Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥ 0,4 m3 - Có tài liệu chứng minh thuộc sở hữu của nhà thầu hoặc bên cho thuê (nếu đi thuê phải có hợp đồng nguyên tắc kèm theo). Có kiểm định còn hiệu lực đến thời điểm đóng thầu. |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ ≥ 5T - Có tài liệu chứng minh thuộc sở hữu của nhà thầu hoặc bên cho thuê (nếu đi thuê phải có hợp đồng nguyên tắc kèm theo). Có đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực đến thời điểm đóng thầu. |
1 |
1 |
HẠNG MỤC: THÔN THỦ PHÁP |
||||
2 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm |
0.52 |
100m |
||
3 |
Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông |
40.92 |
m3 |
||
4 |
Đào khuôn đường, đất cấp II |
0.6585 |
100m3 |
||
5 |
Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 |
2.2913 |
100m3 |
||
6 |
Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 |
4.9157 |
100m3 |
||
7 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
1.6205 |
100m3 |
||
8 |
Đào nền đường - Cấp đất II |
6.7409 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
4.3359 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
4.3359 |
100m3/1km |
||
11 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.7416 |
100m3 |
||
12 |
Lớp nilong chống mất nước |
741.64 |
m2 |
||
13 |
Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 |
133.49 |
m3 |
||
14 |
Bê tông thương phẩm mác 250 đá 2x4 |
135.4924 |
m3 |
||
15 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
16.9 |
10m |
||
16 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 |
1.1 |
10m |
||
17 |
Nhựa đường chèn khe (1m3 = 1150kg) |
168.13 |
kg |
||
18 |
Đắp nền móng công trình |
0.84 |
m3 |
||
19 |
Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 |
0.84 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.008 |
100m2 |
||
21 |
Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 |
4.58 |
m3 |
||
22 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 |
12 |
m2 |
||
23 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 |
4 |
m2 |
||
24 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.0323 |
100m2 |
||
25 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn |
1.01 |
m3 |
||
26 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.134 |
tấn |
||
27 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg |
4 |
1cấu kiện |
||
28 |
Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I |
39.5136 |
100m |
||
29 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.647 |
tấn |
||
30 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
1.8522 |
100m3 |
||
31 |
Mua phên nứa làm tường vây |
370.44 |
m2 |
||
32 |
Mua bạt dứa |
617.4 |
m2 |
||
33 |
Đào xúc đất - Cấp đất II |
1.8522 |
100m3 |
||
34 |
Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II |
113.795 |
100m |
||
35 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.2276 |
100m3 |
||
36 |
Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 |
22.76 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.267 |
100m2 |
||
38 |
Xây móng bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 |
434.93 |
m3 |
||
39 |
Xây móng bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 |
8.22 |
m3 |
||
40 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 |
426.72 |
m2 |
||
41 |
Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
73.95 |
1m2 |
||
42 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa |
44.02 |
m2 |
||
43 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 90mm |
0.3114 |
100m |
||
44 |
Thi công tầng lọc cát |
0.0158 |
100m3 |
||
45 |
Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 |
0.0098 |
100m3 |
||
46 |
Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 |
0.0063 |
100m3 |
||
47 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.4939 |
100m2 |
||
48 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm |
0.568 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm |
0.8767 |
tấn |
||
50 |
Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 |
13.58 |
m3 |