Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt hạ áp - MCB 1 cực 32(30)A |
5101 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Máy cắt hạ áp - MCB 1 cực 63(60)A |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
Máy cắt hạ áp - MCB 2 cực 32(30)A + nắp đậy MCB |
2434 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
Máy cắt hạ áp - MCB 2 cực 50A |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
Máy cắt hạ áp - MCB 2 cực 63(60)A |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
Máy cắt hạ áp - MCB 3 cực 40A |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
Máy cắt hạ áp - MCB 3 cực 63(60)A |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Máy cắt hạ áp - MCB 3 cực 80A |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
Máy cắt hạ áp - MCB 3 cực 100A |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
Máy cắt hạ áp - MCB 4 cực 50A |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 2 cực 63A |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 2 cực 80(75)A |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 2 cực 100A |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 2 cực 125(120)A |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 2 cực 400A |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 63A |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 80(75)A |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
18 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 100A |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
19 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 125(120)A |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
20 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 160A |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
21 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 200A |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
22 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 250A |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
23 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 320(315)A |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
24 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 630(600)A |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
25 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 1000A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
26 |
Dây chì (Fuse link) 1K |
6 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
27 |
Dây chì (Fuse link) 2K |
6 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
28 |
Dây chì (Fuse link) 3K |
189 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
29 |
Dây chì (Fuse link) 6K |
241 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
30 |
Dây chì (Fuse link) 8K |
228 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
31 |
Dây chì (Fuse link) 10K |
194 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
32 |
Dây chì (Fuse link) 12K |
105 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
33 |
Dây chì (Fuse link) 15K |
194 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
34 |
Dây chì (Fuse link) 20K |
160 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
35 |
Dây chì (Fuse link) 25K |
160 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
36 |
Dây chì (Fuse link) 30K |
170 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
37 |
Dây chì (Fuse link) 40K |
98 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
38 |
Dây chì (Fuse link) 50K |
72 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
39 |
Dây chì (Fuse link) 65K |
61 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
40 |
Dây chì (Fuse link) 140K |
6 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
41 |
Dây chì (Fuse link) 200K |
6 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
503 Trần Hưng Đạo, KV3, P1, TP Vị Thanh, Hậu Giang |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |