Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tủ an toàn sinh học cấp 2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
2 |
Nhiệt kế thủy tinh |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
3 |
Nhiệt kế thủy tinh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
4 |
Nhiệt kế thủy tinh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
5 |
Máy ly tâm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
6 |
Máy đọc Elisa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
7 |
Humapette 1000µl |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
8 |
Humapette 500µl |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
9 |
Humapette 100µl |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
10 |
Humapette 50µl |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
11 |
Humapette 10µl |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
12 |
Tủ lạnh 2 buồng Hitachi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
13 |
Máy ủ DTS-4 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
14 |
Tủ lạnh âm sâu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
15 |
Cân kỹ thuật BBL 51 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
16 |
Tủ ấm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
17 |
Nhiệt ẩm kế |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
18 |
Nhiệt kế thủy tinh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
19 |
Nhiệt kế đầu dò |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
20 |
Nhiệt kế vẩy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
21 |
Nhiệt kế thủy tinh |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
22 |
Nhiệt kế thủy tinh |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
23 |
Nhiệt kế thủy tinh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
24 |
Nhiệt kế thủy tinh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
25 |
Nhiệt kế thủy tinh (1điểm/cái) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
26 |
Nhiệt kế thủy tinh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
27 |
Máy đo pH 2700 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
28 |
Nhiệt kế thủy tinh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
29 |
Nhiệt kế cầm tay HI935005 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
30 |
Cân phân tích ATY 224, HR-200 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
31 |
Tủ sấy SFP 500 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
32 |
Tủ ấm BD 115 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
33 |
Tủ ấm GI6-2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
34 |
Tủ ấm INB 400, 2 điểm nhiệt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
35 |
Tủ ấm INB 400, 1 điểm nhiệt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
36 |
Tủ sấy ED-53 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
37 |
Tủ bảo ôn (01 điểm) ICP 400 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
38 |
Nồi hấp tiệt trùng HL-340 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
39 |
Nồi hấp tiệt trùng SS 325 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
40 |
Máy quang phổ UV - VIS |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
41 |
Buret |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
42 |
Pipette định mức |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
43 |
Bình đ ịnh mức |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
44 |
Micropipette (100-1000)µl |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
45 |
Micropipette 1000µl |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
46 |
Micropipette (20-200)µl |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
47 |
Tủ an toàn sinh học cấp II |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
48 |
Tủ cấy vi sinh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
49 |
Bộ quả cân E2 ( 200g, 10g, 50g) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |
||
50 |
Thử nghiệm Tủ an toàn sinh học (Puricube-900) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24 Hùng Vương, phường 1, Tp Vĩnh Long |
60 |