Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2500442750-02 - Change:Tender ID, Publication date, Bid closing, Tender documents submission start from, Award date (View changes)
- IB2500442750-01 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2500442750-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Consulting for setting up E-HSMT | 286a đường Nguyễn Thị Thập - - Phường Trung An - Tỉnh Đồng Tháp |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | E-HSDT assessment consulting | 286a đường Nguyễn Thị Thập - - Phường Trung An - Tỉnh Đồng Tháp |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Băng bó bột 3 in (7,5 cm x 2,7m)
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Băng bó bột 4 in (10 cm x 2,7m)
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Băng bó bột 6 in (15 cm x 2,7m)
|
25.650.000
|
25.650.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Băng cuộn 0,07m x 1,5m
|
2.260.000
|
2.260.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Băng keo cá nhân 19mmx72mm
|
10.560.000
|
10.560.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Băng keo chỉ thị hấp ướt
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Băng keo lụa 2,5 cmx5m
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Băng keo lụa dùng cho nhi 2,5 cmx5m
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Băng thun y tế 3 móc 0,1mx4,5m
|
10.725.000
|
10.725.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Gạc dẫn lưu 0.75 x 200cm x 4 lớp 1c/g (meche)
|
247.500
|
247.500
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Gạc mét 0,8m
|
2.646.000
|
2.646.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 X 40cm 4 lớp 5c/g cản quang tiệt trùng
|
55.400.000
|
55.400.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Gạc Vaseline
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng
|
2.320.000
|
2.320.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Băng cố định sườn 8cm x 4,5m
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Băng cố định sườn 10cm x 4,5m
|
6.048.000
|
6.048.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Ống hút tai
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Que nhuộm Fluorescein
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Băng keo dán có kèm gạc hút dịch bảo vệ vết thương mổ sau sinh 20 x 10cm
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2%
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme
|
12.771.000
|
12.771.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế
|
4.158.000
|
4.158.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Cồn 70 độ
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế. Chai ≥ 1 lít
|
31.280.000
|
31.280.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7
|
519.436
|
519.436
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 3/0
|
660.000
|
660.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 2/0
|
70.400.000
|
70.400.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid số 1
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0
|
4.536.000
|
4.536.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0
|
5.190.000
|
5.190.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0
|
17.160.000
|
17.160.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0
|
9.216.000
|
9.216.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0
|
33.280.000
|
33.280.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0
|
9.216.000
|
9.216.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0
|
4.851.000
|
4.851.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0
|
1.888.000
|
1.888.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0
|
2.723.000
|
2.723.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0
|
2.180.000
|
2.180.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0
|
4.251.000
|
4.251.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0
|
2.180.000
|
2.180.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0
|
2.366.000
|
2.366.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Airway số 0
|
42.000
|
42.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Airway số 1
|
54.600
|
54.600
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Airway số 2
|
336.000
|
336.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Nội khí quản cong mũi có bóng các số
|
179.000
|
179.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Nội khí quản cong đường miệng các số
|
179.000
|
179.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Ống hút điều kinh
|
105.000
|
105.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Sonde Rectal
|
105.000
|
105.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Bộ dây truyền dịch dài 180cm
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động,
|
3.969.000
|
3.969.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động
|
1.540.500
|
1.540.500
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Dây truyền máu
|
780.000
|
780.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ
|
1.203.000
|
1.203.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ
|
13.233.000
|
13.233.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ
|
252.630.000
|
252.630.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ
|
288.720.000
|
288.720.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ
|
28.560.000
|
28.560.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ
|
14.885.000
|
14.885.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2"
|
7.410.000
|
7.410.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2"
|
9.880.000
|
9.880.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn các số
|
2.625.000
|
2.625.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn các số
|
210.000
|
210.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Sonde oxy 2 lỗ người lớn
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh 02 râu dài
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em
|
1.848.000
|
1.848.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu) số 14
|
4.125.000
|
4.125.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Sonde Foley 2 nhánh các số (số 8 đến số 30)
|
12.740.000
|
12.740.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Sonde dạ dày không nắp các số
|
204.000
|
204.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Bộ rửa dạ dày số 28
|
5.950.000
|
5.950.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Ống điều kinh karman
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Ống hút nhớt các số ( số 6 đến số 16)
