Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220611669-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220611669-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Ô tô tự đổ (có đăng ký, đăng kiểm còn hiệu lực) |
Tải trọng hàng hóa TGGT ≤ 5 tấn |
2 |
2 |
Máy trộn bê tông |
≥ 250 lít |
2 |
3 |
Máy trộn vữa |
≥ 150 lít |
1 |
4 |
Đầm dùi |
Sử dụng tốt |
1 |
5 |
Đầm bàn |
Sử dụng tốt |
1 |
6 |
Đầm đất cầm tay |
Sử dụng tốt |
1 |
7 |
Máy hàn |
≥ 23 kW |
1 |
8 |
Máy khoan bê tông |
Sử dụng tốt |
2 |
9 |
Máy cắt,uốn thép |
Sử dụng tốt |
1 |
10 |
Máy mài |
Sử dụng tốt |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | 6,726 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | 2,934 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | 8,635 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | 0,187 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 5 | SX bản mã đầu cọc, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 2,865 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 6 | Lắp đặt bản mã đầu cọc, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 2,865 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 80,199 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 12,824 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 170 | 1 mối nối | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 10 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | 2,075 | m3 | |||
| 11 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV (đào trên móng nhà cũ) | 1,497 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 64,157 | 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 8,482 | 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,817 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 15 | Ván khuôn móng băng | 1,868 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 11,704 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,725 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,026 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,118 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 20 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | 51,92 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,276 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 22 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | 0,06 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 23 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm | 0,71 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 24 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | 0,192 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 25 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,778 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 26 | Xây móng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, vữa XM M75 | 24,62 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,326 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,223 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,076 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,46 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 3,403 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,111 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 47,614 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 0,636 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 35 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 0,636 | 100m3/1km | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 36 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,433 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 3,248 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,82 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,05 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,332 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 41 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | 22,22 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 42 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 4,761 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 43 | Ván khuôn sàn mái | 8,415 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 44 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 1,166 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,611 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 6,236 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,122 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 11,446 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | 135,014 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V | ||
| 50 | Ván khuôn giằng tường, lanh tô | 2,01 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Ủy ban nhân dân xã Nghĩa Trụ; Địa chỉ: Xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Ủy ban nhân dân xã Nghĩa Trụ; Địa chỉ: Xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.