Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤9m(chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) |
0.2716 |
tấn |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤9m(chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) |
||||
2 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.2716 |
tấn |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
||||
3 |
Thép hộp mạ kẽm 25x50 xà gồ hồi |
328.89 |
kg |
Thép hộp mạ kẽm 25x50 xà gồ hồi |
||||
4 |
Gia công xà gồ thép(chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) |
0.3289 |
tấn |
Gia công xà gồ thép(chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) |
||||
5 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.3289 |
tấn |
Lắp dựng xà gồ thép |
||||
6 |
Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
1.4658 |
100m² |
Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
||||
7 |
Sản xuất lắp dựng riềm mái , úp nóc tôn khổ rộng 0,6m dày 0,45mm |
32.3 |
md |
Sản xuất lắp dựng riềm mái , úp nóc tôn khổ rộng 0,6m dày 0,45mm |
||||
8 |
Lán để cạnh nhà làm việc + lán xe số 9, số 10 |
Lán để cạnh nhà làm việc + lán xe số 9, số 10 |
||||||
9 |
Cắt sân bê tông đào móng trụ |
5.12 |
10m |
Cắt sân bê tông đào móng trụ |
||||
10 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw |
0.512 |
m³ |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw |
||||
11 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II |
3.4048 |
m³ |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II |
||||
12 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
1.135 |
m³ |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
||||
13 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 5 tấn |
2.782 |
m³ |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 5 tấn |
||||
14 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m, bằng ô tô 5 tấn |
2.782 |
m³ |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m, bằng ô tô 5 tấn |
||||
15 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
3.072 |
m³ |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
||||
16 |
Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật |
0.3072 |
100m² |
Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật |
||||
17 |
Thép ống mạ kẽm cột lán xe D76 |
612.36 |
kg |
Thép ống mạ kẽm cột lán xe D76 |
||||
18 |
Gia công cột bằng thép hình(chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) |
0.6124 |
tấn |
Gia công cột bằng thép hình(chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) |
||||
19 |
Lắp dựng cột thép các loại |
0.6124 |
tấn |
Lắp dựng cột thép các loại |
||||
20 |
Thép hộp mạ kẽm 30x60 vì kèo |
523.93 |
kg |
Thép hộp mạ kẽm 30x60 vì kèo |
||||
21 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤9m(chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) |
0.5239 |
tấn |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤9m(chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) |
||||
22 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.5239 |
tấn |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
||||
23 |
Thép hộp mạ kẽm 25x50 xà gồ hồi |
633.76 |
kg |
Thép hộp mạ kẽm 25x50 xà gồ hồi |
||||
24 |
Gia công xà gồ thép(chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) |
0.6338 |
tấn |
Gia công xà gồ thép(chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) |
||||
25 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.6338 |
tấn |
Lắp dựng xà gồ thép |
||||
26 |
Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
3.4544 |
100m² |
Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
||||
27 |
Sản xuất lắp dựng riềm mái , úp nóc tôn khổ rộng 0,6m dày 0,45mm |
67.49 |
md |
Sản xuất lắp dựng riềm mái , úp nóc tôn khổ rộng 0,6m dày 0,45mm |
||||
28 |
Gia công cầu lên xe máy bằng sắt |
0.161 |
tấn |
Gia công cầu lên xe máy bằng sắt |
||||
29 |
Lắp dựng cầu lên |
0.161 |
tấn |
Lắp dựng cầu lên |
||||
30 |
I. Hàng hóa |
I. Hàng hóa |
||||||
31 |
Màn hình LED P2.5 trong nhà. KT màn hình LED= 4480 x 2400 mm |
10.752 |
m2 |
Màn hình LED P2.5 trong nhà. KT màn hình LED= 4480 x 2400 mm |
||||
32 |
Thiết bị điều khiển màn hình led: (chất lượng tương tự ENSOHO ký hiệu E1000(TBI54B760165124GM226W) |
1 |
bộ |
Thiết bị điều khiển màn hình led: (chất lượng tương tự ENSOHO ký hiệu E1000(TBI54B760165124GM226W) |
||||
33 |
Bàn ghế làm việc cá nhân (chất lượng tương tự MDF dài 1,8m + ghế xoay lưới) |
11 |
bộ |
Bàn ghế làm việc cá nhân (chất lượng tương tự MDF dài 1,8m + ghế xoay lưới) |
||||
34 |
Bàn ghế tiếp khách gỗ sồi (1 bàn, 2 ghế đơn, 1 ghế băng) |
2 |
bộ |
Bàn ghế tiếp khách gỗ sồi (1 bàn, 2 ghế đơn, 1 ghế băng) |
||||
35 |
Điều hoà (chất lượng tương tự LG IEC18G1 18000BTU 1 chiều inverter) |
7 |
bộ |
Điều hoà (chất lượng tương tự LG IEC18G1 18000BTU 1 chiều inverter) |
||||
36 |
Điều Hòa (chất lượng tương tự LG 9000 1 chiều inveter IEC09G1) |
8 |
bộ |
Điều Hòa (chất lượng tương tự LG 9000 1 chiều inveter IEC09G1) |
||||
37 |
II. Xây lắp |
II. Xây lắp |
||||||
38 |
Cải tạo nhà làm việc |
Cải tạo nhà làm việc |
||||||
39 |
Di chuyển dọn dẹp toàn bộ đồ trong nhà phục vụ công thi công, nhân công nhóm I bậc 3,0/7 |
15 |
công |
Di chuyển dọn dẹp toàn bộ đồ trong nhà phục vụ công thi công, nhân công nhóm I bậc 3,0/7 |
||||
40 |
Tháo dỡ đường ống thoát nước mái hiện trạng(nhân công 3/7 nhóm I) |
3 |
công |
Tháo dỡ đường ống thoát nước mái hiện trạng(nhân công 3/7 nhóm I) |
||||
41 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
9.3969 |
100m² |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
||||
42 |
Tháo dỡ cửa, bằng thủ công |
164.69 |
m² |
Tháo dỡ cửa, bằng thủ công |
||||
43 |
Vận chuyển các cánh cửa đã tháo dỡ ra khỏi công trình bằng xe ô tô 5 tấn |
2 |
ca |
Vận chuyển các cánh cửa đã tháo dỡ ra khỏi công trình bằng xe ô tô 5 tấn |
||||
44 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công |
1030.7472 |
m² |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công |
||||
45 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công |
739.459 |
m² |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công |
||||
46 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông, bằng thủ công |
496.174 |
m² |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông, bằng thủ công |
||||
47 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công |
906.588 |
m² |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công |
||||
48 |
Phá dỡ nền gạch lá nem bằng thủ công |
30.8173 |
m² |
Phá dỡ nền gạch lá nem bằng thủ công |
||||
49 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí |
8 |
bộ |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí |
||||
50 |
Cắt tường trổ cửa S2 tầng 1,2 tại trục 14 (tường 220 ) |
18.2 |
md |
Cắt tường trổ cửa S2 tầng 1,2 tại trục 14 (tường 220 ) |