Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ chống hú Arvox RC - FS02 |
1 |
cái |
Bộ chống hú Arvox RC - FS02 |
||||
2 |
Dây nối dài micro 10m |
1 |
cái |
Dây nối dài micro 10m |
||||
3 |
Dây âm thanh chống nhiễu 2x1.5mm, Dây dẫn đồng trần với silicon đặc biệt, Băng kính với lá nhôm và Áo khoác bên ngoài |
150 |
m2 |
Dây âm thanh chống nhiễu 2x1.5mm, Dây dẫn đồng trần với silicon đặc biệt, Băng kính với lá nhôm và Áo khoác bên ngoài |
||||
4 |
Ghế phòng họp |
80 |
Chỗ |
Ghế phòng họp |
||||
5 |
Bàn quây phòng họp, bàn ngồi 2 bên cánh |
31.6 |
Mét dài |
Bàn quây phòng họp, bàn ngồi 2 bên cánh |
||||
6 |
Kính cường lực vuốt cạnh Bàn quây phòng họp |
19 |
M2 |
Kính cường lực vuốt cạnh Bàn quây phòng họp |
||||
7 |
Bàn ghế tiếp khách gỗ sồi (1 bàn, 2 ghế đơn, 1 ghế băng) |
2 |
bộ |
Bàn ghế tiếp khách gỗ sồi (1 bàn, 2 ghế đơn, 1 ghế băng) |
||||
8 |
Bàn ghế làm việc cá nhân MDF dài 1,8m + ghế xoay lưới mặt ngồi đệm mút, bọc nỉ, tựa viền nhựa bọc lưới. Điều chỉnh độ cao bằng cần hơi, chân nhựa, có cốc gật gù, có ốp trục thủy lực. |
14 |
bộ |
Bàn ghế làm việc cá nhân MDF dài 1,8m + ghế xoay lưới mặt ngồi đệm mút, bọc nỉ, tựa viền nhựa bọc lưới. Điều chỉnh độ cao bằng cần hơi, chân nhựa, có cốc gật gù, có ốp trục thủy lực. |
||||
9 |
Bộ bàn ăn gỗ sồi: bàn 1,6m x 0,8m + 6 ghế gỗ |
19 |
bộ |
Bộ bàn ăn gỗ sồi: bàn 1,6m x 0,8m + 6 ghế gỗ |
||||
10 |
Tivi smart 4k 75inch (chất lượng tương tự LG 75UA8450PSA + giá treo + dây HDMI 10m) |
1 |
Cái |
Tivi smart 4k 75inch (chất lượng tương tự LG 75UA8450PSA + giá treo + dây HDMI 10m) |
||||
11 |
Bộ âm thanh phòng ăn: 2 đôi Loa treo tường bass 25 + 1 cục đẩy 2 kênh Acoustic A600 + 1 vang cơ JA999 + 1 bộ micro không dây ACS GD55 + 1 loa trầm bass 30 + jack loa |
1 |
Bộ |
Bộ âm thanh phòng ăn: 2 đôi Loa treo tường bass 25 + 1 cục đẩy 2 kênh Acoustic A600 + 1 vang cơ JA999 + 1 bộ micro không dây ACS GD55 + 1 loa trầm bass 30 + jack loa |
||||
12 |
Dây âm thanh chống nhiễu 2x1.5mm, Dây dẫn đồng trần với silicon đặc biệt, Băng kính với lá nhôm và Áo khoác bên ngoài |
100 |
Mét |
Dây âm thanh chống nhiễu 2x1.5mm, Dây dẫn đồng trần với silicon đặc biệt, Băng kính với lá nhôm và Áo khoác bên ngoài |
||||
13 |
Tủ sắt đựng tài liệu 2 cánh, W1000xD452xH1830mm (rộng x sâu x cao), Thép sơn tĩnh điện màu ghi sáng, Tủ hồ sơ gồm 02 khoang: Ngăn trên có 02 cánh kính mở khóa đơn, và 02 đợt di dộng giúp lưu trữ tài liệu linh hoạt; Ngăn dưới có 02 khoang riêng biệt, cánh thép |
7 |
bộ |
Tủ sắt đựng tài liệu 2 cánh, W1000xD452xH1830mm (rộng x sâu x cao), Thép sơn tĩnh điện màu ghi sáng, Tủ hồ sơ gồm 02 khoang: Ngăn trên có 02 cánh kính mở khóa đơn, và 02 đợt di dộng giúp lưu trữ tài liệu linh hoạt; Ngăn dưới có 02 khoang riêng biệt, cánh thép |
||||
14 |
Phông nhung sân khấu phòng họp chun 2 |
46.8 |
m2 |
Phông nhung sân khấu phòng họp chun 2 |
||||
15 |
Biển đảng cộng sản việt nam |
3.36 |
m2 |
Biển đảng cộng sản việt nam |
||||
16 |
Biểu tượng cờ sao búa liềm rời loại trung |
1 |
Bộ |
Biểu tượng cờ sao búa liềm rời loại trung |
||||
17 |
Hoa để bục phát biểu, bục tượng bác |
2 |
Lẵng |
Hoa để bục phát biểu, bục tượng bác |
||||
18 |
Ghế chủ toạ |
3 |
cái |
Ghế chủ toạ |
||||
19 |
II. Xây lắp |
II. Xây lắp |
||||||
20 |
NHÀ ĂN XÂY MỚI |
NHÀ ĂN XÂY MỚI |
||||||
21 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
3.519 |
100m³ |
Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
||||
22 |
Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II |
39.102 |
m³ |
Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II |
||||
23 |
Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy |
0.301 |
100m² |
Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy |
||||
24 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 |
21.355 |
m³ |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 |
||||
25 |
Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm |
87.933 |
m³ |
Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm |
||||
26 |
Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, trong phạm vi ≤3km |
0.879 |
100m³ |
Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, trong phạm vi ≤3km |
||||
27 |
Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy |
0.576 |
100m² |
Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy |
||||
28 |
Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm |
2.073 |
tấn |
Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm |
||||
29 |
Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.657 |
tấn |
Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m |
||||
30 |
Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m |
2.384 |
tấn |
Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m |
||||
31 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
1.089 |
m³ |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
||||
32 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
3.63 |
m³ |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
||||
33 |
Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật |
0.484 |
100m² |
Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật |
||||
34 |
Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.071 |
tấn |
Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m |
||||
35 |
Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.438 |
tấn |
Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m |
||||
36 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 |
37.912 |
m³ |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 |
||||
37 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà chiều cao ≤6m, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
7.434 |
m³ |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà chiều cao ≤6m, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
||||
38 |
Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.474 |
100m² |
Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
||||
39 |
Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.207 |
tấn |
Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m |
||||
40 |
Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.935 |
tấn |
Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m |
||||
41 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
13.967 |
m³ |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
||||
42 |
Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.173 |
100m³ |
Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
||||
43 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II |
2.607 |
100m³ |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II |
||||
44 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II |
2.607 |
100m³/km |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II |
||||
45 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.602 |
100m³ |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
||||
46 |
Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công |
6.698 |
m³ |
Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công |
||||
47 |
Rải lớp nilong lót |
3.121 |
100m² |
Rải lớp nilong lót |
||||
48 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
31.214 |
m³ |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
||||
49 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
8.809 |
m³ |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
||||
50 |
Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.168 |
tấn |
Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m |