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em
|
270.000
|
270.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Lưỡi dao mổ số 11
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Lưỡi dao mổ số 10
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Lưỡi dao mổ số 15
|
468.000
|
468.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim
|
121.500.000
|
121.500.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1''
|
345.000
|
345.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1"
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn)
|
375.000
|
375.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo Fresenius Medical care 4008S)
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2"
|
2.074.800
|
2.074.800
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1"
|
112.800.000
|
112.800.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Kim tiêm số 18G
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Kim tiêm số 26G
|
216.000
|
216.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm
|
286.250.000
|
286.250.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Găng tay chưa tiệt trùng 280 + 5mm (hấp được)
|
85.176.000
|
85.176.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Găng tay khám sản
|
7.050.000
|
7.050.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Găng tay tiệt trùng số 6,5
|
22.365.000
|
22.365.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Găng tay tiệt trùng số 7
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Găng tay tiệt trùng số 7.5
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Khóa 3 ngã có dây 25cm
|
126.000
|
126.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Khóa 3 ngã không dây
|
33.000
|
33.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Kim châm cứu số 0,3 x 50mm
|
2.934.000
|
2.934.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Kim châm cứu số 0,3 x 30mm
|
7.824.000
|
7.824.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Kim châm cứu số 0,3 x 13mm
|
2.934.000
|
2.934.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Kim châm cứu số 0,3 x 75mm
|
6.520.000
|
6.520.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Kim châm cứu 0,3 x 25mm
|
6.520.000
|
6.520.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Kim châm cứu 0,3 x 40mm
|
7.498.000
|
7.498.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Kim châm cứu 5,5 cm
|
3.260.000
|
3.260.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Kim cấy chỉ số 23
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Kim đẩy chỉ số 0,3 x 33mm
|
31.500
|
31.500
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế
|
4.732.000
|
4.732.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Túi đựng nước tiểu
|
4.850.000
|
4.850.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Túi ép tiệt trùng dẹp loại dẹp100mm x 200
|
885.000
|
885.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
|
12.180.000
|
12.180.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m
|
5.560.000
|
5.560.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m
|
11.206.000
|
11.206.000
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Khẩu trang tiệt trùng
|
1.898.000
|
1.898.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Khẩu trang N95
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Mask khí dung người lớn
|
9.840.000
|
9.840.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Mask khí dung trẻ em
|
5.166.000
|
5.166.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Nón y tế
|
2.262.000
|
2.262.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Tạp dề Nylon
|
3.285.000
|
3.285.000
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Bao cao su
|
224.640
|
224.640
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
|
2.948.000
|
2.948.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Điện cực tim
|
3.622.500
|
3.622.500
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Gel điện tim
|
370.000
|
370.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Gel siêu âm
|
3.860.000
|
3.860.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m)
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Giấy in monitor sản khoa BT-300
|
1.120.000
|
1.120.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200 tờ)
|
8.320.000
|
8.320.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Sáp Parafin
|
178.750.000
|
178.750.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Lọc khuẩn Người lớn, trẻ em có cổng đo C02
|
135.000
|
135.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm
|
2.950.000
|
2.950.000
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Rotor dành cho máy phân tích sinh hóa
|
9.120.000
|
9.120.000
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Hóa chất rửa phim X-Quang
|
35.321.000
|
35.321.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Phim X-Quang 24x30
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Phim X-Quang 30x40
|
81.200.000
|
81.200.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Phim X-quang 35x35
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Băng keo có gạc vô trùng
|
336.000
|
336.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Gòn thay băng
|
73.840.000
|
73.840.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Gòn tiểu phẫu
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Gòn thay băng sản
|
13.680.000
|
13.680.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Gòn sanh
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Gòn tiêm thuốc
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Gòn làm thuốc
|
6.342.000
|
6.342.000
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Bông không thấm nước
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Bông thấm nước
|
4.197.000
|
4.197.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Oxy khí
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Oxy lỏng
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Than hoạt tính
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Anti A
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Anti B
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Anti D
|
2.430.000
|
2.430.000
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Bộ định danh IDS14
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Đĩa kháng sinh các loại
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Dung dịch formol
|
45.000
|
45.000
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Dung dịch Giêm sa cốt.
|
1.107.500
|
1.107.500
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Dung dịch H2O2 3%
|
240.000
|
240.000
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Giấy in 5.8 x 30
|
290.000
|
290.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Huyết tương thỏ đông khô
|
1.520.000
|
1.520.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Lam kính 7102
|
728.000
|
728.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Lam kính nhám 7105
|
1.564.000
|
1.564.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Lamen 22x22mm
|
84.000
|
84.000
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Lancet
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Môi trường KIA
|
560.000
|
560.000
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Môi trường BA
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Môi trường BHI 2 Phase
|
3.079.650
|
3.079.650
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Môi trường BHI Broth
|
2.440.000
|
2.440.000
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Môi trường Bile esculine
|
2.440.000
|
2.440.000
|
0
|
12 month
|
|
170
|
Môi trường MC
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 month
|
|
171
|
Môi trường MHA
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 month
|
|
172
|
Môi trường SAB (Sabouraund)
|
1.128.000
|
1.128.000
|
0
|
12 month
|
|
173
|
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
|
1.652.000
|
1.652.000
|
0
|
12 month
|
|
174
|
Bộ nhuộm gram
|
580.000
|
580.000
|
0
|
12 month
|
|
175
|
BHI Glycerol 20%
|
577.500
|
577.500
|
0
|
12 month
|
|
176
|
Dung dịch Lugol 1%
|
280.000
|
280.000
|
0
|
12 month
|
|
177
|
Đĩa kháng sinh Optochin
|
1.960.000
|
1.960.000
|
0
|
12 month
|
|
178
|
Đĩa kháng sinh Bacitracin
|
392.000
|
392.000
|
0
|
12 month
|
|
179
|
Đĩa kháng sinh Novobiocin
|
490.000
|
490.000
|
0
|
12 month
|
|
180
|
Cồn Ethanol tuyệt đối
|
197.500
|
197.500
|
0
|
12 month
|
|
181
|
Ống HCT
|
157.500
|
157.500
|
0
|
12 month
|
|
182
|
Bộ nhuộm PASPMEARS (HEMATOXYLIN, OG-6, EA-50)
|
3.060.000
|
3.060.000
|
0
|
12 month
|
|
183
|
Dầu soi kính hiển vi
|
1.870.000
|
1.870.000
|
0
|
12 month
|
|
184
|
Xylen
|
75.000
|
75.000
|
0
|
12 month
|
|
185
|
Giấy thấm dầu soi
|
50.600
|
50.600
|
0
|
12 month
|
|
186
|
Đầu cone vàng có khía
|
2.312.000
|
2.312.000
|
0
|
12 month
|
|
187
|
Đầu cone xanh có khía
|
1.536.000
|
1.536.000
|
0
|
12 month
|
|
188
|
Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 month
|
|
189
|
Ống nghiệm PS không nắp 5ml
|
409.500
|
409.500
|
0
|
12 month
|
|
190
|
Ống nghiệm Citrat 0,38% 5ml
|
2.129.400
|
2.129.400
|
0
|
12 month
|
|
191
|
Ống nghiệm EDTA
|
24.255.000
|
24.255.000
|
0
|
12 month
|
|
192
|
Ống nghiệm Heparin
|
36.162.000
|
36.162.000
|
0
|
12 month
|
|
193
|
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600)
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 month
|
|
194
|
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Biosystems BA400)
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 month
|
|
195
|
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp
|
1.932.000
|
1.932.000
|
0
|
12 month
|
|
196
|
Ống nghiệm Serum plast 5ml
|
4.914.000
|
4.914.000
|
0
|
12 month
|
|
197
|
Ống nghiệm Sodium Fluoride
|
1.088.100
|
1.088.100
|
0
|
12 month
|
|
198
|
Lọ đựng phân có chất bảo quản
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 month
|
|
199
|
Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
12 month
|
|
200
|
Que phết đàm
|
988.000
|
988.000
|
0
|
12 month
|
|
201
|
Cồn 90 độ
|
412.500
|
412.500
|
0
|
12 month
|
|
202
|
Test H.pylori nội soi dạ dày
|
7.711.200
|
7.711.200
|
0
|
12 month
|
|
203
|
Test HBsAg
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
12 month
|
|
204
|
Test Anti HCV (viêm gan C)
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 month
|
|
205
|
Test HIV
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 month
|
|
206
|
Test sốt xuất huyết (NS1)
|
69.750.000
|
69.750.000
|
0
|
12 month
|
|
207
|
Test Syphilis (Giang mai)
|
16.250.000
|
16.250.000
|
0
|
12 month
|
|
208
|
Bộ xét nghiệm định tính sàng lọc 5 loại thuốc trong nước tiểu (MOP/AMP/THC/CODEIN/HEROIN)
|
146.250.000
|
146.250.000
|
0
|
12 month
|
|
209
|
Que thử đường huyết
|
44.525.000
|
44.525.000
|
0
|
12 month
|
|
210
|
Que thử thai
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 month
|
|
211
|
Vòng tránh thai
|
926.100
|
926.100
|
0
|
12 month
|
|
212
|
Acid Citric
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
12 month
|
|
213
|
Bộ dây chạy thận nhân tạo
|
256.500.000
|
256.500.000
|
0
|
12 month
|
|
214
|
Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO)
|
46.440.000
|
46.440.000
|
0
|
12 month
|
|
215
|
Dung dịch rửa màng lọc thận
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
12 month
|
|
216
|
Kim thận nhân tạo (G17)
|
50.820.000
|
50.820.000
|
0
|
12 month
|
|
217
|
Quả lọc thận nhân tạo
|
210.210.000
|
210.210.000
|
0
|
12 month
|
|
218
|
Màng lọc dịch
|
47.200.000
|
47.200.000
|
0
|
12 month
|
|
219
|
Test thử dư lượng Acid Peracetic
|
34.850.000
|
34.850.000
|
0
|
12 month
|
|
220
|
Test thử dư lượng Peroxide
|
34.850.000
|
34.850.000
|
0
|
12 month
|
|
221
|
Đai desault
|
6.864.000
|
6.864.000
|
0
|
12 month
|
|
222
|
Đai xương đòn
|
4.425.000
|
4.425.000
|
0
|
12 month
|
|
223
|
Nẹp cổ cứng
|
2.150.000
|
2.150.000
|
0
|
12 month
|
|
224
|
Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 month
|
|
225
|
Nẹp đùi (Zimmer)
|
5.390.000
|
5.390.000
|
0
|
12 month
|
|
226
|
Nẹp đùi bàn chân chống xoay
|
16.575.000
|
16.575.000
|
0
|
12 month
|
|
227
|
Nẹp Iselin 25cm
|
4.628.000
|
4.628.000
|
0
|
12 month
|
|
228
|
Nẹp cẳng tay
|
690.000
|
690.000
|
0
|
12 month
|
|
229
|
Nẹp cổ mềm
|
345.000
|
345.000
|
0
|
12 month
|
|
230
|
Đinh Kischner các số
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 month
|
|
231
|
Axít dùng trong trám răng
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
12 month
|
|
232
|
Calcium Hydroxid
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 month
|
|
233
|
Côn chính có vạch
|
25.152.000
|
25.152.000
|
0
|
12 month
|
|
234
|
Cone phụ A,B,C,D
|
1.068.480
|
1.068.480
|
0
|
12 month
|
|
235
|
Đai kim loại trám răng
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 month
|
|
236
|
Eugenol
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
12 month
|
|
237
|
Chất trám răng
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
12 month
|
|
238
|
Keo dán vật liệu trám răng
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 month
|
|
239
|
Kim gai nội nha trắng
|
3.276.000
|
3.276.000
|
0
|
12 month
|
|
240
|
Kim gai nội nha vàng
|
3.276.000
|
3.276.000
|
0
|
12 month
|
|
241
|
Kim gai nội nha xanh
|
3.276.000
|
3.276.000
|
0
|
12 month
|
|
242
|
Kim nha số 27
|
6.055.000
|
6.055.000
|
0
|
12 month
|
|
243
|
Lentulo số 25 dài 25
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 month
|
|
244
|
Mũi khoan kim cương búp lửa
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 month
|
|
245
|
Mũi khoan kim cương tròn
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 month
|
|
246
|
Mũi khoan kim cương trụ
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 month
|
|
247
|
Nhám kẽ
|
7.413.120
|
7.413.120
|
0
|
12 month
|
|
248
|
Ống hút nước bọt
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 month
|
|
249
|
Oxit kẽm
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 month
|
|
250
|
Phim X Quang nha khoa 3 x 4cm
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 month
|
|
251
|
Reamer nhiều số dài 21 mm
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
12 month
|
|
252
|
Reamer nhiều số dài 25 mm
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
12 month
|
|
253
|
Sò đánh bóng
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
12 month
|
|
254
|
Spongel (Cầm máu)
|
1.973.700
|
1.973.700
|
0
|
12 month
|
|
255
|
Tăm bông
|
49.332
|
49.332
|
0
|
12 month
|
|
256
|
Mũi khoan trụ phẫu thuật
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 month
|
|
257
|
Mũi endo Z mở tủy
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
12 month
|
|
258
|
Reamer nhiều số dài 21 mm (số 45 đến 80
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 month
|
|
259
|
Reamer nhiều số dài 25 mm
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 month
|
|
260
|
Côn chính có vạch (từ 45 đến 80)
|
3.144.000
|
3.144.000
|
0
|
12 month
|
|
261
|
Dầu tay khoan
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 month
|
|
262
|
Bay kim loại đánh trám tạm
|
8.395
|
8.395
|
0
|
12 month
|
|
263
|
Thuốc diệt tuỷ
|
941.600
|
941.600
|
0
|
12 month
|
|
264
|
Thuốc trám thẩm mỹ
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 month
|
|
265
|
Chổi đánh bóng
|
864.000
|
864.000
|
0
|
12 month
|
|
266
|
Bơm tiêm cản quang 1 nòng
|
288.750.000
|
288.750.000
|
0
|
12 month
|
|
267
|
Dây nối bơm tiêm cản quang 1 nòng
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.