Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy thủy bình + kèm giấy kiểm định còn hiệu lực ( tài liệu chứng minh sở hữu, nếu thiết bị thuê phải có hợp đồng nguyên tắc thuê thiết bị và tài liệu chứng minh sở hữu của bên cho thuê) |
1 |
2 |
Máy trộn bê tông (tài liệu chứng minh sở hữu, nếu thiết bị thuê phải có hợp đồng nguyên tắc thuê thiết bị và tài liệu chứng minh sở hữu của bên cho thuê) |
1 |
1 |
MẶT ĐƯỜNG ĐAN BTCT |
||||
2 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.639 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.639 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.639 |
100m3/1km |
||
5 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.277 |
100m3 |
||
6 |
Rãi Nilong chống mất nước BT |
2.909 |
100m2 |
||
7 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm |
0.849 |
tấn |
||
8 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 (bao gồm coppha) |
3.483 |
m3 |
||
9 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm coppha) |
4.179 |
m3 |
||
10 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40, (bao gồm làm và hoàn thiện khe co giãn theo thiết kế) |
25.58 |
m3 |
||
11 |
HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MẶT |
||||
12 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
0.06 |
100m3 |
||
13 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II |
0.575 |
100m3 |
||
14 |
Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm |
0.015 |
m3 |
||
15 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.297 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.338 |
100m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.338 |
100m3/1km |
||
18 |
Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK 6mm |
0.025 |
tấn |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK 8mm |
0.077 |
tấn |
||
20 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm coppha) |
1.807 |
m3 |
||
21 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) (bao gồm coppha) |
0.235 |
m3 |
||
22 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 168x6,6mm |
0.805 |
100m |
||
23 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.029 |
tấn |
||
24 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy |
6 |
cái |
||
25 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg |
2 |
cấu kiện |
||
26 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy |
2 |
cái |