Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG |
||||
2 |
Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I, vận chuyển đổ đi |
9.6993 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
9.6993 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
9.6993 |
100m3/1km |
||
5 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III |
75.1746 |
m3 |
||
6 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
74.4229 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất tận dụng bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III |
90.8509 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
37.5033 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
37.5033 |
100m3/1km |
||
10 |
Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực |
190.9783 |
m3 |
||
11 |
Vận chuyển kết cấu cũ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m |
1.9098 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km |
1.9098 |
100m3/1km |
||
13 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
46.79 |
m3 |
||
14 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
46.3221 |
100m3 |
||
15 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
21.6345 |
100m3 |
||
16 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.3203 |
100m3 |
||
17 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
31.709 |
100m3 |
||
18 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
23.3594 |
100m3 |
||
19 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm |
60.6168 |
100m2 |
||
20 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 |
60.6168 |
100m2 |
||
21 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm |
60.6168 |
100m2 |
||
22 |
Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa lỏng đông đặc vừa MC70, lượng nhựa 1,0 kg/m2 |
60.6168 |
100m2 |
||
23 |
Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 120 T/h. Bê tông nhựa hạt mịn |
5.8774 |
100tấn |
||
24 |
Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 120 T/h. Bê tông nhựa hạt trung |
8.6318 |
100tấn |
||
25 |
Thuê mặt bằng đặt trạm trộn |
1 |
điểm |
||
26 |
Làm móng cấp phối đá dăm loại I (0/25mm) |
9.6591 |
100m3 |
||
27 |
Làm móng cấp phối đá dăm loại II (0/37,5mm) |
16.0981 |
100m3 |
||
28 |
Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm |
10 |
cái |
||
29 |
Biển báo phản quang hình vuông cạnh 60cm |
3.6 |
m2 |
||
30 |
Biển báo phản quang hình chữ nhật cạnh 70*30cm |
0.84 |
m2 |
||
31 |
Cột đỡ biển báo, mạ kẽm nhúng nóng, sơn trắng đỏ |
20 |
cái |
||
32 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác |
10 |
cái |
||
33 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông |
10 |
cái |
||
34 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật |
4 |
cái |
||
35 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm |
430.63 |
m2 |
||
36 |
HÈ ĐƯỜNG, CÂY XANH |
||||
37 |
Lát vỉa hè gạch Terrazzo 300x300 |
3190.3216 |
m2 |
||
38 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
31.9032 |
100m2 |
||
39 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 |
255.2257 |
m3 |
||
40 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
44.733 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
1.443 |
100m2 |
||
42 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 300 |
66.5272 |
m3 |
||
43 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa |
10.951 |
100m2 |
||
44 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
2007 |
cấu kiện |
||
45 |
Lát đan rãnh, vữa XM PCB40 |
417.996 |
m2 |
||
46 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông rãnh đan, đá 1x2, mác 300 |
25.0798 |
m3 |
||
47 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn rãnh đan, tấm chớp |
2.8084 |
100m2 |
||
48 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
62.6994 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
2.9538 |
100m2 |
||
50 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 PCB30 |
9.28 |
m3 |