Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
CÔNG VIÊN LENG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D30, H=2,5-3m |
20 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
3 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
81 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
4 |
Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa |
0.43 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
5 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.01 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
6 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
0.6045 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
7 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
0.5823 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
8 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
213.624 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
9 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
878.598 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
10 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
9.5136 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
11 |
Làm cỏ tạp |
29.2866 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
12 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
19.5244 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
13 |
Bón phân thảm cỏ |
19.5244 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
14 |
ĐƯỜNG 3/2, THỊ TRẤN TRÀ CÚ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
15 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D30, H=2,5-3m |
614 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
16 |
Tưới nước máy cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 |
217.8 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
17 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
1.21 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
18 |
Thay đất, phân chậu cảnh, bằng đất mùn đen trộn cát mịn |
1.21 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
19 |
ĐƯỜNG TRÁNH QL53, THỊ TRẤN TRÀ CÚ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
20 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D30, H=2,5-3m |
260 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
21 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D60, H=3-3,5m |
245 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
22 |
CÔNG VIÊN KHÓM 5, THỊ TRẤN TRÀ CÚ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
23 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D60, H=3-3,5m |
14 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
24 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D30, H=2,5-3m |
141 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
25 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
535.1976 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
26 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào |
1.9875 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
27 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
0.9858 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
28 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
0.5568 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
29 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
108 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
30 |
Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa |
0.18 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
31 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.42 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
32 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công |
32.4 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
33 |
Thay đất, phân chậu cảnh, bằng đất mùn đen trộn cát mịn |
0.18 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
34 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0.18 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
35 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
540.612 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
36 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
18.0204 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
37 |
Làm cỏ tạp |
18.0204 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
38 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
12.0136 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
39 |
Bón phân thảm cỏ |
12.0136 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
40 |
KHU VUI CHƠI HUYỆN (TRUNG TÂM VĂN HÓA THÔNG TIN VÀ THỂ THAO HUYỆN) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
41 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D30, H=2,5-3m |
33 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
42 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
41.4 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
43 |
Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa |
0.23 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
44 |
Tưới nước máy cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 |
28.8 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
45 |
Thay đất, phân chậu cảnh, bằng đất mùn đen trộn cát mịn |
0.16 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
46 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0.16 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
47 |
MŨI TÀU TƯỢNG ĐÀI ĐOÀN KẾT - THÀNH CÔNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
48 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
226.962 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
49 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
0.2138 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |
||
50 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào |
1.0071 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh |
360 |