Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: SAN NỀN |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Đào đất không thích hợp bằng máy |
83.1054 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Vận chuyển đất C1 đổ đi bằng ô tô tự đổ |
83.1054 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Đắp san nền K90 |
435.7414 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Đất đắp K90 |
52595.7403 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn |
5259.574 |
10m³ |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
8 |
Đào đất không thích hợp |
92.7804 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Vận chuyển đất C1 đổ đi bằng ô tô tự đổ 12T |
92.7804 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Đào nền, đào khuôn, đào cấp, đất C2 |
10.2197 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Luân chuyển đất C2 tận dụng đắp san nền bằng ô tô tự đổ 12T |
10.2197 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Đắp đất nền đường K95 |
160.9569 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Đắp đất nền đường K98 |
41.9041 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Đất đắp K95 |
22007.6369 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn |
2200.7637 |
10m³ |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Đất đắp K98 |
5881.6595 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn |
588.166 |
10m³ |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 24cm |
20.1139 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm |
12.5712 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
77.6401 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa C19 dày 7cm |
77.6401 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T |
12.9038 |
100tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Phá dỡ vỉa hè cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực |
67.25 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Vận chuyển bê tông đổ đi bằng ô tô tự đổ 12T |
0.6725 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
HẠNG MỤC: VỈA HÈ, BÓ VỈA |
Theo quy định tại Chương V |
|||
26 |
Đệm cát đen dày 5cm |
3.4353 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Đệm VXM M75 dày 2cm |
8550.35 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Lát gạch Block dày 5cm |
8550.35 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Bê tông móng M100 dày 10cm |
53.456 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Ván khuôn bê tông |
4.112 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Đệm VXM M75 dày 2cm |
534.56 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Bê tông bó vỉa M200 |
98.688 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Ván khuôn bó vỉa |
28.2083 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Lắp đặt bó vỉa đoạn thẳng |
1721 |
ck |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Lắp đặt bó vỉa đoạn cong |
837 |
ck |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Bê tông móng M100 dày 10cm |
6.603 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Ván khuôn bê tông |
0.426 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Đệm VXM M75 dày 2cm |
55.38 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Bê tông bó vỉa M200 |
24.921 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Ván khuôn bó vỉa |
3.2738 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Lắp đặt bó vỉa |
251 |
ck |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Bê tông móng M100 dày 10cm |
9.4945 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Ván khuôn |
0.9042 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Xây gạch không nung VXM M75 |
14.9352 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Trát VXM M75 dày 1,5cm |
49.784 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Đắp đất màu trồng cây |
23.1775 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Đất màu trồng cây |
23.1775 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Trồng cây sao đen đường kính 8-10cm, cao >3,5m (bao gồm công chăm sóc đến lúc sinh trưởng tốt) |
127 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Bê tông đan rãnh M200 |
43.176 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Bê tông móng M100 dày 10cm |
41.0542 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |