Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vở học tập |
32000 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
2 |
Cặp bảo mật |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
3 |
Cặp học viên |
320 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
4 |
Giấy in A4 |
3000 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
5 |
Giấy in A3 |
1800 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
6 |
Giấy A0 tờ |
17000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
7 |
Cuộn giấy A0 (Dạng cuộn) |
90 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
8 |
Giấy Rô ky |
5000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
9 |
Bìa A4 |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
10 |
Bìa A3 |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
11 |
Bìa A2 |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
12 |
Bút bi đỏ |
7000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
13 |
Bút bi xanh |
7000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
14 |
Bút chì gỗ |
900 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
15 |
Gôm trắng |
900 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
16 |
Thước kẻ |
900 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
17 |
Bút lông viết bảng |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
18 |
Bút lông viết bảng |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
19 |
Phấn viết bảng màu trắng |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
20 |
Phấn viết bảng, phấn màu |
55 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
21 |
Cặp 3 dây |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
22 |
Ghim chữ U |
1800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
23 |
Ghim dập số 10 |
1800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
24 |
Ghim dập số 3 |
1800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
25 |
Ghim dập số 23/8 |
1800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
26 |
Ghim dập số 23/10 |
1800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
27 |
Ghim dập số 23/13 |
1800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
28 |
Ghim dập số 23/15 |
1800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
29 |
Ghim dập số 23/17 |
1800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
30 |
Ghim dập số 23/20 |
1800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
31 |
Ghim dập số 23/22 |
1800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
32 |
Ghim dập số 23/25 |
1800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
33 |
Kẹp Echo |
800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
34 |
Kẹp Echo |
800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
35 |
Kẹp Echo |
800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
36 |
Kẹp Echo |
800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
37 |
Kẹp Echo |
800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
38 |
Túi nhựa dẻo đa năng |
2000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
39 |
Băng dính simily |
300 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
40 |
Chuốt đầu bút chì |
800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
41 |
Mực photocopy |
400 |
Bị |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
42 |
Bút dạ quang |
700 |
Vỉ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
43 |
Bút vẽ kỹ thuật 1mm |
500 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
44 |
Bút vẽ kỹ thuật 2mm |
500 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
45 |
Bút vẽ kỹ thuật 3mm |
500 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |
|
46 |
Bút vẽ kỹ thuật 4mm |
500 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Số 101 Mai Xuân Thưởng, Vĩnh Hải, Nha Trang |
15 |
20 |