Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào nền đường bằng máy, đất CIII. |
33.2055 |
100m3 |
||
2 |
Đào nền đường bằng máy, đất CIV. |
49.4195 |
100m3 |
||
3 |
Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K = 0,95. |
40.8652 |
100m3 |
||
4 |
Đào kênh mương, chiều rộng <=6m, đất CIII. |
3.0024 |
100m3 |
||
5 |
Đào kênh mương, chiều rộng <=6m, đất CIV. |
2.7936 |
100m3 |
||
6 |
Đào nền đường trong phạm vi <=50m, đất CIII. |
4.038 |
100m3 |
||
7 |
Đào nền đường trong phạm vi <=50m, đất CIII. |
5.5322 |
100m3 |
||
8 |
Bạt lót đáy móng |
134.1454 |
100m2 |
||
9 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường. |
11.7646 |
100m2 |
||
10 |
Đổ BT thủ công bằng máy trộn, BT mặt đường, chiều dày mặt đường <=25cm, đá 2x4, M200. |
1879.972 |
m3 |
||
11 |
Đổ BT thủ công bằng máy trộn2, BT móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2, M200. |
50.424 |
m3 |
||
12 |
Công tác gia công lắp dựng CT móng, ĐK cốt thép <=10mm. |
4.841 |
Tấn |
||
13 |
Đào kênh mương, chiều rộng<=6m, đất CIII |
5.1473 |
100m3 |
||
14 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương |
47.3403 |
100m2 |
||
15 |
Bạt lót đáy móng |
55.0989 |
100m2 |
||
16 |
Đổ BT thủ công bằng máy trộn, BT mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, M150. |
514.7323 |
m3 |
||
17 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép BTĐS. Cốt thép Panen, ĐK<=10mm. |
0.3686 |
Tấn |
||
18 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép BTĐS. Cốt thép Panen, ĐK>10mm. |
0.6233 |
Tấn |
||
19 |
Gia công lắp dựng CT. Cốt thép mũ, mố, ĐK <=10mm. |
0.2134 |
Tấn |
||
20 |
Gia công, lắp dưng CT. Cốt thép mũ, mố, ĐK<=18mm. |
0.0254 |
Tấn |
||
21 |
Đổ BTĐS bằng thủ công - SX bằng máy trộn. BT tấm đan, mái hắt, lanh lô, đá 1x2, M250. |
20.96 |
m3 |
||
22 |
Đổ BT thủ công bằng máy trộn - BT mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, M200. |
8.45 |
m3 |
||
23 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp. |
0.6048 |
100m2 |
||
24 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45cm |
0.8136 |
100m2 |
||
25 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <=28m. |
4.4042 |
100m2 |
||
26 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài. |
0.824 |
100m2 |
||
27 |
Bạt lót đáy móng. |
2.124 |
100m2 |
||
28 |
Đổ BT thủ công bằng máy trộn, BT tường chiều dày <=45cm, chiều cao <=6m, đá 1x2, M150. |
33.98 |
m3 |
||
29 |
Đổ BT thủ công bằng máy trộn, BT móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2, M150. |
43.12 |
m3 |
||
30 |
Đổ BT thủ công bằng máy trộn, BT hố ván, hố ga, đá 1x2, M150. |
35.88 |
m3 |
||
31 |
Đổ BT thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 |
26.96 |
m3 |
||
32 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV |
7.9764 |
100m3 |
||
33 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
1.7504 |
100m3 |
||
34 |
Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn |
24 |
Rọ |
||
35 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
48 |
Cấu kiện |
||
36 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV |
1.4772 |
100m3 |
||
37 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.3984 |
100m3 |
||
38 |
Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn |
4 |
Rọ |
||
39 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm |
0.4284 |
Tấn |
||
40 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 |
4.34 |
m3 |
||
41 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác |
0.959 |
100m2 |
||
42 |
Bạt lót đáy móng |
0.5704 |
100m2 |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
17.42 |
m3 |
||
44 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 |
8.69 |
m3 |
||
45 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 |
12.4 |
m3 |
||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 |
10.56 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm |
0.6487 |
100m2 |
||
48 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.2254 |
100m2 |
||
49 |
Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,00 |
12 |
ống cống |
||
50 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
14 |
Cấu kiện |