Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá |
3 |
2 |
Máy trộn bê tông |
1 |
3 |
Ô tô tự đổ |
1 |
4 |
Máy hàn điện |
2 |
5 |
Máy khoan cầm tay |
2 |
6 |
Máy trộn vữa |
1 |
1 |
PHÁ DỠ |
||||
2 |
Phá dỡ phần hội trường cũ (từ trục H-Q/1-13) |
||||
3 |
Tháo dỡ toàn bộ ghế hiện trạng hội trường |
16 |
công |
||
4 |
Tháo bỏ toàn bộ thảm cũ |
2 |
công |
||
5 |
Tháo dỡ sân khấu (bục sân khấu, thảm, khánh thiết, màn hình ....) |
5 |
công |
||
6 |
Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ |
2.58 |
tấn |
||
7 |
Tháo dỡ mái tôn chiều cao <= 16m |
245.175 |
m2 |
||
8 |
Tháo dỡ trần |
219.8 |
m2 |
||
9 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
68.218 |
m2 |
||
10 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
16.555 |
m3 |
||
11 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
2 |
bộ |
||
12 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
2 |
bộ |
||
13 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
2 |
bộ |
||
14 |
Tháo dỡ tường gỗ |
63.198 |
m2 |
||
15 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
65.184 |
m3 |
||
16 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
12.2461 |
m3 |
||
17 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
26.303 |
m3 |
||
18 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
1.6713 |
m3 |
||
19 |
Phá dỡ nhà 2 tầng từ trục 1-15/A-H |
||||
20 |
Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ |
2.58 |
tấn |
||
21 |
Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m |
306.24 |
m2 |
||
22 |
Tháo dỡ trần |
475.2 |
m2 |
||
23 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
3.283 |
m3 |
||
24 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
111.6 |
m2 |
||
25 |
Đục bỏ đá lát bậc tam cấp |
85.5225 |
m2 |
||
26 |
Phá dỡ bậc tam cấp |
91.728 |
m3 |
||
27 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
110.1174 |
m3 |
||
28 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
164.09 |
m2 |
||
29 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
413.45 |
m2 |
||
30 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
173.278 |
m2 |
||
31 |
Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công |
4.5555 |
m3 |
||
32 |
Tháo dỡ lan can cầu thang |
21 |
m |
||
33 |
Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép |
5.837 |
m3 |
||
34 |
Đục bỏ lớp chống thấm sê nô |
115.59 |
m2 |
||
35 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
7 |
bộ |
||
36 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
7 |
bộ |
||
37 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
7 |
bộ |
||
38 |
Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, nước, PCCC |
||||
39 |
Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, nước, PCCC |
30 |
công |
||
40 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
6.8382 |
100m2 |
||
41 |
Vận chuyển phế thải |
||||
42 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
398.3435 |
m3 |
||
43 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
398.3435 |
m3 |
||
44 |
CẢI TẠO |
||||
45 |
Kết cấu |
||||
46 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
7.4606 |
100m3 |
||
47 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
2.4869 |
100m3 |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
4.9499 |
100m3 |
||
49 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100 |
36.1207 |
m3 |
||
50 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
133.2589 |
m3 |