Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ cân bằng tải Router |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
2 |
Hệ thống nhận diện khuôn mặt (AI) |
6 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
3 |
Dụng cụ, công cụ, máy móc gia công làm dự án |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|||
4 |
Trang bị PCCC (bình chữa cháy |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
5 |
Trang bị PCCC (Hộp đựng bình cứu hỏa) |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
6 |
Dụng cụ bảo hộ cá nhân |
6 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
7 |
Dụng cụ cầm tay, máy móc cầm tay |
6 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
8 |
Nguyên vật liệu làm dự án |
6 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
9 |
Máy in 3D |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
10 |
Nhựa in |
60 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
11 |
Bộ máy 2-in-1: Laser & CNC kèm bộ hút mùi và lọc khí |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
12 |
THIẾT BỊ VÀ HỌC LIỆU THEO CHỦ ĐỀ STEM |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|||
13 |
Bộ học tập STEM Khoa học THCS |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|||
14 |
CoachLab II+ (Bộ điểu khiển - thu nhận tín hiệu số) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
15 |
Cảm biến đo nhiệt độ |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
16 |
Cảm biến đo độ pH |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
17 |
Điện cực pH |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
18 |
Cảm biến màu |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
19 |
Cảm biến lực |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
20 |
Cáp kết nối |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
21 |
Kính hiển vi |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
22 |
Bộ học tập STEM khoa học theo từng chủ đề THCS (kèm tài tài liệu, giáo trình, bài giảng mẫu online) |
126 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
23 |
Công nghệ bán dẫn & kỹ thuật điện tử |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|||
24 |
Bộ học tập STEM IoT cơ bản với Micro:bit |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
25 |
Bộ nhà thông minh tích hợp với mạch kèm giáo trình và video hướng dẫn hoạt động |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
26 |
Trí tuệ nhân tạo (ai) – cảm biến – dữ liệu: Bộ học tập STEM AI, IoT |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
27 |
AI robotics và tự động hóa |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|||
28 |
Robot giáo dục Education Kit (2nd generation) kèm chủ đề học tập |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
29 |
Competition Add-On Kit kèm chủ đề học tập |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
30 |
Robot kèm chủ đề học tập |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
31 |
Robotics Competition Field Perimeter & Tiles. Sân thi đấu VIQRC tiêu chuẩn |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
32 |
2025-26 Robotics Competition "Mix & Match" Full Game & Field Element Kit |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
33 |
Robot AI và lập trình sáng tạo |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
34 |
Bộ mở rộng thể thao 3 trong 1 cho robot AI |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
35 |
ĐÀO TẠO, VẬN HÀNH |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|||
36 |
Chi phí lắp đặt, cài đặt, vận chuyển, vật tư phụ, |
6 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
37 |
Tài khoản học tập trực tuyến, bộ giáo án chi tiết |
6 |
TK |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
38 |
Gói chương trình đào tạo, hoạt động trải nghiệm Chương trình STEM AI& Robotics, Thiết kế với máy in 3D, CNC, … |
6 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
39 |
Bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật sau đào tạo 2 năm , online + onsite |
6 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
40 |
HẠNG MỤC: CẢI TẠO, NỘI THẤT |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|||
41 |
Hệ thống điều hòa |
6 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
42 |
Nội thất |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|||
43 |
Bảng viết |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
44 |
Bàn giáo viên |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
45 |
Ghế giáo viên |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
46 |
Bàn học sinh đa năng |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
47 |
Ghế học sinh |
252 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
48 |
Giá treo dụng cụ Pegboard |
48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
49 |
Kệ đựng đồ trung tâm |
36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |
|
50 |
Bàn để máy gia công chuyên dụng |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Kiến Hải, HP |
1 |
300 |