Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ ≥ 7 tấn |
2 |
3 |
Máy lu ≥ 6 tấn |
1 |
4 |
Máy ủi |
1 |
1 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV |
32.1963 |
m3 |
||
2 |
Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m |
409.3804 |
m3 |
||
3 |
Cự ly 500m |
||||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II |
91.8869 |
m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III |
238.7422 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV |
197.2203 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤500m |
232.6029 |
m3 |
||
8 |
Cự ly 700m |
||||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II |
90.1775 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III |
375.1782 |
m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV |
5.0277 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤700m |
119.1009 |
m3 |
||
13 |
Cự ly 1000m |
||||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
194.0134 |
m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
327.2079 |
m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
479.04 |
m3 |
||
17 |
Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m |
1462.5752 |
m3 |
||
18 |
Cự ly 1115m |
||||
19 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
60.085 |
m3 |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
32.1112 |
m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
69.9988 |
m3 |
||
22 |
Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m |
619.3535 |
m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (0,117km cuối) |
60.085 |
m3/1km |
||
24 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (0,117km cuối) |
32.1112 |
m3/1km |
||
25 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV (0,117km cuối) |
69.9988 |
m3/1km |
||
26 |
Vận chuyển đá 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T (0,117km cuối) |
619.3535 |
m3/1km |
||
27 |
Cống tròn |
||||
28 |
Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
5.76 |
m3 |
||
29 |
Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
71.38 |
m3 |
||
30 |
Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV |
37.71 |
m3 |
||
31 |
Đào đá cấp IV khuôn đường bằng máy đào dung tích gầu 1,25m3 |
38.01 |
m3 |
||
32 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
93.18 |
m3 |
||
33 |
Tháo dỡ ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm |
12 |
1 đoạn ống |
||
34 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm (Tận dụng cống cũ) |
10 |
1 đoạn ống |
||
35 |
Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4cm |
5.56 |
m3 |
||
36 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm |
10 |
1 đoạn ống |
||
37 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm |
16 |
mối nối |
||
38 |
Bê tông mối nối cũ, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.66 |
m3 |
||
39 |
Xây cống, vữa XM M100, PCB40 |
55.27 |
m3 |
||
40 |
Xây gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 |
21.21 |
m3 |
||
41 |
Di chuyển ống nước sạch |
||||
42 |
Di chuyển ống nước HDPE D63 |
303 |
m |
||
43 |
- MẶT ĐƯỜNG THEO THIẾT KẾ MẪU |
||||
44 |
Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40, độ sụt 6-8cm |
5370.87 |
m2 |
||
45 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại II, dày 10cm |
5728.93 |
m2 |
||
46 |
Ván khuôn mặt đường, bằng ván khuôn thép |
644.5 |
m2 |
||
47 |
Nền đường |
||||
48 |
Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
9.41 |
m3 |
||
49 |
Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
83.27 |
m3 |
||
50 |
Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV |
37.4 |
m3 |