Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
*\ Nền đường: |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
|||
2 |
Đào vét đất hữu cơ, ĐC1 |
208.49 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
3 |
Vận chuyển đất đổ đi 1km, ĐC1 |
208.49 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
4 |
Đào nền đường, ĐC3 |
28.3 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
5 |
Đắp đất nền đường K95, ĐC3 (Tận dụng đất đào) |
28.3 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
6 |
Đắp đất nền đường K95, ĐC3 |
417.096 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
7 |
Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá |
29.52 |
1 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
8 |
*\Mặt đường BTXM |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
|||
9 |
Mặt đường BTXM M300 đá 2x4 |
491.74 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
10 |
Ván khuôn mặt đường bê tông |
271.73 |
1 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
11 |
Lớp bao ni lông |
229.45 |
1 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
12 |
Móng CPĐD loại I (Dmax37.5) |
34.19 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
13 |
Gỗ làm khe co giãn |
0.9 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
14 |
Ma tít chèn khe |
0.1 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
15 |
Cắt mặt đường BTXM |
1 |
10 m |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
16 |
*\ An toàn giao thông |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
|||
17 |
Đào móng biển báo, ĐC3 |
0.34 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
18 |
Bê tông móng biển báo M150 đá 2x4 |
0.33 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
19 |
SXLĐ biển báo tròn D70 |
1 |
1 Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
20 |
SXLĐ biển báo tam giác A70 |
2 |
1 Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
21 |
*\Cống vuông 30x30, Lý trình Km0+210.33 |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
|||
22 |
Thân cống |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
|||
23 |
Bê tông ống cống M250 đá 1x2 |
2.32 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
24 |
Ván khuôn ống cống |
49.92 |
1 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
25 |
Cốt thép ống cống d<=10mm |
0.335 |
1 tấn |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
26 |
Lắp đặt ống cống |
16 |
1 Đoạn |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
27 |
Quét nhựa đường nóng |
16 |
1 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
28 |
Bê tông mối nối + lớp phủ M250 đá 1x2 |
0.73 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
29 |
Ván khuôn mối nối |
3.59 |
1 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
30 |
Cốt thép mối nối d<=10mm |
0.059 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
31 |
Đắp cát đầm chặt hai bên cống |
1.73 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
32 |
Móng thân cống bằng cấp phối B |
1.44 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
33 |
Thượng lưu |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
|||
34 |
Bê tông hố thu M250 đá 1x2 |
1.06 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
35 |
Móng thân cống bằng cấp phối B |
0.1 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
36 |
Ván khuôn hố thu |
8.86 |
1 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
37 |
CC&LĐ nắp gang chắn rác |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
38 |
Hạ lưu |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
|||
39 |
Bê tông móng cống M150 đá 4x6 |
0.26 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
40 |
Bê tông tđầu, tcánh M150 đá 2x4 |
0.49 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
41 |
Ván khuôn hạ lưu |
8.16 |
1 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
42 |
Đệm cát |
0.24 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
43 |
Các hạng mục khác |
hm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
|||
44 |
Cắt mặt đường BTXM |
2.46 |
10 m |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
45 |
Đào móng cống, ĐC3 |
9.26 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |
||
46 |
Đắp bù cấp phối B |
0.23 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi |
70 |