộ (3 cái) |
1 |
cái |
||
35 |
Đầu cốt NiKen Ni95 |
||||
36 |
Đầu cốt NiKen Ni95 |
6 |
cái |
||
37 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤95mm2 |
0.6 |
10 đầu cốt |
||
38 |
Đầu cốt NiKen Ni70 |
||||
39 |
Đầu cốt NiKen Ni70 |
6 |
cái |
||
40 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤70mm2 |
0.6 |
10 đầu cốt |
||
41 |
Đầu cốt NiKen Ni50 |
||||
42 |
Đầu cốt NiKen Ni50 |
22 |
cái |
||
43 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 |
2.2 |
10 đầu cốt |
||
44 |
Dây nhôm bọc cách điện PVC loại AV-50 |
||||
45 |
Dây nhôm bọc cách điện PVC loại AV-50 |
35 |
m |
||
46 |
Lắp đặt Dây nhôm bọc cách điện PVC loại AV-50 |
35 |
m |
||
47 |
Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M95(TT MBA) |
||||
48 |
Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M95(TT MBA) |
21 |
m |
||
49 |
Lắp đặt Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M95(TT MBA) |
21 |
m |
||
50 |
Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M50(Tiếp đất CSV+vỏ tủ+TT tủ+vỏ máy |