Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG + THOÁT NƯỚC |
. |
. |
||
2 |
NỀN ĐƯỜNG |
||||
3 |
Đào khuôn đường mới, đất cấp 2 |
17.1568 |
100m3 |
||
4 |
Đào khuôn đường cũ, đất cấp 3 |
0.3951 |
100m3 |
||
5 |
Bóc hữu cơ dày tb 20cm |
0.011 |
100m3 |
||
6 |
Vét bùn, sâu trung bình 30cm |
2.2917 |
100m3 |
||
7 |
Đánh cấp bề rộng B=0,5m |
0.2523 |
100m3 |
||
8 |
Đào nền đường, đất cấp 3 |
0.2864 |
100m3 |
||
9 |
Đào lề đường, đất cấp 2 |
0.1284 |
100m3 |
||
10 |
Đắp lề đường đầm chặt K90 |
||||
11 |
Đắp bằng đất tận dụng (50% KL) |
9.915 |
100m3 |
||
12 |
Đắp bằng đất đồi mua mới (50% KL) |
9.915 |
100m3 |
||
13 |
Đất đồi mua ngoài (KL*1.1) |
1090.65 |
m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất thừa đổ đi xa 1 km |
10.6068 |
100m3 |
||
15 |
Đắp nền đường bằng đất đồi đầm chặt K98 dày 50cm |
15.2605 |
100m3 |
||
16 |
Đất đồi mua ngoài (KL*1.16) |
1770.218 |
m3 |
||
17 |
Đắp bù nền đường bằng cát mịn đầm chặt K95 |
1.7888 |
100m3 |
||
18 |
MẶT ĐƯỜNG |
. |
. |
||
19 |
Mặt đường tôn tạo kết cấu (KC1): |
||||
20 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
31.3319 |
100m2 |
||
21 |
Biển báo chữ nhật (KT 130x40)cm - Biển I.440 "Đoạn đường thi công" bao gồm cả cột cao 4m (Tạm tính khấu hao 30%) |
2 |
bộ |
||
22 |
Biển báo chữ nhật (KT 90x130)cm - Biển 441 bao gồm cả cột cao 3,3m (Tạm tính khấu hao 30%) |
6 |
bộ |
||
23 |
Biển báo chữ nhật (KT 100x25)cm - Biển 507 (Tạm tính khấu hao 30%) |
2 |
bộ |
||
24 |
Biển tam giác (KT 70x70x70)cm - Biển 203b, 203c, 227, 245a (Tạm tính khấu hao 30%) |
8 |
bộ |
||
25 |
Đèn xoay mầu đỏ |
2 |
cái |
||
26 |
Dây điện 2x1.5mm |
100 |
m |
||
27 |
Nhân công điều tiết giao thông (Thời gian thi công 90 ngày) |
180 |
công |
||
28 |
Xây đầu cửa xả bằng đá hộc vữa xi măng mác M100 |
3.31 |
m3 |
||
29 |
Cống ngang đường D1000 tại cọc 38 |
||||
30 |
Đào đất cấp II |
1.5947 |
100m3 |
||
31 |
Lấp hai bên cống bằng cát đen đầm chặt K95 |
1.3216 |
100m3 |
||
32 |
Đóng cọc tre L=2,5m, mật độ 25 cọc/m2 |
15 |
100m |
||
33 |
Đá dăm 4x6 lót móng dày 10 cm |
2.4 |
m3 |
||
34 |
Bê tông M200 đá 1x2 móng cống + chèn cống |
7.95 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn móng cống |
0.135 |
100m2 |
||
36 |
Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D1000 - HL93 đoạn dài 2,5m |
6 |
đoạn ống |
||
37 |
Gioăng cao su |
6 |
Cái |
||
38 |
Vận chuyển đất thừa đổ đi xa 1 km |
1.5947 |
100m3 |
||
39 |
Đầu cửa xả |
||||
40 |
Đóng cọc tre L=2,5m, mật độ 25 cọc/m2 |
11.5938 |
100m |
||
41 |
Đá 4x6 lót móng dày 10cm |
1.86 |
m3 |
||
42 |
Xây đầu cửa xả bằng đá hộc vữa xi măng mác M100 (đã trừ KL cống tròn D1000 ngang đường) |
17.95 |
m3 |
||
43 |
Nối dài cống ngang đường D1000 tại cọc D5 |
||||
44 |
Đóng cọc tre L=2,5m, mật độ 25 cọc/m2 |
5 |
100m |
||
45 |
Đá dăm 4x6 lót móng dày 10 cm |
0.8 |
m3 |
||
46 |
Bê tông M200 đá 1x2 móng cống + chèn cống |
2.65 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn móng cống |
0.045 |
100m2 |
||
48 |
Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D1000 - HL93 đoạn dài 2m |
2 |
đoạn ống |
||
49 |
Đầu cửa xả |
||||
50 |
Đóng cọc tre L=2,5m, mật độ 25 cọc/m2 |
5.7969 |
100m |