Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đo đường huyết |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
2 |
Máy xông khí dung |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
3 |
Giường xoa bóp bấm huyệt (Giường khám bệnh siêu âm) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
4 |
Máy điều trị điện xung |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
5 |
Đèn hồng ngoại (Gồm bóng đèn) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
6 |
Nồi hấp tiệt trùng 50L |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
7 |
Tủ sấy dụng cụ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
8 |
Tủ thuốc đông y ( tủ đựng thuốc cổ truyền) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
9 |
Giá kệ đựng dược liệu (Giá kê hàng) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
10 |
Máy điện tim 12 kênh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
11 |
Máy siêu âm xách tay kỹ thuật số |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
12 |
Máy theo dõi bệnh nhân |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
13 |
Bàn kéo giãn cột sống |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
14 |
Máy tính để bàn đồng bộ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
15 |
Máy in |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
16 |
Máy thổi khí |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
17 |
Vỏ bể xử lý |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
18 |
Bơm định lượng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
19 |
Bơm chìm nước thải |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
20 |
Bồn chứa hóa chất khử trùng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
21 |
Giá thể vi sinh cố định |
1 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
22 |
Giá thể vi sinh di động |
1 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
23 |
Đĩa phân phối khí mịn |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
24 |
Van cơ điều khiển lưu lượng khí |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
25 |
Vi sinh vật dạng lỏng |
350 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
26 |
Tủ điều khiển vận hành hệ thống xử lý |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
27 |
Sàn đỡ giá thể bằng trong nm yếm khí, thiếu khí |
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
28 |
Đường ống truyền dẫn truyền nước thải và phụ kiện |
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
29 |
Đường ống dẫn khí và phụ kiện |
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |
|
30 |
Chi phí lắp đặt thiết bị thành hệ thống xử lý nước thải, chi phí vận chuyển, chi phí vận hành chạy thử, chi phí nuôi cấy vi sinh, chi phí đào tạo và chuyển giao công nghệ, chi phí thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị… (tính toán cho toàn bộ hệ thống) |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Tam Đồng, huyện Mê Linh |
1 |
60 |