Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bình bão hòa dung môi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
2 |
Bình định mức 20ml |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
3 |
Bình định mức 25ml |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
4 |
Bình định mức 5ml |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
5 |
Bình đựng nước cất 10 lít |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
6 |
Bình đựng nước cất 20 lít |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
7 |
Bình nón thủy tinh miệng rộng |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
8 |
Bình thủy tinh có nắp vặn chịu nhiệt số 1 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
9 |
Bình thủy tinh có nắp vặn chịu nhiệt số 2 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
10 |
Bình tia |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
11 |
Bộ cối chày |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
12 |
Bộ đĩa Petri |
300 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
13 |
Bộ lọc hút chân không |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
14 |
Chai HPLC 1 lít |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
15 |
Chai HPLC 500 ml |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
16 |
Chai thuỷ tinh 1 lít |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
17 |
Chai thuỷ tinh 10 lít |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
18 |
Chai thuỷ tinh 500 ml |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
19 |
Chổi rửa dụng cụ thủy tinh |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
20 |
Đầu lọc mẫu (Syringe Filter) |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
21 |
Dụng cụ đo độ pH môi trường bán rắn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
22 |
Giá để ống nghiệm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
23 |
Giấy bão hòa dung môi 60x60(Giấy lọc) |
100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
24 |
Giấy lọc dầu |
50 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
25 |
Giấy lọc định lượng Ø 11 |
300 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
26 |
Giấy Parafin |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
27 |
Màng lọc chịu nhiệt |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
28 |
Nhiệt ẩm kế điện tử |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
29 |
Nhiệt kế điện tử |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
30 |
Ống đong 1 lít số 1 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
31 |
Ống đong 1 lít số 2 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
32 |
Ống đong 500 ml số 1 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
33 |
Ống đong 500 ml số 2 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
34 |
Ống mao quản chấm sắc ký lớp mỏng 10µl |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
35 |
Ống mao quản chấm sắc ký lớp mỏng 5µl |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
36 |
Ống nghiệm có nắp nhôm loại 10ml |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
37 |
Ống nghiệm có nắp nhôm loại 20ml |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
38 |
Phễu lọc |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
39 |
Pipet chính xác 1 vạch 4 ml |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
40 |
Pipet chính xác 2 vạch 1 ml |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
41 |
Pipet chính xác 2 vạch 3 ml |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
42 |
Pipet chính xác 20ml |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
43 |
Pipet chính xác 9ml |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
44 |
Pipet thẳng chia vạch 10ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
45 |
Thiết bị tiệt trùng que cấy |
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |
|
46 |
Túi bán thấm |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm |
1 ngày |
135 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2025) |