Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vận chuyển và bón phân |
7247.1 |
cây |
||
2 |
Vận chuyển cây con và trồng dặm |
722.1 |
cây |
||
3 |
Bảo vệ rừng |
8.7 |
ha |
||
4 |
Chăm sóc năm thứ hai |
||||
5 |
Phát chăm sóc lần 1 |
87000 |
m2 |
||
6 |
Xới vun gốc lần 1 |
7247.1 |
cây |
||
7 |
Phát chăm sóc lần 2 |
87000 |
m2 |
||
8 |
Vận chuyển và bón phân |
7247.1 |
cây |
||
9 |
Xới vun gốc lần 2 |
6525 |
cây |
||
10 |
Vận chuyển cây con và trồng dặm |
722.1 |
cây |
||
11 |
Bảo vệ rừng |
8.7 |
ha |
||
12 |
Chăm sóc năm thứ ba |
||||
13 |
Phát chăm sóc lần 1 |
87000 |
m2 |
||
14 |
Phát chăm sóc lần 2 |
87000 |
m2 |
||
15 |
Xới vun gốc |
6525 |
cây |
||
16 |
Vận chuyển cây con và trồng dặm |
722.1 |
cây |
||
17 |
Bảo vệ rừng |
8.7 |
ha |
||
18 |
Chăm sóc năm thứ tư |
||||
19 |
Phát chăm sóc lần 1 |
87000 |
m2 |
||
20 |
Phát chăm sóc lần 2 |
87000 |
m2 |
||
21 |
Bảo vệ rừng |
8.7 |
ha |
||
22 |
Chăm sóc năm thứ năm |
||||
23 |
Phát chăm sóc lần 1 |
87000 |
m2 |
||
24 |
Phát chăm sóc lần 2 |
87000 |
m2 |
||
25 |
Bảo vệ rừng |
8.7 |
ha |
||
26 |
Chi phí vật tư (cho 26,3 ha) |
||||
27 |
Cây giống |
||||
28 |
Cây giống bản địa 02 năm tuổi |
21907.9 |
Cây |
||
29 |
Cây giống trồng dặm bản địa 02 năm tuổi |
6548.7 |
Cây |
||
30 |
Phân bón NPK (16-16-8) |
||||
31 |
Trồng rừng |
2190.79 |
Kg |
||
32 |
Chăm sóc năm thứ nhất |
2190.79 |
Kg |
||
33 |
Chăm sóc năm thứ hai |
2190.79 |
Kg |
||
34 |
Chi phí nhân công lao động (cho 26,3 ha) |
||||
35 |
Trồng rừng |
||||
36 |
Phát dọn thực bì toàn diện thủ công |
263000 |
m2 |
||
37 |
Cuốc hố kích thước 40x40x40 cm |
21907.9 |
hố |
||
38 |
Lấp hố kích thước 40x40x40 cm |
21907.9 |
hố |
||
39 |
Vận chuyển và bón phân |
21907.9 |
cây |
||
40 |
Vận chuyển cây con và trồng |
21907.9 |
cây |
||
41 |
Chăm sóc năm thứ nhất |
||||
42 |
Phát chăm sóc lần 1 |
263000 |
m2 |
||
43 |
Xới vun gốc lần 1 |
21907.9 |
cây |
||
44 |
Phát chăm sóc lần 2 |
263000 |
m2 |
||
45 |
Xới vun gốc lần 2 |
19725 |
cây |
||
46 |
Vận chuyển và bón phân |
21907.9 |
cây |
||
47 |
Vận chuyển cây con và trồng dặm |
2182.9 |
cây |
||
48 |
Bảo vệ rừng |
26.3 |
ha |
||
49 |
Chăm sóc năm thứ hai |
||||
50 |
Phát chăm sóc lần 1 |
263000 |
m2 |