Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào |
2 |
2 |
Máy lu |
2 |
3 |
Ô tô tự đổ |
3 |
4 |
Máy đầm cóc |
2 |
5 |
Máy trộn vữa |
2 |
1 |
Tấm inox dày 1.2mm |
4.973 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Thép bản dày 12mm |
3864.052 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Thép bản dày 16mm |
11557.3449 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Ống tròn inox D = 89.1mm dày 1.2mm |
1616.238 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Ống tròn inox D = 60.5mm dày 1.0mm |
1827.5922 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Ống tròn inox D = 22.2mm dày 0.5mm |
516.3673 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Bu lông U - M22x1200mm |
497.304 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Sơn tĩnh điện 2 lớp |
19389.8829 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Gia công lan can |
19.3898 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Lắp dựng lan |
621.63 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
HẠNG MỤC: ĐƯỜNG CÔNG VỤ, KÈ MƯƠNG THOÁT NƯỚC CẦU 1 - NỀN MẶT ĐƯỜNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
12 |
Đào móng công trình, bằng máy đào |
82.4265 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Đắp trả hố móng |
2.2294 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi = 1000m |
80.197 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo |
80.197 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2.4km tiếp theo |
80.197 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
San đất bãi thải bằng máy ủi |
80.197 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
33.7496 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Đào xúc đất để đắp |
38.1371 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển = 1km |
491.9688 |
10m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 1.7km |
491.9688 |
10m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 7.3km |
491.9688 |
10m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 2.1km |
491.9688 |
10m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 0.9km |
491.9688 |
10m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực |
61.4408 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Đào xúc phế thải lên ô tô bằng máy đào |
0.6144 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi = 1000m |
0.6144 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, |
0.6144 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 2.4km tiếp theo |
0.6144 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (loại BTNC12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
12.4383 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương CSS1, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 |
12.4383 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, độ chặt yêu cầu K >= 0,98 |
2.1624 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, độ chặt yêu cầu K >= 0,98 |
2.1624 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1X2 mác 150, XM PCB40 |
9.036 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Đệm đá mạt dày 5cm |
0.0451 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Lắp đặt viên bó vỉa đá xẻ KT80x25x20cm |
361.44 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
HẠNG MỤC: ĐƯỜNG CÔNG VỤ, KÈ MƯƠNG THOÁT NƯỚC CẦU 1 - KÈ TRỌNG LỰC BTXM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
38 |
Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II |
547.239 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Đệm đá mạt dày 10cm |
1.0876 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
5.4384 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Ván khuôn thép tường kè |
29.4133 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, mác 200, XM PCB40 |
868.4032 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, đá 1x2, mác 200, XM PCB40 |
1031.9634 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Ống nhựa PVC D75mm |
1.1524 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Đá dăm tầng lọc ngược |
1.608 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Vải địa kỹ thuật |
0.938 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Bao đay tẩm nhựa |
187.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
HẠNG MỤC: ĐƯỜNG CÔNG VỤ, KÈ MƯƠNG THOÁT NƯỚC CẦU 1 - CỐNG HỘP 2X6X3 |
Theo quy định tại Chương V |
|||
49 |
Đóng cọc tre bằng máy đào |
30.77 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Đệm đá mạt móng cống |
0.0615 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |