Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
3600 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
2 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm a-Amylase |
1200 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
3 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
14000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
4 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm SGOT |
10000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
5 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm SGPT |
10000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
6 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein |
3200 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
7 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea U.V |
10000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
8 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
10000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
9 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
10400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
10 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma GT |
3200 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
11 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol (D) with Calib |
1440 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
12 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol (D) with Calib |
5600 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
13 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate Dehydrogenase (LDH) |
3840 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
14 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
10000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
15 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
2400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
16 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron Ferrozine |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
17 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c Direct |
2960 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
18 |
Hóa chất dùng hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c |
16 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
19 |
Hóa chất dùng kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1c mức thấp và mức cao |
16 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
20 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin Total TAB |
3360 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
21 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin Direct |
3360 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
22 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatin Kinase-MB (CK-MB) |
800 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
23 |
Hóa chất dùng hiệu chuẩn xét nghiệm Creatin Kinase-MB (CK-MB) |
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
24 |
Hóa chất dùng kiểm chuẩn xét nghiệm Creatin Kinase-MB (CK-MB) |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
25 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP |
1920 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
26 |
Hóa chất dùng kiểm chuẩn xét nghiệm CRP |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
27 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
28 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ethanol |
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
29 |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Ethanol |
20 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
30 |
Dung dịch rửa máy sinh hoá |
24000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
31 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium (Arsenazo) |
1200 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
32 |
Hóa chất kiểm chuẩn mức P |
800 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
33 |
Hóa chất kiểm chuẩn mức N |
800 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
34 |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người |
400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
35 |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 |
100 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
36 |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 |
100 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
37 |
Hóa chất hiệu chuẩn |
100 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
38 |
NT Pro BNP fast test |
1400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
39 |
FT4 fast test |
1400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
40 |
FT3 fast test |
1400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
41 |
TSH fast test |
1400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
42 |
Beta HCG fast test |
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Số 306, đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |