Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tụ điện 2.4pF, 50VDC, ±0.1pF, SMD0402, Tape&Reel |
36846 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
2 |
Tụ điện 3.9pF, 50VDC, ±0.25pF, SMD0402, Tape&Reel |
29994 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
3 |
Tụ điện 5.6pF, 50VDC, ±0.25pF, SMD0402, Tape&Reel |
33846 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
4 |
Tụ điện 5.6pF, 50VDC, ±0.5pF, SMD0402, Tape&Reel |
36458 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
5 |
Tụ điện 8.2pF, 50VDC, ±0.5pF, SMD0402, Tape&Reel |
21032 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
6 |
Tụ điện 10pF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
109002 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
7 |
Tụ điện 12pF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
36357 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
8 |
Tụ điện 22pF, 50VDC, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
6512 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
9 |
Tụ điện 27pF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
37312 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
10 |
Tụ điện 27pF, 50VDC, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
6512 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
11 |
Tụ điện 30pF, 50Vdc, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
35605 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
12 |
Tụ điện 33pF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
32160 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
13 |
Tụ điện 33pF, 50VDC, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
6557 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
14 |
Tụ điện 220pF, 50VDC, ±10%, SMD0402, Tape&Reel |
104997 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
15 |
Tụ điện 330pF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
80632 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
16 |
Tụ điện 10nF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
97333 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
17 |
Tụ điện 100nF, 10VDC, ±10%, SMD0402, Tape&Reel |
47760 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
18 |
Tụ điện 100nF, 16VDC, ±10%, SMD0402, Tape&Reel |
77238 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
19 |
Tụ điện 2.2uF, 10VDC, ±10%, SMD0603, Tape&Reel |
37716 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
20 |
Tụ điện 4.7uF, 25VDC, ±10%, SMD0805, Tape&Reel |
38443 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
21 |
Điện trở 0Ω, SMD0402, Tape&Reel |
56160 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
22 |
Điện trở 10kΩ, ±1%, SMD0402, Tape&Reel |
16295 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
23 |
Điện trở 56kΩ, ±1%, SMD0402, Tape&Reel |
33576 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
24 |
Cuộn cảm 1kΩ tại 100MHz, ±25%, SMD0402, Tape&Reel |
39193 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
25 |
Cuộn cảm 18nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
36334 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
26 |
Cuộn cảm 22nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
52149 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
27 |
Cuộn cảm 24nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
36334 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
28 |
Cuộn cảm 27nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
75960 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
29 |
Cuộn cảm 33nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
35381 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
30 |
Cuộn cảm 62nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
36346 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
31 |
Cuộn cảm 75nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
36346 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
32 |
Cuộn cảm 220nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
38646 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
33 |
Thạch anh 26MHz, ±15ppm, SMD HC/49US, Tape&Reel |
27006 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
34 |
Thạch anh 30MHz, ±10ppm, SMD 2.5 ±0.15mm x 2 ±0.15mm x 0.65mm max, Tape&Reel |
35946 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
35 |
IC RF Switches 0.02-4000MHz, SMD SC-70, Tape&Reel |
3459 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
36 |
IC thu phát sóng vô tuyến C2A, 20dBm, SMD VQFN-20, Tape&Reel |
35746 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |