Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
14 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
14 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
14 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
14 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Bản đồ kinh tế vùng Tây nguyên |
14 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Bản đồ tự nhiên vùng Đông nam Bộ |
14 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
14 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
14 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
14 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
14 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Biến áp nguồn |
21 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Dây điện trở |
49 |
Dây |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Giá quang học |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Máy phát âm tần |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Biến trở con chạy |
49 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Chổi rửa ống nghiệm |
49 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Ống nghiệm |
350 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Ống đong hình trụ, 100ml |
49 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Bình tam giác, 250ml |
49 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Bình tam giác, 100ml |
49 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
49 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
49 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
49 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
49 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Giấy lọc |
49 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Kính hiển vi |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Bột lưu huỳnh (S) |
7 |
100 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Iodine (I2) |
7 |
5 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Dung dịch nước bromine (Br2) |
7 |
50 ml/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Đồng phôi bào (Cu) |
7 |
100 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Bột sắt |
7 |
100 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Kẽm (viên), Zn |
7 |
100 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Sodium (Na) |
7 |
50 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Magnesium (Mg) dạng mảnh |
7 |
50 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
35 |
Cuper (II) oxide (CuO) |
7 |
50 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Đá vôi cục |
7 |
50 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Manganese (II) oxide (MnO2) |
7 |
10 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Sodium hydroxide (NaOH) |
7 |
100 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Copper sulfate (CuSO4) |
7 |
50 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Hydrochloric acid (HCl) 37% |
7 |
0,5 lít/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
7 |
0,2 lít/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Dung dịch ammonia (NH3) đặc |
7 |
0,2 lít/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
7 |
10 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Barichloride (BaCl2) rắn |
7 |
10 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Sodium chloride (NaCl) |
7 |
100 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
7 |
0,2 lít/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
47 |
Silve nitrate, (AgNO3) |
7 |
0,2 lít/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
48 |
Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) |
7 |
0,2 lít/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
7 |
100 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Nến (Parafin) rắn |
7 |
100 g/lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
90 ngày |
120 ngày |